(Top Banner Ad)
birth defect
B2
noun B2 Y học

birth defect

UK: /ˈbɜːθ dɪˌfekt/ • US: /ˈbɜːrθ dɪˌfekt/

Nghĩa tiếng Việt

dị tật bẩm sinh khuyết tật bẩm sinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A physical or biochemical abnormality that is present at birth and that may be inherited or caused by environmental factors.

Vietnamese Meaning

Dị tật bẩm sinh là một bất thường về thể chất hoặc sinh hóa xuất hiện từ khi sinh ra, có thể do di truyền hoặc do các yếu tố môi trường gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor explained the causes of the baby's birth defect to the parents."

    "Bác sĩ giải thích nguyên nhân gây ra dị tật bẩm sinh của em bé cho bố mẹ."

  • "Prenatal care can help reduce the risk of some birth defects."

    "Chăm sóc trước khi sinh có thể giúp giảm nguy cơ mắc một số dị tật bẩm sinh."

  • "Some birth defects are detectable before birth through ultrasound."

    "Một số dị tật bẩm sinh có thể được phát hiện trước khi sinh thông qua siêu âm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun birth sự ra đời, sự sinh đẻ
Noun defect khiếm khuyết, khuyết điểm
Adjective defective bị lỗi, có khiếm khuyết
Verb to give birth sinh con
Verb to defect đào ngũ, bỏ sang phe đối địch (nghĩa khác)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (birth)
*gaburthiz
Old English (birth)
gebyrd
Latin (defect)
defectus
Middle English (birth)
birth
Late Middle English (defect)
defect
Modern English
birth defect

Nguồn Gốc Của 'Birth'

Từ 'birth' (sự ra đời) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic '*gaburthiz', liên quan chặt chẽ đến động từ 'to bear' có nghĩa là 'mang, vác, sinh nở'. Mối liên hệ này vẫn còn thấy trong tiếng Anh hiện đại, ví dụ như trong cụm từ 'bear a child' (sinh con).

Nguồn Gốc Của 'Defect'

Từ 'defect' (khuyết tật, khiếm khuyết) bắt nguồn từ tiếng Latin 'defectus', có nghĩa là 'sự thất bại, sự thiếu sót'. Gốc từ 'facere' nghĩa là 'làm, tạo ra', và tiền tố 'de-' mang nghĩa phủ định. Vì vậy, 'defect' ban đầu mô tả một thứ gì đó không được làm ra hoặc hoàn thiện đúng cách.

Usage Note

Cụm từ 'birth defect' đề cập đến bất kỳ tình trạng bất thường nào tồn tại khi sinh. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ nhẹ đến đe dọa tính mạng. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học và sức khỏe cộng đồng.

Prepositions

with in

‘with’ được sử dụng khi muốn chỉ ra ai đó sinh ra với dị tật: 'The baby was born with a birth defect.'. 'in' được sử dụng khi nói về tỷ lệ dị tật bẩm sinh ở một khu vực hoặc nhóm người cụ thể: 'There is a high incidence of birth defects in that region.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + birth defect
  • severe / serious birth defect
    (dị tật bẩm sinh nghiêm trọng)
  • major / minor birth defect
    (dị tật bẩm sinh nặng / nhẹ)
  • congenital birth defect
    (dị tật bẩm sinh (thuật ngữ y khoa))
  • common birth defect
    (dị tật bẩm sinh phổ biến)
Verb + birth defect
  • have a birth defect
    (bị dị tật bẩm sinh)
  • be born with a birth defect
    (được sinh ra với dị tật bẩm sinh)
  • cause a birth defect
    (gây ra dị tật bẩm sinh)
  • prevent a birth defect
    (phòng ngừa dị tật bẩm sinh)
  • screen for a birth defect
    (sàng lọc dị tật bẩm sinh)

Idioms

  • a birth defect in the system

    Một lỗ hổng hoặc khiếm khuyết cơ bản đã tồn tại ngay từ đầu trong một kế hoạch, hệ thống hoặc tổ chức.

    "The company's failure was inevitable; its outdated business model was a birth defect in the system."

    (Sự thất bại của công ty là không thể tránh khỏi; mô hình kinh doanh lỗi thời của nó là một khiếm khuyết cố hữu ngay từ đầu.)

  • to treat something like a birth defect

    Xem một vấn đề, đặc điểm, hoặc thói quen như một thứ cố hữu, không thể thay đổi hoặc sửa chữa được.

    "She treats her fear of public speaking like a birth defect, but it's something she could overcome with practice."

    (Cô ấy coi nỗi sợ nói trước đám đông của mình như một khiếm khuyết bẩm sinh, nhưng đó là điều cô ấy có thể vượt qua nếu luyện tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

birth defect

noun
Lật mặt

Dị tật bẩm sinh là một bất thường về thể chất hoặc sinh hóa xuất hiện từ khi sinh ra, có thể do di truyền hoặc do các yếu tố môi trường gây ra.

"The doctor explained the causes of the baby's birth defect to the parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding exposure to harmful substances during pregnancy can reduce the risk of having a birth defect.
Tránh tiếp xúc với các chất độc hại trong quá trình mang thai có thể làm giảm nguy cơ mắc dị tật bẩm sinh.
Phủ định
Knowing about preventing a birth defect isn't always enough to guarantee a healthy baby.
Biết về việc ngăn ngừa dị tật bẩm sinh không phải lúc nào cũng đủ để đảm bảo một đứa trẻ khỏe mạnh.
Nghi vấn
Is researching the causes of a birth defect crucial for developing preventive measures?
Nghiên cứu nguyên nhân gây ra dị tật bẩm sinh có quan trọng đối với việc phát triển các biện pháp phòng ngừa không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Genetic testing, which is becoming more accessible, can help detect potential birth defects early in pregnancy.
Xét nghiệm di truyền, ngày càng trở nên dễ tiếp cận hơn, có thể giúp phát hiện các dị tật bẩm sinh tiềm ẩn sớm trong thai kỳ.
Phủ định
Despite advances in prenatal care, not every birth defect, such as minor heart conditions, can be prevented.
Mặc dù có những tiến bộ trong chăm sóc trước khi sinh, nhưng không phải mọi dị tật bẩm sinh, chẳng hạn như các bệnh tim nhỏ, đều có thể ngăn ngừa được.
Nghi vấn
Considering the risk factors, such as family history and environmental exposures, are there measures that can be taken to minimize the likelihood of birth defects, Doctor?
Xem xét các yếu tố rủi ro, chẳng hạn như tiền sử gia đình và phơi nhiễm môi trường, có những biện pháp nào có thể được thực hiện để giảm thiểu khả năng dị tật bẩm sinh không, thưa bác sĩ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birth defect".

Các Chiến Dịch Nâng Cao Nhận Thức

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có các tháng hoặc tuần lễ nhận thức dành riêng cho các dị tật bẩm sinh cụ thể, ví dụ như Tháng Nhận thức về Hội chứng Down (tháng 10). Các chiến dịch này nhằm mục đích giáo dục cộng đồng, gây quỹ nghiên cứu và thúc đẩy sự hòa nhập cho những người bị ảnh hưởng.

Sàng Lọc Trước Sinh và Các Vấn Đề Đạo Đức

Việc sàng lọc trước sinh để phát hiện các dị tật bẩm sinh tiềm ẩn ở thai nhi là rất phổ biến ở các nước phương Tây. Điều này mang lại cho cha mẹ nhiều thông tin hơn, nhưng cũng làm dấy lên các cuộc tranh luận phức tạp về đạo đức liên quan đến việc lựa chọn và giá trị của cuộc sống con người.