quadric surface
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In geometry, a quadric surface is a generalization of conic sections (ellipse, parabola, hyperbola) to three dimensions. It is defined as the set of solutions to a quadratic equation in three variables.
Vietnamese Meaning
Trong hình học, mặt bậc hai là một sự tổng quát hóa của các đường conic (elip, parabol, hypebol) lên ba chiều. Nó được định nghĩa là tập hợp các nghiệm của một phương trình bậc hai với ba biến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"An ellipsoid is a type of quadric surface."
"Hình ellipsoid là một loại mặt bậc hai."
-
"The study of quadric surfaces is fundamental in understanding three-dimensional geometry."
"Nghiên cứu về mặt bậc hai là nền tảng trong việc hiểu hình học ba chiều."
-
"Quadric surfaces are described by second-degree polynomial equations."
"Mặt bậc hai được mô tả bằng các phương trình đa thức bậc hai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | quadratic | (thuộc) bậc hai (trong toán học, ví dụ: phương trình bậc hai) |
| Noun | surface | bề mặt, mặt phẳng |
| Verb | surface | nổi lên, trồi lên (trên bề mặt) |
| Adjective | superficial | nông cạn, hời hợt (liên quan đến bề mặt bên ngoài, không sâu sắc) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong toán học cao cấp, đặc biệt là trong hình học giải tích và hình học đại số. Các ví dụ bao gồm hình cầu, ellipsoid, paraboloid, hyperboloid và mặt nón.
Prepositions
* 'Surface of a quadric': cho biết bề mặt thuộc về một hình bậc hai.
* 'Quadric surface in R^3': xác định mặt bậc hai trong không gian ba chiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
general general quadric surface (mặt bậc hai tổng quát)
-
degenerate degenerate quadric surface (mặt bậc hai suy biến)
-
elliptic elliptic quadric surface (mặt bậc hai dạng elip (ví dụ: elipsoid))
-
classify classify quadric surfaces (phân loại các mặt bậc hai)
-
define define a quadric surface (định nghĩa một mặt bậc hai)
-
represent represent a quadric surface (biểu diễn một mặt bậc hai)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quadric surface
Danh từTrong hình học, mặt bậc hai là một sự tổng quát hóa của các đường conic (elip, parabol, hypebol) lên ba chiều. Nó được định nghĩa là tập hợp các nghiệm của một phương trình bậc hai với ba biến.
"An ellipsoid is a type of quadric surface."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quadric surface".
