(Top Banner Ad)
victor
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày

victor

UK: /ˈvɪktə(r)/ • US: /ˈvɪktər/

Nghĩa tiếng Việt

người thắng cuộc người chiến thắng người chinh phục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who defeats an enemy or opponent in a battle, game, or other competition.

Vietnamese Meaning

Người chiến thắng, người thắng cuộc trong một trận chiến, trò chơi hoặc cuộc thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He emerged as the victor after a long and hard-fought battle."

    "Anh ấy nổi lên như một người chiến thắng sau một trận chiến dài và khó khăn."

  • "History remembers the victor, not the vanquished."

    "Lịch sử ghi nhớ người chiến thắng, không phải kẻ bị đánh bại."

  • "The victor of the tournament will receive a grand prize."

    "Người chiến thắng giải đấu sẽ nhận được một giải thưởng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun victor người chiến thắng (trong cuộc thi, trận đấu)
Noun victory chiến thắng, thắng lợi
Adjective victorious thắng lợi, chiến thắng
Adverb victoriously một cách thắng lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
victor
Old French
victor
Middle English
victor
English
victor

Nguồn gốc Latinh của 'Victor'

Từ 'victor' có nguồn gốc từ tiếng Latinh cổ, 'victor', nghĩa là 'người chiến thắng' hoặc 'kẻ chinh phục'. Nó được hình thành từ động từ 'vincere', có nghĩa là 'chinh phục' hoặc 'đánh bại'. Ý nghĩa này đã được giữ nguyên khi từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, vẫn chỉ người giành được chiến thắng trong một cuộc thi đấu, chiến tranh hoặc tranh chấp.

Usage Note

Từ 'victor' thường được sử dụng để chỉ người chiến thắng trong một cuộc thi hoặc xung đột quan trọng. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với từ 'winner' và thường gợi ý về một chiến thắng khó khăn hoặc có ý nghĩa.

Prepositions

over

'Victor over': Diễn tả chiến thắng trước ai/cái gì. Ví dụ: He was the victor over his rival. (Anh ấy là người chiến thắng trước đối thủ của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + victor
  • triumphant triumphant victor
    (người chiến thắng khải hoàn)
  • undisputed undisputed victor
    (người chiến thắng không thể tranh cãi)
  • clear clear victor
    (người chiến thắng rõ ràng)
  • eventual eventual victor
    (người chiến thắng cuối cùng)
  • ultimate ultimate victor
    (người chiến thắng tối thượng)
Verb + victor
  • declare declare a victor
    (tuyên bố người chiến thắng)
  • emerge as emerge as the victor
    (trở thành người chiến thắng)
  • hail hail the victor
    (hoan hô người chiến thắng)
  • crown crown the victor
    (đội vương miện cho người chiến thắng (mang tính biểu tượng))
Victor + Preposition
  • over victor over someone/something
    (người chiến thắng ai đó/cái gì đó)
  • in victor in the competition
    (người chiến thắng trong cuộc thi)

Idioms

  • To the victor go the spoils

    Kẻ thắng cuộc được hưởng chiến lợi phẩm (người chiến thắng sẽ có được phần thưởng và lợi ích từ chiến thắng của mình).

    "After winning the election, the new party leader quickly appointed her allies to key positions, proving that to the victor go the spoils."

    (Sau khi thắng cử, lãnh đạo đảng mới nhanh chóng bổ nhiệm những người thân tín vào các vị trí chủ chốt, chứng tỏ rằng kẻ thắng cuộc được hưởng chiến lợi phẩm.)

  • The victor's crown

    Vương miện của người chiến thắng (thành quả của chiến thắng, niềm vinh quang).

    "After years of hard work, receiving the prestigious award was truly the victor's crown for her."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, việc nhận được giải thưởng danh giá đó thực sự là vương miện của người chiến thắng đối với cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

victor

Danh từ
Lật mặt

Người chiến thắng, người thắng cuộc trong một trận chiến, trò chơi hoặc cuộc thi.

"He emerged as the victor after a long and hard-fought battle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "victor".

Lễ đăng quang người chiến thắng trong thể thao

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các sự kiện thể thao lớn như Thế vận hội Olympic, người chiến thắng thường được vinh danh công khai. Trong thời cổ đại, họ được trao vòng nguyệt quế; ngày nay, họ nhận huy chương và đứng trên bục vinh quang, tượng trưng cho sự công nhận và tôn vinh thành quả của họ.

Vinh quang của Người chiến thắng

Khái niệm 'victor' không chỉ đơn thuần là người thắng cuộc mà còn gắn liền với sự vinh quang, danh dự và sự ngưỡng mộ từ cộng đồng. Nó đại diện cho sự vượt qua khó khăn, nỗ lực không ngừng và đạt được mục tiêu, trở thành hình mẫu được tôn trọng và học hỏi, truyền cảm hứng cho người khác.