avoid the worst
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngăn chặn một điều tồi tệ xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We should take precautions to avoid the worst."
"Chúng ta nên thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh điều tồi tệ nhất."
-
"The government is taking measures to avoid the worst of the economic crisis."
"Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để tránh những tác động tồi tệ nhất của cuộc khủng hoảng kinh tế."
-
"By evacuating the area, we were able to avoid the worst of the hurricane."
"Bằng cách sơ tán khu vực, chúng tôi đã có thể tránh được những ảnh hưởng tồi tệ nhất của cơn bão."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | avoid | tránh, né, tránh xa |
| Noun | avoidance | sự tránh né, sự né tránh |
| Adjective | avoidable | có thể tránh được |
| Adjective | unavoidable | không thể tránh khỏi, bất khả kháng |
| Adverb | unavoidably | một cách không thể tránh khỏi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh một tình huống xấu nhất có thể xảy ra. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực và khả năng kiểm soát tình hình.
"Worst" là dạng so sánh nhất của tính từ "bad". Trong cụm từ "avoid the worst", nó ám chỉ kết quả tồi tệ nhất có thể xảy ra trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: "the worst case scenario" (tình huống xấu nhất).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hope to avoid the worst (hi vọng tránh được điều tồi tệ nhất)
-
try to avoid the worst (cố gắng để tránh điều tồi tệ nhất)
-
manage to avoid the worst (xoay xở để tránh được điều tồi tệ nhất)
-
help to avoid the worst (giúp tránh khỏi tình huống xấu nhất)
-
narrowly avoid the worst (suýt soát tránh được điều tồi tệ nhất)
-
somehow avoid the worst (bằng một cách nào đó đã tránh được điều tồi tệ nhất)
-
barely avoid the worst (chỉ vừa đủ để tránh được điều tồi tệ nhất)
-
in an attempt to avoid the worst (trong một nỗ lực nhằm tránh khỏi điều tồi tệ nhất)
-
in an effort to avoid the worst (trong một cố gắng nhằm tránh khỏi kịch bản xấu nhất)
Idioms
-
dodge a bullet
né được một viên đạn (nghĩa bóng), thoát hiểm trong gang tấc, tránh được một tình huống rất tồi tệ.
"The company almost went bankrupt, but a last-minute investment helped them dodge a bullet."
(Công ty gần như phá sản, nhưng một khoản đầu tư vào phút chót đã giúp họ thoát hiểm trong gang tấc.)
-
better safe than sorry
Cẩn tắc vô áy náy; thà cẩn thận còn hơn sau này phải hối tiếc.
"I know the storm is far away, but let's board up the windows. Better safe than sorry."
(Tôi biết cơn bão còn ở xa, nhưng chúng ta hãy đóng ván che cửa sổ đi. Cẩn tắc vô áy náy.)
-
a close shave
một tình huống thoát hiểm trong đường tơ kẽ tóc, suýt nữa thì gặp tai họa.
"The car just missed me. That was a close shave!"
(Chiếc xe vừa sượt qua tôi. Đúng là một phen hú vía!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
avoid the worst
Động từNgăn chặn một điều tồi tệ xảy ra.
"We should take precautions to avoid the worst."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he managed to avoid the worst outcome is a testament to his resilience. |
Việc anh ấy xoay sở để tránh được kết quả tồi tệ nhất là minh chứng cho khả năng phục hồi của anh ấy. |
| Phủ định | Whether they will avoid the worst of the storm is not yet known. |
Liệu họ có tránh được phần tồi tệ nhất của cơn bão hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | How to avoid the worst effects of climate change is a question scientists are constantly trying to answer. |
Làm thế nào để tránh những tác động tồi tệ nhất của biến đổi khí hậu là một câu hỏi mà các nhà khoa học liên tục cố gắng trả lời. |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To avoid the worst outcome, we must act decisively, and we must act now. |
Để tránh kết quả tồi tệ nhất, chúng ta phải hành động quyết đoán, và chúng ta phải hành động ngay bây giờ. |
| Phủ định | Despite our best efforts, we couldn't avoid the worst consequences, unfortunately, the damage was already done. |
Mặc dù đã cố gắng hết sức, chúng tôi không thể tránh khỏi những hậu quả tồi tệ nhất, thật không may, thiệt hại đã xảy ra rồi. |
| Nghi vấn | Knowing the potential risks, can we really avoid the worst, or are we simply delaying the inevitable? |
Biết những rủi ro tiềm ẩn, chúng ta có thực sự tránh được điều tồi tệ nhất không, hay chúng ta chỉ đơn giản là trì hoãn điều không thể tránh khỏi? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Careful planning can avoid the worst outcomes. |
Lập kế hoạch cẩn thận có thể tránh được những kết quả tồi tệ nhất. |
| Phủ định | Seldom have I seen such dedication to avoid the worst consequences of a mistake. |
Hiếm khi tôi thấy sự cống hiến như vậy để tránh những hậu quả tồi tệ nhất của một sai lầm. |
| Nghi vấn | Should you fail to prepare adequately, will you still be able to avoid the worst? |
Nếu bạn không chuẩn bị đầy đủ, bạn vẫn có thể tránh được điều tồi tệ nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoid the worst".
