congealed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having become thick or solid, especially because of cooling.
Vietnamese Meaning
Đã trở nên đặc hoặc rắn lại, đặc biệt là do làm lạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soup had congealed in the bowl."
"Bát súp đã đông đặc lại."
-
"The gravy had congealed on the plate."
"Nước sốt đã đông lại trên đĩa."
-
"The blood congealed around the wound."
"Máu đông lại quanh vết thương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | congeal | Đông lại, làm cho đông lại (từ thể lỏng sang thể rắn) |
| Noun | congealment | Sự đông lại, vật đông lại |
| Adjective | congealable | Có thể đông lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "congealed" thường được dùng để mô tả chất lỏng (như máu, mỡ, dầu ăn) chuyển sang trạng thái bán rắn hoặc rắn do nhiệt độ giảm. Nó mang ý nghĩa về sự thay đổi trạng thái vật lý do tác động của nhiệt độ hoặc thời gian. Khác với 'solidified' có thể dùng cho nhiều vật liệu, 'congealed' thường ám chỉ các chất lỏng trở nên đặc quánh lại.
Khi được sử dụng như một quá khứ phân từ, 'congealed' mô tả trạng thái đã hoàn thành của quá trình đông đặc. Ví dụ: 'Congealed blood' chỉ máu đã đông.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Thickly congealed blood (Máu đông đặc)
-
Partially congealed fat (Mỡ đông lại một phần)
-
Become congealed in the cold (Đông lại trong lạnh giá)
-
Allow the mixture to congealed (Để hỗn hợp đông lại)
Idioms
-
Blood congeals
Máu đóng băng (nghĩa bóng: cảm thấy cực kỳ sợ hãi hoặc kinh hãi)
"The thought of spiders makes my blood congeal."
(Ý nghĩ về nhện khiến tôi kinh hãi.)
-
Congealed ideas
Ý tưởng bị đóng khung, không linh hoạt
"The project failed because of congealed ideas that the managers wouldn't let go."
(Dự án thất bại vì những ý tưởng cứng nhắc mà các nhà quản lý không chịu từ bỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
congealed
adjectiveĐã trở nên đặc hoặc rắn lại, đặc biệt là do làm lạnh.
"The soup had congealed in the bowl."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the temperature suddenly dropped, the oil in my car would congeal and I wouldn't be able to start it. |
Nếu nhiệt độ đột ngột giảm xuống, dầu trong xe của tôi sẽ đông lại và tôi sẽ không thể khởi động nó. |
| Phủ định | If I didn't add antifreeze, the water in the radiator wouldn't congeal even if it were freezing outside. |
Nếu tôi không thêm chất chống đông, nước trong bộ tản nhiệt sẽ không bị đông lại ngay cả khi bên ngoài trời đóng băng. |
| Nghi vấn | Would the sauce congeal if you left it out all night? |
Sốt có đông lại không nếu bạn để nó bên ngoài cả đêm? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soup used to congeal quickly in the cold kitchen. |
Món súp đã từng đông lại nhanh chóng trong căn bếp lạnh. |
| Phủ định | The oil didn't use to congeal at this temperature. |
Dầu ăn đã không từng bị đông đặc ở nhiệt độ này. |
| Nghi vấn | Did the blood used to congeal so rapidly after a cut? |
Máu đã từng đông lại nhanh như vậy sau khi bị cắt sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "congealed".
