(Top Banner Ad)
avoid the worst
B1
Động từ B1 Tổng quát

avoid the worst

UK: /əˈvɔɪd ðə wɜːst/ • US: /əˈvɔɪd ðə wɜːrst/

Nghĩa tiếng Việt

tránh điều tồi tệ nhất phòng tránh điều tồi tệ nhất ngăn chặn điều tồi tệ nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prevent something bad from happening.

Vietnamese Meaning

Ngăn chặn một điều tồi tệ xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We should take precautions to avoid the worst."

    "Chúng ta nên thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh điều tồi tệ nhất."

  • "The government is taking measures to avoid the worst of the economic crisis."

    "Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để tránh những tác động tồi tệ nhất của cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "By evacuating the area, we were able to avoid the worst of the hurricane."

    "Bằng cách sơ tán khu vực, chúng tôi đã có thể tránh được những ảnh hưởng tồi tệ nhất của cơn bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb avoid tránh, né, tránh xa
Noun avoidance sự tránh né, sự né tránh
Adjective avoidable có thể tránh được
Adjective unavoidable không thể tránh khỏi, bất khả kháng
Adverb unavoidably một cách không thể tránh khỏi

Synonyms

prevent the worst (ngăn chặn điều tồi tệ nhất)avert the worst (tránh được điều tồi tệ nhất)forestall the worst (ngăn chặn trước điều tồi tệ nhất)

Antonyms

experience the worst (trải qua điều tồi tệ nhất)suffer the worst (chịu đựng điều tồi tệ nhất)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*exviduare (to make empty)
Old French
esvuidier (to empty out, get rid of)
Middle English
avoiden
Modern English
avoid

Nguồn gốc từ việc 'Làm cho trống rỗng'

Từ 'avoid' (tránh) có một gốc gác rất thú vị. Nó bắt nguồn từ một từ Latin có nghĩa là 'làm cho trống rỗng'. Hãy tưởng tượng, để tránh một vật gì đó, bạn phải di chuyển ra xa để tạo ra một khoảng không gian trống giữa bạn và vật đó. Dần dần, ý nghĩa này phát triển từ việc 'dọn sạch một không gian' thành 'rời khỏi một nơi' và cuối cùng là 'tránh xa' ai đó hoặc điều gì đó như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh một tình huống xấu nhất có thể xảy ra. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực và khả năng kiểm soát tình hình.
"Worst" là dạng so sánh nhất của tính từ "bad". Trong cụm từ "avoid the worst", nó ám chỉ kết quả tồi tệ nhất có thể xảy ra trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: "the worst case scenario" (tình huống xấu nhất).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + avoid the worst
  • hope to avoid the worst
    (hi vọng tránh được điều tồi tệ nhất)
  • try to avoid the worst
    (cố gắng để tránh điều tồi tệ nhất)
  • manage to avoid the worst
    (xoay xở để tránh được điều tồi tệ nhất)
  • help to avoid the worst
    (giúp tránh khỏi tình huống xấu nhất)
Adverb + avoid the worst
  • narrowly avoid the worst
    (suýt soát tránh được điều tồi tệ nhất)
  • somehow avoid the worst
    (bằng một cách nào đó đã tránh được điều tồi tệ nhất)
  • barely avoid the worst
    (chỉ vừa đủ để tránh được điều tồi tệ nhất)
In an attempt to + avoid the worst
  • in an attempt to avoid the worst
    (trong một nỗ lực nhằm tránh khỏi điều tồi tệ nhất)
  • in an effort to avoid the worst
    (trong một cố gắng nhằm tránh khỏi kịch bản xấu nhất)

Idioms

  • dodge a bullet

    né được một viên đạn (nghĩa bóng), thoát hiểm trong gang tấc, tránh được một tình huống rất tồi tệ.

    "The company almost went bankrupt, but a last-minute investment helped them dodge a bullet."

    (Công ty gần như phá sản, nhưng một khoản đầu tư vào phút chót đã giúp họ thoát hiểm trong gang tấc.)

