(Top Banner Ad)
overcoming
B2
Danh động từ (Gerund) B2 Tổng quát

overcoming

UK: /ˌəʊvəˈkʌmɪŋ/ • US: /ˌoʊvərˈkʌmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vượt qua khắc phục chế ngự giải quyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of succeeding in dealing with a problem or difficulty.

Vietnamese Meaning

Hành động thành công trong việc giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Overcoming obstacles is essential for personal growth."

    "Vượt qua những trở ngại là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân."

  • "Overcoming adversity builds character."

    "Vượt qua nghịch cảnh xây dựng tính cách."

  • "They are overcoming technical issues with the software."

    "Họ đang khắc phục các vấn đề kỹ thuật với phần mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overcome vượt qua, khắc phục, chế ngự
Noun overcomer người vượt qua khó khăn, người chiến thắng
Noun overcoming sự vượt qua, sự khắc phục, hành động vượt qua
Adjective (past participle) overcome bị chế ngự, bị choáng ngợp (bởi cảm xúc, v.v.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofercuman
Proto-Germanic
*uberkwem- (to come over)
Proto-Indo-European (PIE)
*uper-gʷem- (to come over)

Nguồn gốc của 'Overcoming'

Từ 'overcoming' là dạng danh động từ của động từ 'overcome'. Gốc từ của 'overcome' có thể truy ngược về tiếng Anh cổ 'ofercuman', được ghép từ 'ofer' (nghĩa là 'over' - trên, vượt qua) và 'cuman' (nghĩa là 'come' - đến). Cấu trúc này gợi lên hình ảnh vượt qua một chướng ngại vật hoặc đối thủ, 'đi đến' phía bên kia của khó khăn. Từ này đã giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của việc vượt qua hoặc chiến thắng một điều gì đó đầy thử thách qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Diễn tả quá trình vượt qua, không chỉ là kết quả. Thường dùng để nhấn mạnh nỗ lực và sự kiên trì.

Prepositions

in by

in overcoming (trong việc vượt qua); by overcoming (bằng cách vượt qua)

Collocations (Từ đi kèm)

Overcoming + Noun (obstacles/challenges)
  • challenges overcoming challenges
    (vượt qua thử thách)
  • obstacles overcoming obstacles
    (vượt qua chướng ngại vật)
  • fear overcoming fear
    (vượt qua nỗi sợ hãi)
  • adversity overcoming adversity
    (vượt qua nghịch cảnh)
  • difficulties overcoming difficulties
    (vượt qua khó khăn)
Verb + in + overcoming
  • succeed succeed in overcoming
    (thành công trong việc vượt qua)
  • persist persist in overcoming
    (kiên trì vượt qua)
Noun + of + overcoming
  • the challenge the challenge of overcoming
    (thử thách của việc vượt qua)
  • the process the process of overcoming
    (quá trình vượt qua)
  • the act the act of overcoming
    (hành động vượt qua)

Idioms

  • overcoming the odds

    Vượt lên trên mọi khó khăn, bất lợi tưởng chừng không thể

    "Despite the severe injury, the athlete succeeded in overcoming the odds and won the gold medal."

    (Mặc dù bị chấn thương nặng, vận động viên đó đã thành công vượt lên trên mọi khó khăn và giành huy chương vàng.)

  • overcoming a hurdle

    Vượt qua một trở ngại hoặc khó khăn cụ thể

    "Learning a new language is always about overcoming one hurdle after another."

    (Học một ngôn ngữ mới luôn là việc vượt qua hết trở ngại này đến trở ngại khác.)

  • overcoming an uphill battle

    Vượt qua một cuộc chiến khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực và kiên trì

    "The small startup faced an uphill battle in the market, but they were determined to overcome it."

    (Công ty khởi nghiệp nhỏ phải đối mặt với một cuộc chiến đầy khó khăn trên thị trường, nhưng họ quyết tâm vượt qua nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overcoming

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động thành công trong việc giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn.

"Overcoming obstacles is essential for personal growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied harder, she would overcome her fear of exams.
Nếu cô ấy học hành chăm chỉ hơn, cô ấy sẽ vượt qua nỗi sợ thi cử.
Phủ định
If he weren't so arrogant, he would have overcome his difficulties sooner.
Nếu anh ấy không quá kiêu ngạo, anh ấy đã vượt qua những khó khăn của mình sớm hơn.
Nghi vấn
If they had persevered, would they overcome the challenges?
Nếu họ kiên trì, họ có vượt qua được những thử thách không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She overcame her shyness easily, didn't she?
Cô ấy đã vượt qua sự nhút nhát của mình một cách dễ dàng, phải không?
Phủ định
They haven't overcome all the obstacles yet, have they?
Họ vẫn chưa vượt qua tất cả các trở ngại, phải không?
Nghi vấn
We can overcome this challenge together, can't we?
Chúng ta có thể vượt qua thử thách này cùng nhau, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overcoming".

Hành trình của người hùng (The Hero's Journey)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'vượt qua' gắn liền với 'Hành trình của người hùng' (The Hero's Journey), một mô típ truyện kể phổ biến. Nhân vật chính thường phải đối mặt và vượt qua vô số thử thách, chướng ngại vật để đạt được mục tiêu hoặc trở thành một phiên bản tốt hơn của chính mình. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự kiên cường và khả năng phục hồi.

Sự kiên cường và Chiến thắng cá nhân (Resilience and Personal Triumph)

Xã hội phương Tây thường đề cao những câu chuyện về sự kiên cường và chiến thắng cá nhân, nơi các cá nhân vượt qua những khó khăn lớn (như bệnh tật, nghèo đói hoặc bất công xã hội) để đạt được thành công. Từ 'overcoming' trở thành biểu tượng cho tinh thần bất khuất và khả năng vươn lên mạnh mẽ, truyền cảm hứng cho nhiều người.