(Top Banner Ad)
defeating
B2
Tính từ B2 Tổng quát

defeating

UK: /dɪˈfiːtɪŋ/ • US: /dɪˈfiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đánh bại làm thất bại khó nhằn gây nản lòng không thể vượt qua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing someone to fail or lose.

Vietnamese Meaning

Gây ra sự thất bại hoặc thua cuộc cho ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The complexity of the problem was defeating."

    "Độ phức tạp của vấn đề là không thể giải quyết được."

  • "The defending champion is defeating all his rivals."

    "Nhà vô địch đang đánh bại tất cả các đối thủ của mình."

  • "The sheer amount of paperwork was defeating her spirit."

    "Khối lượng công việc giấy tờ quá lớn đang làm nản lòng cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defeat Đánh bại, làm thất bại
Noun defeat Sự thất bại, trận thua
Noun defeater Người hoặc đội chiến thắng, người đánh bại
Adjective defeated Bị đánh bại, bại trận, thất vọng
Noun defeatism Chủ nghĩa bại trận, thái độ bi quan và chấp nhận thất bại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disfacere
Old French
desfaire
Anglo-Norman
defet
Middle English (V)
defeaten
Modern English (Ving)
defeating

Gốc gác của sự thất bại

Từ 'defeating' bắt nguồn từ động từ 'defeat', mà chính nó lại đến từ tiếng Pháp cổ 'desfaire'. 'Desfaire' có nghĩa đen là 'tháo gỡ' hoặc 'làm ngược lại' (chống lại hành động 'faire' – làm/thực hiện). Ban đầu, 'defeat' được dùng để chỉ việc hủy bỏ một thỏa thuận hoặc một dự án, sau này mới phát triển nghĩa rộng hơn là 'đánh bại' đối thủ trong chiến đấu hoặc cuộc thi.

Usage Note

Tính từ 'defeating' thường mô tả một cái gì đó khó khăn, gần như không thể vượt qua, hoặc làm nản lòng người khác đến mức họ bỏ cuộc. Nó nhấn mạnh khía cạnh gây thất bại, chứ không chỉ đơn thuần là khó khăn. Ví dụ, một vấn đề 'defeating' là một vấn đề cực kỳ khó giải quyết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Defeating
  • soundly soundly defeating the incumbent
    (đánh bại đương nhiệm một cách triệt để)
  • easily easily defeating the opposition
    (dễ dàng đánh bại phe đối lập)
Adjective + Defeating (Compound)
  • self self-defeating strategy
    (chiến lược tự hủy hoại/phản tác dụng)
  • narrowly narrowly defeating the record
    (chỉ suýt soát đánh bại kỷ lục (ví dụ: phá kỷ lục với khoảng cách nhỏ))
Defeating + Noun (Object)
  • purpose defeating the purpose
    (phản tác dụng, làm hỏng mục đích ban đầu)
  • odds defeating the odds
    (vượt qua mọi khó khăn/trở ngại, giành chiến thắng dù tỷ lệ cược thấp)

Idioms

  • Defeating the purpose

    Phản tác dụng, làm hỏng mục tiêu chính

    "Hiring three new managers but refusing to give them authority is totally defeating the purpose."

    (Việc thuê ba quản lý mới nhưng từ chối trao quyền cho họ hoàn toàn là phản tác dụng.)

  • A self-defeating attitude

    Thái độ tự hủy hoại (tự gây cản trở cho bản thân)

    "If you keep saying you’ll fail, that’s a self-defeating attitude."

    (Nếu bạn cứ liên tục nói rằng mình sẽ thất bại, đó chính là thái độ tự hủy hoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defeating

Tính từ
Lật mặt

Gây ra sự thất bại hoặc thua cuộc cho ai đó.

"The complexity of the problem was defeating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's defeating performance secured their victory.
Màn trình diễn mang tính chất đánh bại của đội đã đảm bảo chiến thắng của họ.
Phủ định
That obstacle wasn't defeating, and we overcame it.
Chướng ngại vật đó không mang tính chất đánh bại, và chúng ta đã vượt qua nó.
Nghi vấn
Was the opponent's strategy truly defeating?
Chiến lược của đối thủ có thực sự mang tính chất đánh bại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defeating".

Chủ nghĩa Cá nhân và Thắng Lợi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và kinh doanh, hành động 'defeating' (đánh bại) đối thủ được coi là thước đo của thành công, năng lực cá nhân và khả năng cạnh tranh. Sự chiến thắng thường được tôn vinh, phản ánh niềm tin mạnh mẽ vào việc vượt lên trên người khác để đạt được đỉnh cao.

Hành vi Tự Hủy Hoại

Khái niệm 'self-defeating' (tự đánh bại) là một thuật ngữ tâm lý phổ biến. Nó mô tả những hành vi hoặc suy nghĩ ngăn cản một người đạt được mục tiêu của họ, ví dụ như thói quen trì hoãn công việc hoặc tự đặt ra những rào cản vô lý, mặc dù họ thực sự khao khát thành công.