(Top Banner Ad)
congenital anomaly
C1
noun C1 Y học

congenital anomaly

UK: /kənˈdʒenɪtl əˈnɒməli/ • US: /kənˈdʒenɪtl əˈnɑməli/

Nghĩa tiếng Việt

dị tật bẩm sinh bất thường bẩm sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition existing at or before birth regardless of cause.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng bất thường tồn tại từ khi sinh ra hoặc trước khi sinh, bất kể nguyên nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Down syndrome is a congenital anomaly caused by an extra chromosome."

    "Hội chứng Down là một dị tật bẩm sinh do có thêm một nhiễm sắc thể."

  • "Echocardiography can detect congenital anomalies of the heart."

    "Siêu âm tim có thể phát hiện các dị tật bẩm sinh ở tim."

  • "The incidence of congenital anomalies varies depending on geographical location and ethnicity."

    "Tỷ lệ mắc dị tật bẩm sinh khác nhau tùy thuộc vào vị trí địa lý và dân tộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb congenitally một cách bẩm sinh
Adjective anomalous bất thường, dị thường, không theo quy tắc
Adverb anomalously một cách bất thường, một cách dị thường
Noun anomalousness tính chất bất thường, sự dị thường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (congenital)
con- ('cùng với') + genitus ('được sinh ra')
Late Latin (congenital)
congenitalis ('có từ khi sinh')
Greek (anomaly)
an- ('không') + homalos ('bằng phẳng, đều')
Late Latin (anomaly)
anomalia ('sự không đều')
English
congenital anomaly

Congenital: 'Sinh ra cùng với'

Từ 'congenital' bắt nguồn từ tiếng Latin. 'Con-' có nghĩa là 'cùng với' và 'genitus' có nghĩa là 'sinh ra'. Vì vậy, 'congenital' mô tả một tình trạng tồn tại ngay từ khi một người được sinh ra, giống như nó được 'sinh ra cùng với' họ.

Anomaly: 'Không giống bình thường'

Từ 'anomaly' có gốc từ tiếng Hy Lạp. 'An-' là một tiền tố phủ định có nghĩa là 'không', và 'homalos' có nghĩa là 'giống nhau' hoặc 'đều'. Do đó, 'anomaly' (sự bất thường) nghĩa đen là một điều gì đó 'không giống' hoặc 'không đều' so với những cái khác.

Usage Note

Cụm từ 'congenital anomaly' thường được sử dụng trong y học để mô tả các dị tật bẩm sinh, bao gồm các bất thường về cấu trúc, chức năng hoặc trao đổi chất. Cần phân biệt với 'genetic anomaly' (bất thường di truyền), trong khi 'congenital' chỉ thời điểm xuất hiện (trước hoặc tại thời điểm sinh), 'genetic' chỉ nguyên nhân (liên quan đến gen). Một dị tật bẩm sinh có thể có nguyên nhân di truyền, nhưng cũng có thể do các yếu tố môi trường (ví dụ: nhiễm trùng trong thai kỳ, sử dụng thuốc) hoặc không rõ nguyên nhân.

Prepositions

with in

'with': chỉ sự tồn tại đồng thời của dị tật với một bệnh lý khác. 'in': dùng để chỉ dị tật xảy ra ở một bộ phận cụ thể của cơ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + congenital anomaly
  • severe congenital anomaly
    (dị tật bẩm sinh nghiêm trọng)
  • major congenital anomaly
    (dị tật bẩm sinh nặng)
  • minor congenital anomaly
    (dị tật bẩm sinh nhẹ)
  • rare congenital anomaly
    (dị tật bẩm sinh hiếm gặp)
Verb + congenital anomaly
  • diagnose a congenital anomaly
    (chẩn đoán một dị tật bẩm sinh)
  • detect a congenital anomaly
    (phát hiện một dị tật bẩm sinh)
  • be born with a congenital anomaly
    (sinh ra với một dị tật bẩm sinh)
  • suffer from a congenital anomaly
    (mắc một dị tật bẩm sinh)
Noun + of + congenital anomaly
  • risk of congenital anomaly
    (nguy cơ dị tật bẩm sinh)
  • prevalence of congenital anomaly
    (tỷ lệ mắc dị tật bẩm sinh)
  • cause of congenital anomaly
    (nguyên nhân của dị tật bẩm sinh)

Idioms

  • a congenital anomaly in a system/plan

    Một khiếm khuyết hoặc lỗ hổng cố hữu, tồn tại ngay từ đầu trong một hệ thống, kế hoạch hoặc lập luận.

    "The lack of security features was a congenital anomaly in the software's design, making it vulnerable from day one."

    (Việc thiếu các tính năng bảo mật là một khiếm khuyết cố hữu trong thiết kế của phần mềm, khiến nó dễ bị tấn công ngay từ ngày đầu.)

  • to treat something like a congenital anomaly

    Đối xử với một vấn đề, đặc điểm hoặc thói quen như thể nó là một khiếm khuyết không thể thay đổi hoặc sửa chữa được.

    "She treats her fear of public speaking like a congenital anomaly, instead of something she could overcome with practice."

    (Cô ấy coi nỗi sợ nói trước đám đông của mình như một tật bẩm sinh, thay vì một điều có thể vượt qua bằng cách luyện tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

congenital anomaly

noun
Lật mặt

Một tình trạng bất thường tồn tại từ khi sinh ra hoặc trước khi sinh, bất kể nguyên nhân.

"Down syndrome is a congenital anomaly caused by an extra chromosome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the baby was born with a congenital anomaly was a shock to the parents.
Việc đứa bé sinh ra với một dị tật bẩm sinh là một cú sốc đối với cha mẹ.
Phủ định
Whether the congenital anomaly will affect his development is not yet known.
Liệu dị tật bẩm sinh có ảnh hưởng đến sự phát triển của bé hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
What caused the congenital anomaly is a question that doctors are trying to answer.
Điều gì gây ra dị tật bẩm sinh là một câu hỏi mà các bác sĩ đang cố gắng trả lời.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "congenital anomaly".

Sàng lọc trước sinh và tranh cãi đạo đức

Ở các nước phương Tây, công nghệ sàng lọc trước sinh (như siêu âm, chọc ối) rất phổ biến để phát hiện các dị tật bẩm sinh. Điều này làm dấy lên các cuộc tranh luận đạo đức phức tạp về quyền lựa chọn của cha mẹ, quyền của người khuyết tật và định nghĩa về một 'cuộc sống đáng sống'.

Phong trào Quyền của Người khuyết tật

Các phong trào xã hội ở phương Tây đã thay đổi cách nhìn nhận về dị tật bẩm sinh. Thay vì chỉ xem đây là một 'vấn đề y khoa' cần 'sửa chữa', phong trào này nhấn mạnh rằng đây là một dạng của sự đa dạng con người, đồng thời đấu tranh cho sự hòa nhập xã hội, khả năng tiếp cận và chống lại định kiến.