  • better safe than sorry

    Cẩn tắc vô áy náy; thà cẩn thận còn hơn sau này phải hối tiếc.

    "I know the storm is far away, but let's board up the windows. Better safe than sorry."

    (Tôi biết cơn bão còn ở xa, nhưng chúng ta hãy đóng ván che cửa sổ đi. Cẩn tắc vô áy náy.)

  • a close shave

    một tình huống thoát hiểm trong đường tơ kẽ tóc, suýt nữa thì gặp tai họa.

    "The car just missed me. That was a close shave!"

    (Chiếc xe vừa sượt qua tôi. Đúng là một phen hú vía!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avoid the worst

Động từ
Lật mặt

Ngăn chặn một điều tồi tệ xảy ra.

"We should take precautions to avoid the worst."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he managed to avoid the worst outcome is a testament to his resilience.
Việc anh ấy xoay sở để tránh được kết quả tồi tệ nhất là minh chứng cho khả năng phục hồi của anh ấy.
Phủ định
Whether they will avoid the worst of the storm is not yet known.
Liệu họ có tránh được phần tồi tệ nhất của cơn bão hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
How to avoid the worst effects of climate change is a question scientists are constantly trying to answer.
Làm thế nào để tránh những tác động tồi tệ nhất của biến đổi khí hậu là một câu hỏi mà các nhà khoa học liên tục cố gắng trả lời.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To avoid the worst outcome, we must act decisively, and we must act now.
Để tránh kết quả tồi tệ nhất, chúng ta phải hành động quyết đoán, và chúng ta phải hành động ngay bây giờ.
Phủ định
Despite our best efforts, we couldn't avoid the worst consequences, unfortunately, the damage was already done.
Mặc dù đã cố gắng hết sức, chúng tôi không thể tránh khỏi những hậu quả tồi tệ nhất, thật không may, thiệt hại đã xảy ra rồi.
Nghi vấn
Knowing the potential risks, can we really avoid the worst, or are we simply delaying the inevitable?
Biết những rủi ro tiềm ẩn, chúng ta có thực sự tránh được điều tồi tệ nhất không, hay chúng ta chỉ đơn giản là trì hoãn điều không thể tránh khỏi?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Careful planning can avoid the worst outcomes.
Lập kế hoạch cẩn thận có thể tránh được những kết quả tồi tệ nhất.
Phủ định
Seldom have I seen such dedication to avoid the worst consequences of a mistake.
Hiếm khi tôi thấy sự cống hiến như vậy để tránh những hậu quả tồi tệ nhất của một sai lầm.
Nghi vấn
Should you fail to prepare adequately, will you still be able to avoid the worst?
Nếu bạn không chuẩn bị đầy đủ, bạn vẫn có thể tránh được điều tồi tệ nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoid the worst".

Văn hóa Chuẩn bị & Quản lý Rủi ro

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, y tế và đời sống cá nhân, có một sự nhấn mạnh rất lớn vào việc 'phòng bệnh hơn chữa bệnh'. Các công ty có 'kế hoạch dự phòng' (contingency plans), các gia đình có 'bộ dụng cụ khẩn cấp' (emergency kits), và mọi người mua bảo hiểm. Tất cả đều là những nỗ lực có hệ thống để lường trước và 'tránh những điều tồi tệ nhất' có thể xảy ra.

Chủ nghĩa Bi quan Phòng thủ (Defensive Pessimism)

Đây là một chiến lược tâm lý mà nhiều người ở các nước phương Tây sử dụng. Họ không lạc quan một cách mù quáng. Thay vào đó, họ chủ động tưởng tượng ra tất cả các kịch bản xấu nhất có thể xảy ra. Mục đích không phải để lo lắng, mà là để thúc đẩy bản thân chuẩn bị kỹ lưỡng hơn cho mọi tình huống, và kết quả là họ có nhiều khả năng 'tránh được điều tồi tệ nhất' và đạt được thành công.