(Top Banner Ad)
conjecturally
C1
Adverb C1 Academic/General

conjecturally

UK: /kənˈdʒek.tʃər.ə.li/ • US: /kənˈdʒek.tʃɚ.əl.i/

Nghĩa tiếng Việt

một cách phỏng đoán một cách suy đoán có tính chất suy đoán giả định là
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is based on conjecture or guesswork; speculatively.

Vietnamese Meaning

Một cách dựa trên sự phỏng đoán, ước đoán hoặc suy đoán; mang tính suy đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The existence of the lost city was conjecturally located near the coast."

    "Sự tồn tại của thành phố đã mất được suy đoán là nằm gần bờ biển."

  • "The cause of the accident is still only conjecturally known."

    "Nguyên nhân của vụ tai nạn vẫn chỉ được biết đến một cách phỏng đoán."

  • "The company's future profits were discussed conjecturally at the meeting."

    "Lợi nhuận tương lai của công ty đã được thảo luận một cách suy đoán tại cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conjecture sự phỏng đoán, sự suy đoán
Verb conjecture phỏng đoán, suy đoán
Adjective conjectural mang tính phỏng đoán, có tính suy đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Academic/General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coniectura
English
conjecture
English
conjecturally

Nguồn gốc của 'conjecturally'

Từ 'conjecturally' bắt nguồn từ tiếng Latin 'coniectura', có nghĩa là 'sự suy đoán' hoặc 'sự phỏng đoán'. Nó đi vào tiếng Anh qua từ 'conjecture' và sau đó được biến đổi thành trạng từ 'conjecturally'. Ban đầu, nó liên quan đến việc giải thích các điềm báo, nhưng giờ đây nó chỉ đơn giản là 'một cách phỏng đoán'.

Usage Note

Từ 'conjecturally' thường được sử dụng khi trình bày một ý kiến hoặc kết luận mà không có bằng chứng chắc chắn hoặc đầy đủ. Nó nhấn mạnh rằng điều gì đó đang được đề xuất dựa trên những gì có vẻ hợp lý hoặc có thể xảy ra, thay vì dựa trên sự thật đã được chứng minh. Nó có thể được sử dụng để đưa ra giả thuyết, đề xuất các kịch bản có thể xảy ra hoặc trình bày các kết quả có thể xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + conjecturally
  • provisionally provisionally conjecturally
    (một cách phỏng đoán và có tính tạm thời)
Verb + conjecturally
  • argue argue conjecturally
    (lập luận một cách phỏng đoán)
  • suggest suggest conjecturally
    (đề xuất một cách phỏng đoán)

Idioms

  • purely conjectural

    hoàn toàn mang tính phỏng đoán

    "His theory is purely conjectural."

    (Lý thuyết của anh ấy hoàn toàn mang tính phỏng đoán.)

  • based on conjectural evidence

    dựa trên bằng chứng phỏng đoán

    "The accusation was based on conjectural evidence."

    (Lời buộc tội được dựa trên bằng chứng phỏng đoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conjecturally

Adverb
Lật mặt

Một cách dựa trên sự phỏng đoán, ước đoán hoặc suy đoán; mang tính suy đoán.

"The existence of the lost city was conjecturally located near the coast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He conjectures that the stock market will crash soon, doesn't he?
Anh ấy phỏng đoán rằng thị trường chứng khoán sẽ sớm sụp đổ, phải không?
Phủ định
They don't conjecturally invest all their money, do they?
Họ không đầu tư tất cả tiền một cách phỏng đoán, phải không?
Nghi vấn
She is conjecturing about the new project's success, isn't she?
Cô ấy đang phỏng đoán về sự thành công của dự án mới, phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he hadn't answered the question so conjecturally, but with more certainty.
Tôi ước anh ấy đã không trả lời câu hỏi một cách quá phỏng đoán, mà trả lời chắc chắn hơn.
Phủ định
If only she hadn't spoken so conjecturally, the outcome might have been different.
Giá như cô ấy đã không nói một cách phỏng đoán như vậy, kết quả có lẽ đã khác.
Nghi vấn
If only he would stop acting so conjecturally!
Giá như anh ấy ngừng hành động một cách phỏng đoán!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conjecturally".

Tính khoa học và sự phỏng đoán

Trong khoa học, 'conjecturally' thường xuất hiện khi các nhà khoa học đưa ra giả thuyết hoặc lý thuyết chưa được chứng minh hoàn toàn. Việc chấp nhận hay bác bỏ các phỏng đoán này là một phần quan trọng của quá trình nghiên cứu khoa học. Điều quan trọng là phải phân biệt giữa phỏng đoán dựa trên bằng chứng và suy đoán thuần túy.