conicoid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A surface, all of whose plane sections are conics (ellipses, hyperbolas, or parabolas).
Vietnamese Meaning
Một mặt, tất cả các mặt cắt phẳng của nó đều là đường conic (hình elip, hypebol hoặc parabol).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ellipsoid is a type of conicoid."
"Hình ellipsoid là một loại conicoid."
-
"Many physical phenomena can be modeled using conicoids."
"Nhiều hiện tượng vật lý có thể được mô hình hóa bằng cách sử dụng conicoid."
-
"The equation of a conicoid can be expressed in a general quadratic form."
"Phương trình của một conicoid có thể được biểu diễn dưới dạng bậc hai tổng quát."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'conicoid' được sử dụng trong hình học ba chiều để mô tả một lớp các bề mặt bậc hai. Nó tổng quát hóa khái niệm về các đường conic trong không gian hai chiều. Các conicoid bao gồm các ellipsoid, hyperboloid (một hoặc hai mảnh), paraboloid (elip hoặc hypebol), hình nón và hình trụ (elip, hypebol hoặc parabol). Sự khác biệt giữa các loại conicoid này nằm ở các đặc tính hình học khác nhau của chúng và cách chúng tương tác với các mặt phẳng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ellipsoidal ellipsoidal conicoid (conicoid hình elipxoit)
-
hyperbolic hyperbolic conicoid (conicoid hyperbolic)
-
study study a conicoid (nghiên cứu một conicoid)
-
analyze analyze the conicoid (phân tích conicoid)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conicoid
Danh từMột mặt, tất cả các mặt cắt phẳng của nó đều là đường conic (hình elip, hypebol hoặc parabol).
"The ellipsoid is a type of conicoid."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conicoid".
