(Top Banner Ad)
conquered people
B2
Danh từ B2 Lịch sử, Chính trị

conquered people

UK: /ˈkɒŋ.kəd ˈpiː.pəl/ • US: /ˈkɑːŋ.kɚd ˈpiː.pəl/

Nghĩa tiếng Việt

người bị trị dân bị trị người dân bị chinh phục những người bị xâm chiếm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who have been defeated and brought under control by another group, nation, or empire.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người đã bị đánh bại và đặt dưới sự kiểm soát của một nhóm, quốc gia hoặc đế chế khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conquered people were forced to pay tribute to the new rulers."

    "Những người bị chinh phục buộc phải nộp cống cho những người cai trị mới."

  • "History is often written from the perspective of the conquerors, not the conquered people."

    "Lịch sử thường được viết từ góc độ của những người chinh phục, chứ không phải của những người bị chinh phục."

  • "The conquered people maintained their cultural identity despite the efforts of the empire to assimilate them."

    "Những người bị chinh phục vẫn duy trì bản sắc văn hóa của họ bất chấp những nỗ lực của đế chế nhằm đồng hóa họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conquer Chinh phục, đánh bại
Noun conqueror Người chinh phục
Noun conquest Sự chinh phục

Synonyms

subjugated people (người bị khuất phục)oppressed people (người bị áp bức)vanquished people (người bị đánh bại)

Antonyms

conquering people (người đi chinh phục)ruling people (người cai trị)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị

Nguồn gốc của 'conquered people'

Cụm từ 'conquered people' đơn giản chỉ việc mô tả những người bị chinh phục. 'Conquered' xuất phát từ động từ 'conquer', có nghĩa là chinh phục, đánh bại bằng vũ lực. Vì vậy, 'conquered people' chỉ nhóm người đã bị một thế lực khác đánh bại và kiểm soát.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị để mô tả một nhóm người đã mất quyền tự chủ và độc lập do bị chinh phục. Nó nhấn mạnh đến sự thống trị và áp bức mà nhóm người này phải chịu đựng. So với các cụm từ như 'occupied people' (người bị chiếm đóng), 'conquered people' nhấn mạnh hơn đến hành động chinh phục và sự thay đổi quyền lực hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conquered people
  • oppressed conquered people
    (những người dân bị áp bức đã bị chinh phục)
  • enslaved conquered people
    (những người dân bị nô lệ hóa đã bị chinh phục)
Verb + conquered people
  • subjugate the conquered people
    (khuất phục những người dân đã bị chinh phục)
  • control the conquered people
    (kiểm soát những người dân đã bị chinh phục)
  • exploit the conquered people
    (bóc lột những người dân đã bị chinh phục)

Idioms

  • To add insult to injury (in the context of conquered people)

    Thêm dầu vào lửa (trong bối cảnh người dân bị chinh phục), làm cho tình hình tồi tệ hơn sau khi họ đã bị đánh bại.

    "Not only were the conquered people forced to pay heavy taxes, but they were also denied basic rights, adding insult to injury."

    (Không chỉ bị bắt đóng thuế nặng, người dân bị chinh phục còn bị tước đoạt các quyền cơ bản, đúng là thêm dầu vào lửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conquered people

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm người đã bị đánh bại và đặt dưới sự kiểm soát của một nhóm, quốc gia hoặc đế chế khác.

"The conquered people were forced to pay tribute to the new rulers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conquered people".

Hậu quả của sự chinh phục

Trong lịch sử, sự chinh phục thường dẫn đến những thay đổi lớn về văn hóa, chính trị và xã hội cho người dân bị chinh phục. Điều này có thể bao gồm mất đất đai, ngôn ngữ, tôn giáo và các truyền thống văn hóa khác.