defeating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing someone to fail or lose.
Vietnamese Meaning
Gây ra sự thất bại hoặc thua cuộc cho ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The complexity of the problem was defeating."
"Độ phức tạp của vấn đề là không thể giải quyết được."
-
"The defending champion is defeating all his rivals."
"Nhà vô địch đang đánh bại tất cả các đối thủ của mình."
-
"The sheer amount of paperwork was defeating her spirit."
"Khối lượng công việc giấy tờ quá lớn đang làm nản lòng cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'defeating' thường mô tả một cái gì đó khó khăn, gần như không thể vượt qua, hoặc làm nản lòng người khác đến mức họ bỏ cuộc. Nó nhấn mạnh khía cạnh gây thất bại, chứ không chỉ đơn thuần là khó khăn. Ví dụ, một vấn đề 'defeating' là một vấn đề cực kỳ khó giải quyết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
soundly soundly defeating the incumbent (đánh bại đương nhiệm một cách triệt để)
-
easily easily defeating the opposition (dễ dàng đánh bại phe đối lập)
-
self self-defeating strategy (chiến lược tự hủy hoại/phản tác dụng)
-
narrowly narrowly defeating the record (chỉ suýt soát đánh bại kỷ lục (ví dụ: phá kỷ lục với khoảng cách nhỏ))
-
purpose defeating the purpose (phản tác dụng, làm hỏng mục đích ban đầu)
-
odds defeating the odds (vượt qua mọi khó khăn/trở ngại, giành chiến thắng dù tỷ lệ cược thấp)
Idioms
-
Defeating the purpose
Phản tác dụng, làm hỏng mục tiêu chính
"Hiring three new managers but refusing to give them authority is totally defeating the purpose."
(Việc thuê ba quản lý mới nhưng từ chối trao quyền cho họ hoàn toàn là phản tác dụng.)
-
A self-defeating attitude
Thái độ tự hủy hoại (tự gây cản trở cho bản thân)
"If you keep saying you’ll fail, that’s a self-defeating attitude."
(Nếu bạn cứ liên tục nói rằng mình sẽ thất bại, đó chính là thái độ tự hủy hoại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defeating
Tính từGây ra sự thất bại hoặc thua cuộc cho ai đó.
"The complexity of the problem was defeating."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team's defeating performance secured their victory. |
Màn trình diễn mang tính chất đánh bại của đội đã đảm bảo chiến thắng của họ. |
| Phủ định | That obstacle wasn't defeating, and we overcame it. |
Chướng ngại vật đó không mang tính chất đánh bại, và chúng ta đã vượt qua nó. |
| Nghi vấn | Was the opponent's strategy truly defeating? |
Chiến lược của đối thủ có thực sự mang tính chất đánh bại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defeating".
