(Top Banner Ad)
blocked
B1
Tính từ B1 Tổng quát

blocked

UK: /blɒkt/ • US: /blɑːkt/

Nghĩa tiếng Việt

bị chặn bị tắc nghẽn bị khóa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Obstructed or closed off; not allowing passage or progress.

Vietnamese Meaning

Bị chặn, bị tắc nghẽn; không cho phép đi qua hoặc tiến triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road was blocked due to the accident."

    "Con đường bị chặn do tai nạn."

  • "The drain is blocked with hair."

    "Cống bị tắc nghẽn bởi tóc."

  • "I was blocked by her on social media."

    "Tôi đã bị cô ấy chặn trên mạng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb block chặn, làm tắc nghẽn
Noun block khối, tảng; tòa nhà; sự cản trở
Noun blockage sự tắc nghẽn, nơi bị tắc
Noun blocker người hoặc vật cản trở
Verb unblock khai thông, làm hết tắc nghẽn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blukką
Middle Dutch
blok
Old French
bloc
Middle English
blok
Modern English
block

Từ khúc gỗ đến sự tắc nghẽn

Từ 'block' ban đầu có nghĩa là một khúc gỗ lớn, nặng, dùng để chặn đường hoặc xây dựng. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất cứ thứ gì gây cản trở, từ một khối nhà ('city block') cho đến sự tắc nghẽn trong dòng chảy ('a blocked pipe'). Từ 'blocked' chính là quá khứ phân từ của động từ này, mô tả trạng thái bị ngăn cản.

Usage Note

Tính từ 'blocked' thường được dùng để mô tả một con đường, ống dẫn, hoặc một kênh thông tin bị cản trở. Nó có thể ám chỉ một sự cản trở vật lý hoặc một sự cản trở mang tính trừu tượng (ví dụ: bị chặn trên mạng xã hội). So sánh với 'obstructed', 'blocked' mang tính mạnh mẽ và dứt khoát hơn, cho thấy sự tắc nghẽn hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn.

Prepositions

by with

'blocked by': Bị chặn bởi cái gì đó (chủ động gây ra sự chặn). Ví dụ: 'The road was blocked by a fallen tree.'
'blocked with': Bị chặn bởi vật liệu hoặc chất liệu (mô tả trạng thái tắc nghẽn). Ví dụ: 'The drain was blocked with leaves.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blocked
  • completely blocked
    (bị tắc hoàn toàn)
  • partially blocked
    (bị tắc một phần)
  • permanently blocked
    (bị chặn vĩnh viễn)
Verb + blocked
  • have something blocked
    (có thứ gì đó bị chặn (VD: have my card blocked - bị khóa thẻ))
  • get blocked
    (bị chặn (VD: the sink gets blocked easily - bồn rửa dễ bị tắc))
  • remain blocked
    (vẫn bị tắc nghẽn)
blocked + Noun
  • blocked road
    (con đường bị chặn)
  • blocked nose
    (nghẹt mũi)
  • blocked drain / pipe
    (cống / ống nước bị tắc)

Idioms

  • to have a mental block / writer's block

    Bị bí ý tưởng, đầu óc trống rỗng không nghĩ ra được gì.

    "The artist stared at the canvas, suffering from a mental block."

    (Người họa sĩ nhìn chằm chằm vào tấm vải vẽ, đang phải chịu đựng sự bí ý tưởng.)

  • to be blocked in

    Bị chặn lối ra, thường là bởi một chiếc xe khác đậu chắn phía sau.

    "I was late for work because some idiot blocked me in."

    (Tôi đã bị trễ làm vì có kẻ ngốc nào đó đã đậu xe chặn lối ra của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blocked

Tính từ
Lật mặt

Bị chặn, bị tắc nghẽn; không cho phép đi qua hoặc tiến triển.

"The road was blocked due to the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the road was blocked by the accident was obvious to everyone.
Việc con đường bị chặn bởi vụ tai nạn là điều hiển nhiên với tất cả mọi người.
Phủ định
Whether the website is blocked in other countries is not known.
Việc trang web có bị chặn ở các quốc gia khác hay không thì không được biết.
Nghi vấn
Why her number was blocked remains a mystery to him.
Tại sao số của cô ấy bị chặn vẫn là một bí ẩn đối với anh ấy.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blocked".

'Blocking' trên Mạng Xã Hội

Trong văn hóa kỹ thuật số phương Tây, 'blocking' (chặn) một ai đó trên mạng xã hội là một hành động rất phổ biến. Đây là cách để cắt đứt hoàn toàn liên lạc, bảo vệ không gian cá nhân khỏi những tương tác không mong muốn. Hành động này có thể là một cách đặt ra ranh giới lành mạnh, nhưng đôi khi cũng bị coi là một hành vi tiêu cực hoặc công kích.

Hội chứng 'Writer's Block'

'Writer's block' (bí ý tưởng của người viết) là một khái niệm văn hóa nổi tiếng, chỉ tình trạng một người làm sáng tạo (không chỉ nhà văn) đột nhiên mất khả năng tạo ra tác phẩm mới. Nhiều tác giả và nghệ sĩ nổi tiếng đã chia sẻ về cuộc đấu tranh của họ với hội chứng này, khiến nó trở thành một chủ đề quen thuộc trong phim ảnh và văn học.