felicitations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expressions of praise or congratulations.
Vietnamese Meaning
Lời chúc mừng, lời chúc tụng (trang trọng).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The newly weds received numerous felicitations on their marriage."
"Đôi tân lang tân nương nhận được vô số lời chúc mừng trong ngày cưới của họ."
-
"Please accept my heartfelt felicitations on your success."
"Xin hãy nhận lời chúc mừng chân thành nhất của tôi về thành công của bạn."
-
"The president sent his felicitations to the winning team."
"Tổng thống gửi lời chúc mừng đến đội chiến thắng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | felicity | niềm hạnh phúc, sự sung sướng; sự thích hợp, khéo léo |
| Adjective | felicitous | rất thích hợp, khéo léo (trong lời nói, cách diễn đạt); hạnh phúc, sung sướng (ít dùng) |
| Verb | felicitate | chúc mừng, chúc phúc (ai đó) |
| Noun (plural) | felicitations | lời chúc mừng, lời chúc phúc (luôn ở dạng số nhiều, trang trọng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'felicitations' mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong các dịp đặc biệt như đám cưới, lễ tốt nghiệp, hoặc các sự kiện quan trọng khác. Nó thường đi kèm với mong muốn tốt đẹp cho tương lai của người nhận. Khác với 'congratulations' thông thường, 'felicitations' có sắc thái lịch sự và hoa mỹ hơn.
Prepositions
Giới từ 'on' thường được dùng để chỉ lý do của lời chúc mừng. Ví dụ: 'Felicitations on your achievement!' (Chúc mừng thành tích của bạn!).
Collocations (Từ đi kèm)
-
offer offer one's felicitations (gửi lời chúc mừng của mình (trang trọng))
-
extend extend felicitations (gửi lời chúc mừng, bày tỏ lời chúc mừng (trang trọng))
-
receive receive felicitations (nhận được lời chúc mừng)
-
heartfelt heartfelt felicitations (những lời chúc mừng chân thành từ đáy lòng)
-
sincere sincere felicitations (những lời chúc mừng thành tâm)
-
warmest warmest felicitations (những lời chúc mừng nồng nhiệt nhất)
-
on felicitations on your success (lời chúc mừng về thành công của bạn)
-
for felicitations for your achievement (lời chúc mừng cho thành tựu của bạn)
Idioms
-
Extend one's felicitations
Gửi lời chúc mừng của mình (một cách trang trọng, thường trong văn viết hoặc tình huống chính thức)
"The ambassador extended his felicitations to the newly elected president."
(Vị đại sứ đã gửi lời chúc mừng của mình tới tổng thống mới đắc cử.)
-
Offer one's sincerest felicitations
Trân trọng gửi lời chúc mừng chân thành nhất của mình
"We offer our sincerest felicitations on your wedding day."
(Chúng tôi trân trọng gửi lời chúc mừng chân thành nhất nhân ngày cưới của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
felicitations
Danh từ (số nhiều)Lời chúc mừng, lời chúc tụng (trang trọng).
"The newly weds received numerous felicitations on their marriage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "felicitations".
