(Top Banner Ad)
conniving
C1
Tính từ C1 Hành vi con người, Tâm lý học

conniving

UK: /kəˈnaɪvɪŋ/ • US: /kəˈnaɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xảo quyệt mưu mô gian xảo cấu kết thông đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Given to or involved in conspiring to do something immoral, illegal, or harmful.

Vietnamese Meaning

Có xu hướng hoặc tham gia vào việc âm mưu để làm điều gì đó vô đạo đức, bất hợp pháp hoặc gây hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was portrayed as a conniving businesswoman who would do anything to succeed."

    "Cô ấy được miêu tả là một nữ doanh nhân xảo quyệt, người sẽ làm mọi thứ để thành công."

  • "His conniving nature made him untrustworthy."

    "Bản chất xảo quyệt của anh ta khiến anh ta không đáng tin."

  • "They accused him of conniving with the enemy."

    "Họ cáo buộc anh ta cấu kết với kẻ thù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to connive (at/with) Ngầm thông đồng, cấu kết (với ai), lén lút dung túng
Noun connivance Sự ngầm thông đồng, sự lén lút che đậy/dung túng
Noun (Person) conniver Người mưu mô, người ngầm cấu kết
Adverb connivingly Một cách mưu mô, một cách lén lút toan tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi con người, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
connīvēre
English (16th C.)
connive
Modern English
conniving

Nguồn gốc từ 'nhắm mắt làm ngơ'

Từ 'conniving' bắt nguồn từ động từ Latin 'connīvēre', có nghĩa đen là 'nhắm mắt' hoặc 'chớp mắt'. Ban đầu, nó ám chỉ hành động cố tình nhắm mắt làm ngơ trước lỗi lầm hay hành vi sai trái của người khác. Theo thời gian, nghĩa của từ phát triển thành 'ngầm đồng ý', 'thông đồng bí mật' hoặc 'mưu mô' để thực hiện một âm mưu xấu.

Usage Note

Tính từ "conniving" thường được sử dụng để mô tả một người có xu hướng lên kế hoạch bí mật và xảo quyệt để đạt được mục tiêu của mình, thường là bằng cách lừa dối hoặc thao túng người khác. Nó mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, ám chỉ sự thiếu trung thực và đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective/Adverb + Conniving (Mô tả mức độ)
  • deeply deeply conniving
    (cực kỳ mưu mô, thâm hiểm)
  • constantly constantly conniving
    (liên tục bày mưu tính kế)
  • shrewdly shrewdly conniving
    (mưu mô một cách sắc sảo)
Conniving + Noun (Mô tả đối tượng)
  • politician a conniving politician
    (một chính trị gia mưu mô/giả tạo)
  • scheme a conniving scheme
    (một âm mưu lén lút/xảo quyệt)
  • smile a conniving smile
    (một nụ cười mưu mô/giả dối)

Idioms

  • A conniving plot against someone

    Một âm mưu thâm độc chống lại ai đó

    "They exposed a conniving plot against the company founder."

    (Họ đã vạch trần một âm mưu thâm độc chống lại người sáng lập công ty.)

  • To have a conniving streak

    Có sẵn tính mưu mô, có bản chất xảo quyệt

    "You have to watch him; he has a definite conniving streak."

    (Bạn phải đề phòng anh ta; anh ta rõ ràng có sẵn tính mưu mô.)

  • The conniving old fox

    Kẻ cáo già mưu mô (chỉ người lớn tuổi xảo trá)

    "The manager, known as the conniving old fox, finally retired."

    (Ông quản lý, người được mệnh danh là cáo già mưu mô, cuối cùng đã nghỉ hưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conniving

Tính từ
Lật mặt

Có xu hướng hoặc tham gia vào việc âm mưu để làm điều gì đó vô đạo đức, bất hợp pháp hoặc gây hại.

"She was portrayed as a conniving businesswoman who would do anything to succeed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a conniving businessman, isn't he?
Anh ta là một doanh nhân xảo quyệt, đúng không?
Phủ định
They don't connive to get what they want, do they?
Họ không cấu kết để đạt được những gì họ muốn, phải không?
Nghi vấn
She will connive with him, won't she?
Cô ấy sẽ cấu kết với anh ta, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conniving".

Nhân vật phản diện điển hình

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong điện ảnh và sân khấu, từ 'conniving' thường được dùng để mô tả những nhân vật phản diện (villains) có vẻ ngoài lịch thiệp, thông minh nhưng bên trong lại đầy toan tính và thâm độc. Họ sử dụng trí tuệ của mình không phải để xây dựng mà để thao túng và hủy hoại người khác.

Sự nghi ngờ trong chính trị

Trong các bối cảnh chính trị và doanh nghiệp, 'conniving' mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, ám chỉ hành vi cấu kết bí mật giữa những người có quyền lực để đạt được lợi ích cá nhân hoặc vượt qua luật pháp. Việc bị gán cho tính cách 'conniving' có thể phá hủy sự nghiệp của một chính trị gia ngay lập tức.