congenital anomaly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition existing at or before birth regardless of cause.
Vietnamese Meaning
Một tình trạng bất thường tồn tại từ khi sinh ra hoặc trước khi sinh, bất kể nguyên nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Down syndrome is a congenital anomaly caused by an extra chromosome."
"Hội chứng Down là một dị tật bẩm sinh do có thêm một nhiễm sắc thể."
-
"Echocardiography can detect congenital anomalies of the heart."
"Siêu âm tim có thể phát hiện các dị tật bẩm sinh ở tim."
-
"The incidence of congenital anomalies varies depending on geographical location and ethnicity."
"Tỷ lệ mắc dị tật bẩm sinh khác nhau tùy thuộc vào vị trí địa lý và dân tộc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | congenitally | một cách bẩm sinh |
| Adjective | anomalous | bất thường, dị thường, không theo quy tắc |
| Adverb | anomalously | một cách bất thường, một cách dị thường |
| Noun | anomalousness | tính chất bất thường, sự dị thường |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'congenital anomaly' thường được sử dụng trong y học để mô tả các dị tật bẩm sinh, bao gồm các bất thường về cấu trúc, chức năng hoặc trao đổi chất. Cần phân biệt với 'genetic anomaly' (bất thường di truyền), trong khi 'congenital' chỉ thời điểm xuất hiện (trước hoặc tại thời điểm sinh), 'genetic' chỉ nguyên nhân (liên quan đến gen). Một dị tật bẩm sinh có thể có nguyên nhân di truyền, nhưng cũng có thể do các yếu tố môi trường (ví dụ: nhiễm trùng trong thai kỳ, sử dụng thuốc) hoặc không rõ nguyên nhân.
Prepositions
'with': chỉ sự tồn tại đồng thời của dị tật với một bệnh lý khác. 'in': dùng để chỉ dị tật xảy ra ở một bộ phận cụ thể của cơ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe congenital anomaly (dị tật bẩm sinh nghiêm trọng)
-
major congenital anomaly (dị tật bẩm sinh nặng)
-
minor congenital anomaly (dị tật bẩm sinh nhẹ)
-
rare congenital anomaly (dị tật bẩm sinh hiếm gặp)
-
diagnose a congenital anomaly (chẩn đoán một dị tật bẩm sinh)
-
detect a congenital anomaly (phát hiện một dị tật bẩm sinh)
-
be born with a congenital anomaly (sinh ra với một dị tật bẩm sinh)
-
suffer from a congenital anomaly (mắc một dị tật bẩm sinh)
-
risk of congenital anomaly (nguy cơ dị tật bẩm sinh)
-
prevalence of congenital anomaly (tỷ lệ mắc dị tật bẩm sinh)
-
cause of congenital anomaly (nguyên nhân của dị tật bẩm sinh)
Idioms
-
a congenital anomaly in a system/plan
Một khiếm khuyết hoặc lỗ hổng cố hữu, tồn tại ngay từ đầu trong một hệ thống, kế hoạch hoặc lập luận.
"The lack of security features was a congenital anomaly in the software's design, making it vulnerable from day one."
(Việc thiếu các tính năng bảo mật là một khiếm khuyết cố hữu trong thiết kế của phần mềm, khiến nó dễ bị tấn công ngay từ ngày đầu.)
-
to treat something like a congenital anomaly
Đối xử với một vấn đề, đặc điểm hoặc thói quen như thể nó là một khiếm khuyết không thể thay đổi hoặc sửa chữa được.
"She treats her fear of public speaking like a congenital anomaly, instead of something she could overcome with practice."
(Cô ấy coi nỗi sợ nói trước đám đông của mình như một tật bẩm sinh, thay vì một điều có thể vượt qua bằng cách luyện tập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
congenital anomaly
nounMột tình trạng bất thường tồn tại từ khi sinh ra hoặc trước khi sinh, bất kể nguyên nhân.
"Down syndrome is a congenital anomaly caused by an extra chromosome."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the baby was born with a congenital anomaly was a shock to the parents. |
Việc đứa bé sinh ra với một dị tật bẩm sinh là một cú sốc đối với cha mẹ. |
| Phủ định | Whether the congenital anomaly will affect his development is not yet known. |
Liệu dị tật bẩm sinh có ảnh hưởng đến sự phát triển của bé hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | What caused the congenital anomaly is a question that doctors are trying to answer. |
Điều gì gây ra dị tật bẩm sinh là một câu hỏi mà các bác sĩ đang cố gắng trả lời. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "congenital anomaly".
