(Top Banner Ad)
congealed
B2
adjective B2 Ẩm thực, Khoa học (hóa học, vật lý)

congealed

UK: /kənˈdʒiːld/ • US: /kənˈdʒiːld/

Nghĩa tiếng Việt

đông đặc đông lại vón cục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having become thick or solid, especially because of cooling.

Vietnamese Meaning

Đã trở nên đặc hoặc rắn lại, đặc biệt là do làm lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soup had congealed in the bowl."

    "Bát súp đã đông đặc lại."

  • "The gravy had congealed on the plate."

    "Nước sốt đã đông lại trên đĩa."

  • "The blood congealed around the wound."

    "Máu đông lại quanh vết thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb congeal Đông lại, làm cho đông lại (từ thể lỏng sang thể rắn)
Noun congealment Sự đông lại, vật đông lại
Adjective congealable Có thể đông lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Khoa học (hóa học, vật lý)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
congelare
Old French
congeler
English
congeal
English
congealed

Câu chuyện về sự đông đặc

Từ 'congealed' bắt nguồn từ tiếng Latin 'congelare', có nghĩa là 'làm đông lại'. Hãy tưởng tượng những người La Mã cổ đại quan sát nước đóng băng vào mùa đông và đặt tên cho quá trình đó. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp và cuối cùng là tiếng Anh, mang theo ý nghĩa về sự biến đổi từ lỏng sang rắn do lạnh.

Usage Note

Từ "congealed" thường được dùng để mô tả chất lỏng (như máu, mỡ, dầu ăn) chuyển sang trạng thái bán rắn hoặc rắn do nhiệt độ giảm. Nó mang ý nghĩa về sự thay đổi trạng thái vật lý do tác động của nhiệt độ hoặc thời gian. Khác với 'solidified' có thể dùng cho nhiều vật liệu, 'congealed' thường ám chỉ các chất lỏng trở nên đặc quánh lại.
Khi được sử dụng như một quá khứ phân từ, 'congealed' mô tả trạng thái đã hoàn thành của quá trình đông đặc. Ví dụ: 'Congealed blood' chỉ máu đã đông.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + congealed
  • Thickly congealed blood
    (Máu đông đặc)
  • Partially congealed fat
    (Mỡ đông lại một phần)
Verb + congealed
  • Become congealed in the cold
    (Đông lại trong lạnh giá)
  • Allow the mixture to congealed
    (Để hỗn hợp đông lại)

Idioms

  • Blood congeals

    Máu đóng băng (nghĩa bóng: cảm thấy cực kỳ sợ hãi hoặc kinh hãi)

    "The thought of spiders makes my blood congeal."

    (Ý nghĩ về nhện khiến tôi kinh hãi.)

  • Congealed ideas

    Ý tưởng bị đóng khung, không linh hoạt

    "The project failed because of congealed ideas that the managers wouldn't let go."

    (Dự án thất bại vì những ý tưởng cứng nhắc mà các nhà quản lý không chịu từ bỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

congealed

adjective
Lật mặt

Đã trở nên đặc hoặc rắn lại, đặc biệt là do làm lạnh.

"The soup had congealed in the bowl."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the temperature suddenly dropped, the oil in my car would congeal and I wouldn't be able to start it.
Nếu nhiệt độ đột ngột giảm xuống, dầu trong xe của tôi sẽ đông lại và tôi sẽ không thể khởi động nó.
Phủ định
If I didn't add antifreeze, the water in the radiator wouldn't congeal even if it were freezing outside.
Nếu tôi không thêm chất chống đông, nước trong bộ tản nhiệt sẽ không bị đông lại ngay cả khi bên ngoài trời đóng băng.
Nghi vấn
Would the sauce congeal if you left it out all night?
Sốt có đông lại không nếu bạn để nó bên ngoài cả đêm?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soup used to congeal quickly in the cold kitchen.
Món súp đã từng đông lại nhanh chóng trong căn bếp lạnh.
Phủ định
The oil didn't use to congeal at this temperature.
Dầu ăn đã không từng bị đông đặc ở nhiệt độ này.
Nghi vấn
Did the blood used to congeal so rapidly after a cut?
Máu đã từng đông lại nhanh như vậy sau khi bị cắt sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "congealed".

Thực phẩm đông đặc

Trong ẩm thực phương Tây, có nhiều món ăn sử dụng nguyên tắc đông đặc để tạo ra kết cấu độc đáo, ví dụ như các loại thạch (jellies) hoặc các món tráng miệng sử dụng gelatin để làm đông.