confronted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To face someone or something with opposition or defiance; to deal with a problem or difficult situation.
Vietnamese Meaning
Đối mặt với ai đó hoặc điều gì đó với sự phản kháng hoặc thách thức; giải quyết một vấn đề hoặc tình huống khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She confronted him with the evidence of his dishonesty."
"Cô ấy đã đối chất anh ta với bằng chứng về sự không trung thực của anh ta."
-
"The police confronted the suspect in his apartment."
"Cảnh sát đã đối mặt với nghi phạm trong căn hộ của anh ta."
-
"He was confronted with a difficult choice."
"Anh ấy đã phải đối mặt với một lựa chọn khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | confront | đối diện, đối đầu, đương đầu |
| Noun | confrontation | sự đối đầu, cuộc chạm trán |
| Adjective | confrontational | mang tính đối đầu, gây hấn |
| Adverb | confrontingly | một cách thách thức/đối đầu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Confront’ thường mang sắc thái đối đầu, giải quyết vấn đề một cách trực diện và đôi khi gay gắt. Khác với 'face', 'confront' nhấn mạnh sự chủ động và có thể là sự không hài lòng. So với 'address', 'confront' có tính chất đối đầu hơn, trong khi 'address' thiên về giải quyết vấn đề một cách khách quan.
Prepositions
‘Confront someone with something’ có nghĩa là đối chất ai đó về điều gì. ‘Confront someone about something’ cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể ám chỉ việc đối mặt với ai đó về một vấn đề rộng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
was The manager was confronted by an angry customer. (Người quản lý đã bị một khách hàng giận dữ đối chất.)
-
felt He felt confronted by his own failures. (Anh ấy cảm thấy phải đối diện với chính những thất bại của mình.)
-
remained She remained calm even when confronted. (Cô ấy vẫn giữ bình tĩnh ngay cả khi bị đối đầu.)
-
directly The issue was directly confronted by the committee. (Vấn đề đã được ủy ban trực tiếp đương đầu.)
-
bravely The soldier bravely confronted the threat. (Người lính đã dũng cảm đối mặt với mối đe dọa.)
-
with We were confronted with an impossible choice. (Chúng tôi bị đặt trước một lựa chọn bất khả thi.)
-
by The suspect was confronted by the detective. (Nghi phạm đã bị thám tử đối chất.)
Idioms
-
To be confronted with reality
Đối diện với sự thật phũ phàng; phải chấp nhận thực tế
"After losing his job, he was confronted with the harsh reality of unemployment."
(Sau khi mất việc, anh ta phải đối diện với thực tế khắc nghiệt của việc thất nghiệp.)
-
Confronted head-on
Đối diện trực diện/một cách thẳng thắn
"Instead of avoiding the problems, the team confronted them head-on."
(Thay vì né tránh vấn đề, đội ngũ đã đối diện chúng một cách trực diện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
confronted
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ)Đối mặt với ai đó hoặc điều gì đó với sự phản kháng hoặc thách thức; giải quyết một vấn đề hoặc tình huống khó khăn.
"She confronted him with the evidence of his dishonesty."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confronted".
