(Top Banner Ad)
congeal
C1
Động từ C1 Hóa học, Ẩm thực

congeal

UK: /kənˈdʒiːl/ • US: /kənˈdʒiːl/

Nghĩa tiếng Việt

đông lại vón cục keo lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To change from a liquid to a solid or semi-solid state; to coagulate.

Vietnamese Meaning

Đông lại, làm đông lại; vón cục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gravy had congealed in the dish."

    "Nước sốt đã đông lại trong đĩa."

  • "The blood slowly congealed around the wound."

    "Máu từ từ đông lại quanh vết thương."

  • "The fat congealed on the surface of the cold soup."

    "Mỡ đông lại trên bề mặt của bát súp lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun congealment Sự đông đặc; khối đã đông lại (ít dùng)
Adjective congealed Đã bị đông đặc, đã bị kết tụ lại
Adjective congealable Có thể đông đặc lại được
Adjective uncongealed Chưa đông đặc, còn lỏng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
congelāre
Old French
congeler
Middle English
congelen
Modern English
congeal

Nguồn gốc 'Đông Cứng Cùng Nhau'

Từ 'congeal' có nguồn gốc từ tiếng Latinh là 'congelāre'. Nó được hình thành từ tiền tố 'con-' (nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'triệt để') và động từ 'gelāre' (nghĩa là 'đóng băng'). Do đó, nghĩa gốc của từ này là 'đông cứng lại với nhau', mô tả quá trình chất lỏng chuyển thành chất rắn hoặc chất sền sệt.

Sự Kết Nối Với 'Gel'

Gốc từ Latinh 'gelāre' cũng là nguồn gốc của nhiều từ tiếng Anh khác liên quan đến lạnh hoặc đông đặc, ví dụ như từ 'gelatin' (chất làm đông) hoặc 'gelid' (lạnh băng). Điều này giúp người học dễ dàng liên hệ 'congeal' với hành động thay đổi trạng thái vật chất do lạnh.

Usage Note

Từ 'congeal' thường được sử dụng để mô tả quá trình chuyển đổi trạng thái của chất lỏng thành chất rắn hoặc bán rắn do làm lạnh, làm khô, hoặc phản ứng hóa học. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'thicken' (làm đặc) hoặc 'harden' (làm cứng). Trong một số trường hợp, 'congeal' có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ví dụ như 'congealed ideas' (những ý tưởng khô cứng, không còn linh hoạt).

Prepositions

into to

Khi sử dụng 'into', nó nhấn mạnh sự chuyển đổi trạng thái: The blood congealed into a clot. Khi sử dụng 'to', nó thường ám chỉ một trạng thái hoặc điều kiện: The fat congealed to a hard layer on top of the soup.

Collocations (Từ đi kèm)

Subjects that congeal (Vật chất)
  • Blood The blood began to congeal.
    (Máu bắt đầu đông lại.)
  • Fat/Grease The cooking fat will congeal as it cools.
    (Mỡ nấu ăn sẽ đông lại khi nó nguội đi.)
  • Sauce/Gravy Don't let the gravy congeal.
    (Đừng để nước sốt bị đông đặc.)
Manner (Trạng thái)
  • quickly The solution congealed quickly.
    (Dung dịch đông đặc nhanh chóng.)
  • slowly It congeals slowly in the refrigerator.
    (Nó đông đặc từ từ trong tủ lạnh.)
Figurative Use (Nghĩa bóng)
  • into a mass The diverse opinions congealed into a single view.
    (Những ý kiến đa dạng kết tụ lại thành một quan điểm duy nhất.)
  • around A small group congealed around the leader.
    (Một nhóm nhỏ tập hợp lại xung quanh người lãnh đạo.)

Idioms

  • congeal into a solid mass

    Đông đặc thành một khối rắn; kết tụ lại thành một thực thể

    "If you leave the cement mix too long, it will congeal into a solid mass."

    (Nếu bạn để hỗn hợp xi măng quá lâu, nó sẽ đông đặc lại thành một khối rắn.)

  • let the fat congeal

    Chờ mọi việc lắng xuống; chờ mỡ đông (ý chỉ nghỉ ngơi hoặc chờ tình hình ổn định)

    "He decided to wait a few hours and let the fat congeal before making the final decision."

    (Anh ấy quyết định đợi vài giờ, để mọi việc lắng xuống rồi mới đưa ra quyết định cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

congeal

Động từ
Lật mặt

Đông lại, làm đông lại; vón cục.

"The gravy had congealed in the dish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want the gravy to congeal slightly before serving it.
Tôi muốn nước thịt đông lại một chút trước khi dùng.
Phủ định
He chose not to congeal his assets by investing in long-term, illiquid holdings.
Anh ấy chọn không làm đông tài sản của mình bằng cách đầu tư vào các khoản nắm giữ dài hạn, kém thanh khoản.
Nghi vấn
Why did you expect the blood to congeal so quickly?
Tại sao bạn lại mong đợi máu đông lại nhanh như vậy?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you leave the soup out in the cold, the fat will congeal on the surface.
Nếu bạn để súp ngoài trời lạnh, chất béo sẽ đông lại trên bề mặt.
Phủ định
If you don't refrigerate the gravy, it won't congeal properly.
Nếu bạn không cho nước sốt vào tủ lạnh, nó sẽ không đông lại đúng cách.
Nghi vấn
Will the blood congeal if I apply pressure to the wound?
Máu có đông lại không nếu tôi tạo áp lực lên vết thương?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the sauce had congealed after being left out for too long.
Cô ấy nói rằng nước sốt đã đông lại sau khi để quá lâu.
Phủ định
He told me that the soup did not congeal, even after hours in the fridge.
Anh ấy nói với tôi rằng món súp không đông lại, ngay cả sau nhiều giờ trong tủ lạnh.
Nghi vấn
They asked if the blood had congealed around the wound.
Họ hỏi liệu máu đã đông lại quanh vết thương chưa.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gravy will congeal if you leave it out for too long.
Nước sốt thịt sẽ đông lại nếu bạn để nó quá lâu.
Phủ định
The mixture didn't congeal properly, so the dessert was ruined.
Hỗn hợp không đông lại đúng cách, vì vậy món tráng miệng đã bị hỏng.
Nghi vấn
Why did the sauce congeal so quickly?
Tại sao nước sốt lại đông lại nhanh như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "congeal".

Vai trò trong Ẩm thực (Nước dùng)

'Congeal' là một từ quan trọng trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là khi làm nước dùng (stock) hoặc thạch (jelly). Khi nước dùng thịt hầm được để lạnh, chất collagen trong xương sẽ tan ra và sau đó 'congeal' (đông đặc) lại thành một lớp thạch đặc quánh. Đây là dấu hiệu của một loại nước dùng chất lượng cao.

Khác biệt với 'Coagulate'

Trong y học và khoa học, 'congeal' thường được dùng để chỉ sự đông đặc nói chung. Tuy nhiên, khi nói về máu, người ta thường dùng từ 'coagulate' (đông máu) hơn. 'Coagulate' là một quá trình sinh học phức tạp có sự tham gia của các protein, trong khi 'congeal' mô tả trạng thái vật lý chung của chất lỏng bị đặc lại.