conjecturally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is based on conjecture or guesswork; speculatively.
Vietnamese Meaning
Một cách dựa trên sự phỏng đoán, ước đoán hoặc suy đoán; mang tính suy đoán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The existence of the lost city was conjecturally located near the coast."
"Sự tồn tại của thành phố đã mất được suy đoán là nằm gần bờ biển."
-
"The cause of the accident is still only conjecturally known."
"Nguyên nhân của vụ tai nạn vẫn chỉ được biết đến một cách phỏng đoán."
-
"The company's future profits were discussed conjecturally at the meeting."
"Lợi nhuận tương lai của công ty đã được thảo luận một cách suy đoán tại cuộc họp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | conjecture | sự phỏng đoán, sự suy đoán |
| Verb | conjecture | phỏng đoán, suy đoán |
| Adjective | conjectural | mang tính phỏng đoán, có tính suy đoán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'conjecturally' thường được sử dụng khi trình bày một ý kiến hoặc kết luận mà không có bằng chứng chắc chắn hoặc đầy đủ. Nó nhấn mạnh rằng điều gì đó đang được đề xuất dựa trên những gì có vẻ hợp lý hoặc có thể xảy ra, thay vì dựa trên sự thật đã được chứng minh. Nó có thể được sử dụng để đưa ra giả thuyết, đề xuất các kịch bản có thể xảy ra hoặc trình bày các kết quả có thể xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provisionally provisionally conjecturally (một cách phỏng đoán và có tính tạm thời)
-
argue argue conjecturally (lập luận một cách phỏng đoán)
-
suggest suggest conjecturally (đề xuất một cách phỏng đoán)
Idioms
-
purely conjectural
hoàn toàn mang tính phỏng đoán
"His theory is purely conjectural."
(Lý thuyết của anh ấy hoàn toàn mang tính phỏng đoán.)
-
based on conjectural evidence
dựa trên bằng chứng phỏng đoán
"The accusation was based on conjectural evidence."
(Lời buộc tội được dựa trên bằng chứng phỏng đoán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conjecturally
AdverbMột cách dựa trên sự phỏng đoán, ước đoán hoặc suy đoán; mang tính suy đoán.
"The existence of the lost city was conjecturally located near the coast."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He conjectures that the stock market will crash soon, doesn't he? |
Anh ấy phỏng đoán rằng thị trường chứng khoán sẽ sớm sụp đổ, phải không? |
| Phủ định | They don't conjecturally invest all their money, do they? |
Họ không đầu tư tất cả tiền một cách phỏng đoán, phải không? |
| Nghi vấn | She is conjecturing about the new project's success, isn't she? |
Cô ấy đang phỏng đoán về sự thành công của dự án mới, phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish he hadn't answered the question so conjecturally, but with more certainty. |
Tôi ước anh ấy đã không trả lời câu hỏi một cách quá phỏng đoán, mà trả lời chắc chắn hơn. |
| Phủ định | If only she hadn't spoken so conjecturally, the outcome might have been different. |
Giá như cô ấy đã không nói một cách phỏng đoán như vậy, kết quả có lẽ đã khác. |
| Nghi vấn | If only he would stop acting so conjecturally! |
Giá như anh ấy ngừng hành động một cách phỏng đoán! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conjecturally".
