(Top Banner Ad)
connive
C1
verb C1 Pháp luật, Chính trị, Quan hệ xã hội

connive

UK: /kəˈnaɪv/ • US: /kəˈnaɪv/

Nghĩa tiếng Việt

thông đồng cấu kết làm ngơ đồng lõa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To secretly allow something immoral, illegal, or harmful to happen.

Vietnamese Meaning

Thông đồng, cấu kết, làm ngơ (để điều gì đó sai trái, bất hợp pháp hoặc có hại xảy ra).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The security guards connived with thieves to steal valuable paintings from the museum."

    "Các nhân viên bảo vệ đã thông đồng với bọn trộm để đánh cắp những bức tranh có giá trị từ bảo tàng."

  • "Some officials were accused of conniving in the illegal trade of endangered species."

    "Một số quan chức bị cáo buộc thông đồng trong việc buôn bán trái phép các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "The company connived with suppliers to inflate prices."

    "Công ty đã cấu kết với các nhà cung cấp để thổi phồng giá cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun connivance sự đồng lõa, sự thông đồng, sự nhắm mắt làm ngơ (cho hành vi sai trái)
Noun conniver kẻ đồng lõa, người thông đồng
Adjective conniving có tính mưu mô, xảo quyệt, thích thông đồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
connivēre
French
conniver
English
connive

Cái Nháy Mắt Bí Mật

Từ 'connive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'connivēre', có nghĩa là 'nháy mắt cùng nhau' (con- nghĩa là 'cùng nhau' và -nivēre nghĩa là 'nháy mắt'). Ban đầu, nó mô tả hành động ra hiệu bí mật bằng một cái nháy mắt. Dần dần, nghĩa của từ này chuyển sang việc 'nhắm mắt làm ngơ' hoặc ngầm cho phép một hành động sai trái xảy ra, giống như bạn nháy mắt với ai đó để báo hiệu rằng 'tôi sẽ giả vờ không thấy gì đâu'.

Usage Note

Từ 'connive' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự đồng lõa trong một hành động sai trái. Nó khác với 'cooperate' (hợp tác) ở chỗ 'connive' ngụ ý một mục đích xấu xa và bí mật. 'Collude' là một từ đồng nghĩa mạnh mẽ hơn, ám chỉ một thỏa thuận bí mật để thực hiện hành vi gian lận hoặc bất hợp pháp. 'Connive' thường liên quan đến việc nhắm mắt làm ngơ hoặc tạo điều kiện cho hành vi sai trái hơn là trực tiếp tham gia vào nó.

Prepositions

at with

'Connive at' có nghĩa là làm ngơ trước hành vi sai trái. Ví dụ: 'The police connived at the gambling.' 'Connive with' có nghĩa là hợp tác bí mật với ai đó để làm điều gì đó sai trái. Ví dụ: 'He connived with his manager to steal money from the company.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + connive
  • secretly connive
    (bí mật thông đồng, ngấm ngầm cấu kết)
  • actively connive
    (tích cực thông đồng)
Connive + Giới từ
  • connive with the smugglers
    (thông đồng với những kẻ buôn lậu)
  • connive at the corruption
    (nhắm mắt làm ngơ cho tham nhũng)
  • connive in a scheme
    (đồng lõa trong một âm mưu)

Idioms

  • connive at an injustice

    Nhắm mắt làm ngơ trước sự bất công.

    "The authorities seemed to connive at the injustice, allowing the powerful corporation to bend the rules."

    (Chính quyền dường như đã nhắm mắt làm ngơ trước sự bất công, cho phép tập đoàn hùng mạnh lách luật.)

  • connive with the enemy

    Thông đồng với kẻ thù.

    "He was accused of high treason for allegedly conniving with the enemy during the war."

    (Anh ta bị buộc tội phản quốc vì bị cho là đã thông đồng với kẻ thù trong chiến tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

connive

verb
Lật mặt

Thông đồng, cấu kết, làm ngơ (để điều gì đó sai trái, bất hợp pháp hoặc có hại xảy ra).

"The security guards connived with thieves to steal valuable paintings from the museum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security guard has connived with the thieves to rob the bank.
Người bảo vệ đã cấu kết với bọn trộm để cướp ngân hàng.
Phủ định
She hasn't connived in any of their schemes, despite the pressure.
Cô ấy đã không thông đồng trong bất kỳ âm mưu nào của họ, mặc dù có áp lực.
Nghi vấn
Has he connived at the company's tax evasion?
Anh ta có cấu kết vào việc trốn thuế của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "connive".

Tội phạm Cổ cồn trắng và Sự Đồng lõa trong Doanh nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, 'connive' và 'connivance' thường được dùng trong bối cảnh các vụ bê bối của công ty hoặc chính trị (ví dụ: vụ Enron). Nó mô tả sự hợp tác bí mật giữa các giám đốc điều hành hoặc quan chức để gian lận, che đậy sai phạm hoặc lừa dối công chúng. Hành vi này được coi là cực kỳ phi đạo đức và thường là bất hợp pháp.

Tâm lý 'Không Thấy, Không Nghe' (Plausible Deniability)

Hành động 'connive at something' (làm ngơ cho việc gì) có liên quan đến khái niệm 'plausible deniability' - khả năng chối tội một cách hợp lý. Trong các tổ chức, một người quản lý có thể cố tình không tìm hiểu chi tiết về hành vi sai trái của cấp dưới để sau này có thể tuyên bố rằng họ không biết gì. Việc 'làm ngơ' này, dù là một cách để trốn tránh trách nhiệm, vẫn bị coi là có lỗi về mặt đạo đức và đôi khi cả về mặt pháp lý.