(Top Banner Ad)
congestive heart failure
C1
Danh từ C1 Y học

congestive heart failure

UK: /kənˈdʒestɪv hɑːt ˈfeɪljə(r)/ • US: /kənˈdʒestɪv hɑːrt ˈfeɪljər/

Nghĩa tiếng Việt

suy tim sung huyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chronic progressive condition that affects the pumping power of your heart muscle. While often referred to simply as heart failure, congestive heart failure specifically refers to the stage in which fluid builds up around the heart and causes it to pump inefficiently.

Vietnamese Meaning

Suy tim sung huyết là một tình trạng tiến triển mãn tính ảnh hưởng đến khả năng bơm máu của cơ tim. Mặc dù thường được gọi đơn giản là suy tim, suy tim sung huyết đặc biệt đề cập đến giai đoạn mà chất lỏng tích tụ xung quanh tim và khiến tim bơm máu không hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was diagnosed with congestive heart failure and had to limit his salt intake."

    "Ông ấy được chẩn đoán mắc bệnh suy tim sung huyết và phải hạn chế lượng muối ăn vào."

  • "Congestive heart failure can lead to shortness of breath and swelling in the legs."

    "Suy tim sung huyết có thể dẫn đến khó thở và sưng phù ở chân."

  • "Medication and lifestyle changes can help manage congestive heart failure."

    "Thuốc men và thay đổi lối sống có thể giúp kiểm soát suy tim sung huyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun congestant Thuốc chống sung huyết (thường dùng cho bệnh cảm lạnh)
Verb congest Gây tắc nghẽn, làm ứ đọng
Noun congestion Sự tắc nghẽn, sự ứ đọng (giao thông hoặc máu)
Verb fail Thất bại, suy yếu chức năng
Noun failure Sự thất bại, sự suy giảm chức năng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cōn-gerere
Old French
faille
English (19th Century)
congestive heart failure

Nguồn gốc thuật ngữ y học

Đây là một thuật ngữ y học hiện đại, được ghép từ ba thành phần: 'Congestive' (sung huyết/ứ đọng), 'Heart' (tim) và 'Failure' (suy yếu/suy giảm chức năng). Thuật ngữ này mô tả tình trạng tim không thể bơm máu hiệu quả, dẫn đến chất lỏng (máu) bị ứ đọng lại trong các mô, đặc biệt là phổi hoặc chân. Từ 'congestive' bắt nguồn từ gốc Latin mang nghĩa 'chất đống lại'.

Usage Note

Suy tim sung huyết là một loại suy tim, nhưng không phải tất cả các trường hợp suy tim đều là suy tim sung huyết. Thuật ngữ 'sung huyết' ám chỉ sự tích tụ chất lỏng trong cơ thể, đặc biệt là ở phổi và chân, do tim không thể bơm máu hiệu quả.

Prepositions

with from due to

‘With’ chỉ ra sự chung sống hoặc đi kèm với bệnh. ‘From’ chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của bệnh. ‘Due to’ chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra tình trạng suy tim sung huyết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + congestive heart failure
  • severe severe congestive heart failure
    (Suy tim sung huyết nghiêm trọng)
  • chronic chronic congestive heart failure
    (Suy tim sung huyết mãn tính)
  • worsening worsening congestive heart failure
    (Suy tim sung huyết trở nặng)
Verb + congestive heart failure
  • diagnose diagnose congestive heart failure
    (Chẩn đoán bệnh suy tim sung huyết)
  • treat treat congestive heart failure
    (Điều trị bệnh suy tim sung huyết)
  • manage manage congestive heart failure symptoms
    (Kiểm soát các triệu chứng suy tim sung huyết)

Idioms

  • end-stage congestive heart failure

    Suy tim sung huyết giai đoạn cuối (tình trạng bệnh nặng nhất, không còn phương pháp điều trị chữa khỏi)

    "The patient was transferred to hospice care due to end-stage congestive heart failure."

    (Bệnh nhân được chuyển sang chăm sóc giảm nhẹ do mắc bệnh suy tim sung huyết giai đoạn cuối.)

  • risk factors for congestive heart failure

    Các yếu tố nguy cơ dẫn đến suy tim sung huyết

    "High blood pressure and diabetes are major risk factors for congestive heart failure."

    (Huyết áp cao và tiểu đường là những yếu tố nguy cơ chính gây ra bệnh suy tim sung huyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

congestive heart failure

Danh từ
Lật mặt

Suy tim sung huyết là một tình trạng tiến triển mãn tính ảnh hưởng đến khả năng bơm máu của cơ tim. Mặc dù thường được gọi đơn giản là suy tim, suy tim sung huyết đặc biệt đề cập đến giai đoạn mà chất lỏng tích tụ xung quanh tim và khiến tim bơm máu không hiệu quả.

"He was diagnosed with congestive heart failure and had to limit his salt intake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Congestive heart failure is a serious medical condition.
Suy tim sung huyết là một tình trạng y tế nghiêm trọng.
Phủ định
Congestive heart failure is not always fatal if managed properly.
Suy tim sung huyết không phải lúc nào cũng gây tử vong nếu được kiểm soát đúng cách.
Nghi vấn
Is congestive heart failure a common ailment among the elderly?
Suy tim sung huyết có phải là một căn bệnh phổ biến ở người cao tuổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "congestive heart failure".

Từ viết tắt phổ biến

Trong các tài liệu y khoa và giao tiếp của bác sĩ, 'congestive heart failure' thường được viết tắt là 'CHF'. Đây là một trong những từ viết tắt y tế phổ biến nhất mà người bệnh hoặc người nhà bệnh nhân có thể nghe thấy.

Bệnh của tuổi già và lối sống

Suy tim sung huyết là một trong những gánh nặng y tế lớn nhất ở các nước phát triển. Bệnh thường liên quan mật thiết đến tuổi tác cao và các bệnh mãn tính khác như tăng huyết áp, bệnh động mạch vành và béo phì. Nó phản ánh ảnh hưởng của lối sống phương Tây hiện đại lên sức khỏe tim mạch.