(Top Banner Ad)
conquering
B2
Verb (Gerund/Present Participle) B2 Lịch sử, Quân sự, Thể thao, Kinh doanh

conquering

UK: /ˈkɒŋkərɪŋ/ • US: /ˈkɑŋkərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chinh phục vượt qua đánh bại giành lấy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Overcoming and taking control of a place or people by use of military force.

Vietnamese Meaning

Chinh phục và giành quyền kiểm soát một địa điểm hoặc một dân tộc bằng cách sử dụng vũ lực quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Conquering his fear of heights, he climbed the mountain."

    "Chinh phục nỗi sợ độ cao, anh ấy đã leo lên ngọn núi."

  • "The army is conquering new territories."

    "Quân đội đang chinh phục những vùng lãnh thổ mới."

  • "Conquering the summit was a great achievement."

    "Việc chinh phục đỉnh núi là một thành tựu lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conquer chinh phục, chiến thắng
Noun conqueror người chinh phục
Noun conquest sự chinh phục
Adjective unconquerable bất khả chiến bại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Quân sự, Thể thao, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conquerere
Old French
conquerir
English
conquer
English
conquering

Nguồn gốc của 'Conquering'

Từ 'conquering' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conquerere', có nghĩa là 'tìm kiếm cùng với'. Nó sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'conquerir' và cuối cùng đến tiếng Anh. Ban đầu, nó mang ý nghĩa rộng hơn là chỉ việc đạt được điều gì đó, nhưng dần dần mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn là chinh phục và kiểm soát.

Usage Note

"Conquering" là dạng V-ing của động từ "conquer". Nó thường được sử dụng để mô tả hành động chinh phục đang diễn ra hoặc như một danh động từ (gerund). Nó mang sắc thái mạnh mẽ về việc vượt qua khó khăn và đạt được chiến thắng, thường bằng nỗ lực lớn hoặc sức mạnh.

Prepositions

in by

Sử dụng "in conquering" để chỉ lĩnh vực hoặc phương diện mà sự chinh phục diễn ra. Ví dụ: excelling *in conquering* fears. Sử dụng "by conquering" để chỉ phương tiện hoặc cách thức để chinh phục. Ví dụ: winning *by conquering* all opponents.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conquering
  • Relentless conquering spirit
    (tinh thần chinh phục không ngừng nghỉ)
  • Dominant conquering army
    (đội quân chinh phục hùng mạnh)
Verb + conquering
  • Celebrate conquering hero
    (ăn mừng người hùng chiến thắng)
  • Continue conquering new lands
    (tiếp tục chinh phục những vùng đất mới)

Idioms

  • Conquering hero

    Người hùng chiến thắng, được mọi người ngưỡng mộ và tôn vinh

    "The returning astronaut was treated as a conquering hero."

    (Phi hành gia trở về được đối đãi như một người hùng chiến thắng.)

  • Conquering your fears

    Vượt qua nỗi sợ hãi của bạn

    "Learning to swim is all about conquering your fears."

    (Học bơi là tất cả về việc vượt qua nỗi sợ hãi của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conquering

Verb (Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Chinh phục và giành quyền kiểm soát một địa điểm hoặc một dân tộc bằng cách sử dụng vũ lực quân sự.

"Conquering his fear of heights, he climbed the mountain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To conquer fear is to achieve true freedom.
Chinh phục nỗi sợ hãi là đạt được tự do thực sự.
Phủ định
It's important not to conquer others through force, but to win them over with kindness.
Điều quan trọng là không chinh phục người khác bằng vũ lực, mà là giành được họ bằng lòng tốt.
Nghi vấn
Why does he want to conquer the world?
Tại sao anh ấy lại muốn chinh phục thế giới?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they will conquer the world with their new technology!
Chà, họ sẽ chinh phục thế giới bằng công nghệ mới của họ!
Phủ định
Alas, they couldn't conquer their fear of failure.
Than ôi, họ không thể vượt qua nỗi sợ thất bại.
Nghi vấn
Hey, will they conquer Everest this year?
Này, họ có chinh phục đỉnh Everest năm nay không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Roman Empire conquered many lands.
Đế chế La Mã đã chinh phục nhiều vùng đất.
Phủ định
They did not conquer their fears.
Họ đã không chinh phục được nỗi sợ hãi của mình.
Nghi vấn
Did she conquer her illness?
Cô ấy đã chiến thắng được bệnh tật của mình chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Roman Empire conquered many lands.
Đế chế La Mã đã chinh phục nhiều vùng đất.
Phủ định
They didn't conquer their fear of heights.
Họ đã không chinh phục được nỗi sợ độ cao của mình.
Nghi vấn
Did she conquer all her challenges last year?
Cô ấy có chinh phục được tất cả những thử thách của mình năm ngoái không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She conquers her fears every day.
Cô ấy chinh phục nỗi sợ hãi của mình mỗi ngày.
Phủ định
He does not conquer his bad habits easily.
Anh ấy không dễ dàng chinh phục những thói quen xấu của mình.
Nghi vấn
Do they conquer new territories every year?
Họ có chinh phục các vùng lãnh thổ mới mỗi năm không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Roman Empire used to conquer many lands.
Đế chế La Mã từng chinh phục rất nhiều vùng đất.
Phủ định
They didn't use to conquer peacefully; it was always through war.
Họ đã không từng chinh phục một cách hòa bình; nó luôn luôn là thông qua chiến tranh.
Nghi vấn
Did Alexander the Great use to conquer new territories every year?
Alexander Đại đế có từng chinh phục những vùng lãnh thổ mới mỗi năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conquering".

Chinh phục trong Văn hóa Phương Tây

Trong lịch sử phương Tây, 'conquering' thường liên quan đến việc mở rộng đế chế và sức mạnh quân sự. Tuy nhiên, nó cũng có thể tượng trưng cho sự vượt qua khó khăn cá nhân và đạt được thành công.