(Top Banner Ad)
congested roads
B2
Tính từ B2 Giao thông

congested roads

UK: /kənˈdʒestɪd rəʊdz/ • US: /kənˈdʒestɪd roʊdz/

Nghĩa tiếng Việt

đường xá tắc nghẽn đường bị kẹt xe đường đông xe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Roads that are so full of traffic that movement is slow.

Vietnamese Meaning

Đường xá bị tắc nghẽn, kẹt xe do có quá nhiều phương tiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The congested roads made my commute last over an hour."

    "Đường xá tắc nghẽn khiến việc đi làm của tôi kéo dài hơn một tiếng."

  • "Congested roads are a common problem in large cities."

    "Đường xá tắc nghẽn là một vấn đề phổ biến ở các thành phố lớn."

  • "The accident caused congested roads for miles around."

    "Vụ tai nạn gây ra tình trạng tắc nghẽn đường xá trên diện rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb congest làm tắc nghẽn, gây tắc nghẽn
Noun congestion sự tắc nghẽn

Synonyms

blocked (bị chặn)jammed (kẹt cứng)gridlocked (tắc nghẽn hoàn toàn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông

Usage Note

Tính từ 'congested' mô tả trạng thái của đường khi lưu lượng giao thông vượt quá khả năng đáp ứng của đường, dẫn đến tình trạng di chuyển chậm hoặc thậm chí dừng lại. Nó thường được dùng để diễn tả tình trạng giao thông vào giờ cao điểm hoặc ở các khu vực đô thị đông đúc. Khác với 'crowded' (đông đúc), 'congested' nhấn mạnh vào sự tắc nghẽn và khó khăn trong việc di chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + congested roads
  • heavily heavily congested roads
    (những con đường bị tắc nghẽn nghiêm trọng)
  • badly badly congested roads
    (những con đường bị tắc nghẽn tồi tệ)
Verb + congested roads
  • avoid avoid congested roads
    (tránh những con đường bị tắc nghẽn)
  • navigate navigate congested roads
    (điều hướng trên những con đường bị tắc nghẽn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

congested roads

Tính từ
Lật mặt

Đường xá bị tắc nghẽn, kẹt xe do có quá nhiều phương tiện.

"The congested roads made my commute last over an hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "congested roads".

Rush Hour

Giờ cao điểm (rush hour) là khoảng thời gian trong ngày khi giao thông đặc biệt đông đúc, thường là vào buổi sáng và buổi chiều khi mọi người đi làm hoặc tan làm. Tình trạng 'congested roads' xảy ra phổ biến nhất vào thời điểm này.