(Top Banner Ad)
quadric surface
C1
Danh từ C1 Toán học, Hình học

quadric surface

Nghĩa tiếng Việt

mặt bậc hai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In geometry, a quadric surface is a generalization of conic sections (ellipse, parabola, hyperbola) to three dimensions. It is defined as the set of solutions to a quadratic equation in three variables.

Vietnamese Meaning

Trong hình học, mặt bậc hai là một sự tổng quát hóa của các đường conic (elip, parabol, hypebol) lên ba chiều. Nó được định nghĩa là tập hợp các nghiệm của một phương trình bậc hai với ba biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An ellipsoid is a type of quadric surface."

    "Hình ellipsoid là một loại mặt bậc hai."

  • "The study of quadric surfaces is fundamental in understanding three-dimensional geometry."

    "Nghiên cứu về mặt bậc hai là nền tảng trong việc hiểu hình học ba chiều."

  • "Quadric surfaces are described by second-degree polynomial equations."

    "Mặt bậc hai được mô tả bằng các phương trình đa thức bậc hai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective quadratic (thuộc) bậc hai (trong toán học, ví dụ: phương trình bậc hai)
Noun surface bề mặt, mặt phẳng
Verb surface nổi lên, trồi lên (trên bề mặt)
Adjective superficial nông cạn, hời hợt (liên quan đến bề mặt bên ngoài, không sâu sắc)

Related Words

Subject Area

Toán học, Hình học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quadrus
Latin
quadrātus
Latin
superficies
Old French
surface
English
quadric
English
surface
English
quadric surface

Nguồn gốc toán học

Thuật ngữ "quadric surface" là một khái niệm quan trọng trong hình học. Từ "quadric" bắt nguồn từ tiếng Latin "quadrātus" có nghĩa là "bình phương" hoặc "bậc hai", ám chỉ phương trình mô tả bề mặt này có số mũ cao nhất là hai. Phần "surface" đến từ tiếng Latin "superficies", có nghĩa là "phần trên" hoặc "bề mặt", được tạo thành từ "super" (trên) và "facies" (mặt). Do đó, "quadric surface" mô tả một bề mặt trong không gian ba chiều được định nghĩa bởi một phương trình bậc hai.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong toán học cao cấp, đặc biệt là trong hình học giải tích và hình học đại số. Các ví dụ bao gồm hình cầu, ellipsoid, paraboloid, hyperboloid và mặt nón.

Prepositions

of in

* 'Surface of a quadric': cho biết bề mặt thuộc về một hình bậc hai.
* 'Quadric surface in R^3': xác định mặt bậc hai trong không gian ba chiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quadric surface
  • general general quadric surface
    (mặt bậc hai tổng quát)
  • degenerate degenerate quadric surface
    (mặt bậc hai suy biến)
  • elliptic elliptic quadric surface
    (mặt bậc hai dạng elip (ví dụ: elipsoid))
Verb + quadric surface
  • classify classify quadric surfaces
    (phân loại các mặt bậc hai)
  • define define a quadric surface
    (định nghĩa một mặt bậc hai)
  • represent represent a quadric surface
    (biểu diễn một mặt bậc hai)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quadric surface

Danh từ
Lật mặt

Trong hình học, mặt bậc hai là một sự tổng quát hóa của các đường conic (elip, parabol, hypebol) lên ba chiều. Nó được định nghĩa là tập hợp các nghiệm của một phương trình bậc hai với ba biến.

"An ellipsoid is a type of quadric surface."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quadric surface".

Ứng dụng trong Đồ họa Máy tính

Các mặt bậc hai (quadric surfaces) là những khối xây dựng cơ bản trong đồ họa máy tính, thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính (CAD) và các công cụ mô hình 3D. Chúng được sử dụng để tạo ra các vật thể mượt mà, từ các chi tiết kỹ thuật phức tạp đến mô hình nhân vật và môi trường ảo.

Tầm quan trọng trong Kỹ thuật và Kiến trúc

Trong kỹ thuật và kiến trúc, các mặt bậc hai xuất hiện trong nhiều cấu trúc thực tế. Ví dụ, hình dạng của tháp giải nhiệt thường là một hyperboloid hai tấm, hoặc các mái vòm và cấu trúc vòm thường được mô tả bằng elipxoit, thể hiện cả vẻ đẹp thẩm mỹ và hiệu quả cấu trúc.