(Top Banner Ad)
conicoid
C1
Danh từ C1 Toán học

conicoid

UK: /ˈkɒnɪkɔɪd/ • US: /ˈkɑːnɪkɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

mặt conic mặt bậc hai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surface, all of whose plane sections are conics (ellipses, hyperbolas, or parabolas).

Vietnamese Meaning

Một mặt, tất cả các mặt cắt phẳng của nó đều là đường conic (hình elip, hypebol hoặc parabol).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ellipsoid is a type of conicoid."

    "Hình ellipsoid là một loại conicoid."

  • "Many physical phenomena can be modeled using conicoids."

    "Nhiều hiện tượng vật lý có thể được mô hình hóa bằng cách sử dụng conicoid."

  • "The equation of a conicoid can be expressed in a general quadratic form."

    "Phương trình của một conicoid có thể được biểu diễn dưới dạng bậc hai tổng quát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cone Hình nón
Adjective conical Có hình nón, thuộc về hình nón

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kōnos (κῶνος)
Greek
-oeidēs (-οειδής)
English
conicoid

Nguồn gốc Hình học

Từ 'conicoid' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'kōnos' (hình nón) và '-oeidēs' (giống như). Điều này phản ánh bản chất của conicoid là một bề mặt có hình dạng liên quan đến hình nón, được nghiên cứu sâu trong hình học giải tích.

Usage Note

Thuật ngữ 'conicoid' được sử dụng trong hình học ba chiều để mô tả một lớp các bề mặt bậc hai. Nó tổng quát hóa khái niệm về các đường conic trong không gian hai chiều. Các conicoid bao gồm các ellipsoid, hyperboloid (một hoặc hai mảnh), paraboloid (elip hoặc hypebol), hình nón và hình trụ (elip, hypebol hoặc parabol). Sự khác biệt giữa các loại conicoid này nằm ở các đặc tính hình học khác nhau của chúng và cách chúng tương tác với các mặt phẳng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conicoid
  • ellipsoidal ellipsoidal conicoid
    (conicoid hình elipxoit)
  • hyperbolic hyperbolic conicoid
    (conicoid hyperbolic)
Verb + conicoid
  • study study a conicoid
    (nghiên cứu một conicoid)
  • analyze analyze the conicoid
    (phân tích conicoid)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conicoid

Danh từ
Lật mặt

Một mặt, tất cả các mặt cắt phẳng của nó đều là đường conic (hình elip, hypebol hoặc parabol).

"The ellipsoid is a type of conicoid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conicoid".

Ứng dụng trong kiến trúc

Các hình conicoid, như hyperboloid và ellipsoid, được sử dụng trong kiến trúc để tạo ra các cấu trúc độc đáo và mạnh mẽ, ví dụ như mái vòm và các tòa nhà có hình dạng phức tạp. Chúng tối ưu hóa việc phân phối lực và tạo ra các không gian rộng lớn không cần cột chống.