congenital disorder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A medical condition that is present at birth.
Vietnamese Meaning
Một tình trạng bệnh lý có mặt từ khi sinh ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Down syndrome is a congenital disorder that results from a chromosomal abnormality."
"Hội chứng Down là một rối loạn bẩm sinh do bất thường nhiễm sắc thể."
-
"Prenatal screening can help detect some congenital disorders before birth."
"Sàng lọc trước sinh có thể giúp phát hiện một số rối loạn bẩm sinh trước khi sinh."
-
"Early diagnosis and treatment of congenital disorders can improve the quality of life for affected individuals."
"Chẩn đoán và điều trị sớm các rối loạn bẩm sinh có thể cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người bị ảnh hưởng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | congenital | bẩm sinh, có từ khi sinh ra |
| Noun | disorder | sự rối loạn, bệnh tật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đề cập đến các bất thường về cấu trúc hoặc chức năng xuất hiện trong quá trình phát triển của thai nhi. Nó có thể do di truyền, tác động môi trường hoặc không rõ nguyên nhân. Khác với 'genetic disorder' (rối loạn di truyền), 'congenital disorder' bao gồm cả các bệnh không do di truyền (ví dụ, do nhiễm trùng trong thai kỳ).
Prepositions
'With' thường được dùng để chỉ một người mắc phải chứng rối loạn bẩm sinh cụ thể (ví dụ: He was born with a congenital heart disorder).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe congenital disorder (rối loạn bẩm sinh nghiêm trọng)
-
rare congenital disorder (rối loạn bẩm sinh hiếm gặp)
-
common congenital disorder (rối loạn bẩm sinh phổ biến)
-
diagnose a congenital disorder (chẩn đoán một rối loạn bẩm sinh)
-
treat a congenital disorder (điều trị một rối loạn bẩm sinh)
-
screen for congenital disorders (sàng lọc các rối loạn bẩm sinh)
Idioms
-
Born with a silver spoon in one's mouth
sinh ra trong gia đình giàu có, sung sướng
"He never had to work a day in his life; he was born with a silver spoon in his mouth."
(Anh ta chưa bao giờ phải làm việc một ngày nào trong đời; anh ta sinh ra đã ở vạch đích rồi.)
-
A chip off the old block
con nhà tông, giống bố/mẹ như đúc
"His son is a chip off the old block; he's just as stubborn as his father."
(Con trai anh ta đúng là con nhà tông; nó bướng bỉnh y như bố nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
congenital disorder
nounMột tình trạng bệnh lý có mặt từ khi sinh ra.
"Down syndrome is a congenital disorder that results from a chromosomal abnormality."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Hospitals used to have fewer resources for treating congenital disorders. |
Các bệnh viện đã từng có ít nguồn lực hơn để điều trị các rối loạn bẩm sinh. |
| Phủ định | Doctors didn't use to understand the genetic basis of many congenital disorders. |
Các bác sĩ đã từng không hiểu rõ cơ sở di truyền của nhiều rối loạn bẩm sinh. |
| Nghi vấn | Did scientists use to believe that congenital disorders were solely due to environmental factors? |
Các nhà khoa học đã từng tin rằng các rối loạn bẩm sinh chỉ do các yếu tố môi trường gây ra phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "congenital disorder".
