(Top Banner Ad)
consanguineous
C1
adjective C1 Di truyền học, Gia đình học, Luật pháp

consanguineous

UK: /ˌkɒnsæŋˈɡwɪniəs/ • US: /ˌkɑːnsæŋˈɡwɪniəs/

Nghĩa tiếng Việt

cận huyết cùng huyết thống quan hệ huyết thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Related by blood; descended from the same ancestor.

Vietnamese Meaning

Có quan hệ huyết thống; có chung tổ tiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study examined consanguineous marriages and their impact on genetic disorders."

    "Nghiên cứu đã xem xét các cuộc hôn nhân cận huyết và tác động của chúng đối với các rối loạn di truyền."

  • "In some cultures, consanguineous marriages are still common."

    "Ở một số nền văn hóa, hôn nhân cận huyết vẫn phổ biến."

  • "The inheritance of certain traits is often linked to consanguineous relationships."

    "Sự di truyền của một số đặc điểm thường liên quan đến các mối quan hệ huyết thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun consanguinity Tình trạng cùng huyết thống; mối quan hệ ruột thịt
Noun consanguine Người có cùng huyết thống
Adverb consanguineously Một cách cùng huyết thống
Adjective consanguineal (Từ đồng nghĩa, ít dùng hơn) Thuộc về huyết thống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Di truyền học, Gia đình học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sanguis
Latin
consanguineus
English (15th Century)
consanguineous

Gốc gác 'Cùng Máu' (Same Blood Origin)

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Con-' nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'với', và 'sanguis' nghĩa là 'máu'. Vì vậy, 'consanguineous' theo nghĩa đen có nghĩa là 'cùng máu', dùng để chỉ những người có chung tổ tiên.

Sự Khác Biệt Pháp Lý

Trong các văn bản pháp lý và nhân chủng học, thuật ngữ này được sử dụng để phân biệt mối quan hệ dựa trên huyết thống (consanguineous) với mối quan hệ do hôn nhân (affinal – như cha mẹ vợ/chồng).

Usage Note

Từ 'consanguineous' thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức hoặc khoa học để mô tả mối quan hệ gia đình dựa trên huyết thống, ví dụ như anh chị em ruột, cha mẹ và con cái, hoặc họ hàng gần khác. Nó thường được dùng để phân biệt với các mối quan hệ hình thành do hôn nhân (affinity) hoặc do nhận nuôi. Sắc thái của từ này nhấn mạnh đến sự kết nối sinh học và di truyền. Khác với các từ như 'related' hay 'kin', 'consanguineous' mang tính chuyên môn và cụ thể hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun modified by Consanguineous
  • marriage consanguineous marriage
    (Hôn nhân cận huyết (giữa những người thân ruột thịt))
  • relationship a consanguineous relationship
    (Một mối quan hệ huyết thống/ruột thịt)
  • kin consanguineous kin
    (Họ hàng ruột thịt)
Formal Contexts
  • ties consanguineous ties
    (Mối ràng buộc huyết thống)
  • degree the degree of consanguineous connection
    (Mức độ liên hệ huyết thống)

Idioms

  • Consanguineous descent

    Dòng dõi/Thế hệ cùng huyết thống

    "The study focused on tracking consanguineous descent within isolated communities."

    (Nghiên cứu tập trung vào việc theo dõi dòng dõi cùng huyết thống trong các cộng đồng biệt lập.)

  • Close consanguineous relationship

    Mối quan hệ huyết thống gần

    "Marriage between first cousins is considered a close consanguineous relationship."

    (Hôn nhân giữa anh chị em họ đời đầu được coi là một mối quan hệ huyết thống gần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consanguineous

adjective
Lật mặt

Có quan hệ huyết thống; có chung tổ tiên.

"The study examined consanguineous marriages and their impact on genetic disorders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The inheritance laws favored consanguineous relatives over more distant kin.
Luật thừa kế ưu ái những người thân có quan hệ huyết thống hơn những người thân ở xa hơn.
Phủ định
Seldom had there been a marriage so explicitly consanguineous as theirs.
Hiếm khi có một cuộc hôn nhân nào lại rõ ràng là cận huyết như của họ.
Nghi vấn
Should these consanguineous ties be ignored, what consequences might arise?
Nếu những mối quan hệ huyết thống này bị bỏ qua, những hậu quả nào có thể phát sinh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consanguineous".

Luật Hôn nhân Cận huyết

Ở nhiều quốc gia phương Tây, luật pháp nghiêm cấm hoặc hạn chế rất chặt chẽ hôn nhân cận huyết (consanguineous marriage), đặc biệt là giữa những người thân trực hệ (cha mẹ và con cái) hoặc anh chị em ruột, nhằm ngăn ngừa rủi ro sức khỏe di truyền cho thế hệ sau.

Nhân chủng học và Nghiên cứu Gen

Trong nhân chủng học và di truyền học, thuật ngữ này rất quan trọng để nghiên cứu sự phân bố của các gen lặn và các bệnh di truyền trong các quần thể có mức độ hôn nhân cùng huyết thống cao, giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc dân số.