consanguineous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Related by blood; descended from the same ancestor.
Vietnamese Meaning
Có quan hệ huyết thống; có chung tổ tiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study examined consanguineous marriages and their impact on genetic disorders."
"Nghiên cứu đã xem xét các cuộc hôn nhân cận huyết và tác động của chúng đối với các rối loạn di truyền."
-
"In some cultures, consanguineous marriages are still common."
"Ở một số nền văn hóa, hôn nhân cận huyết vẫn phổ biến."
-
"The inheritance of certain traits is often linked to consanguineous relationships."
"Sự di truyền của một số đặc điểm thường liên quan đến các mối quan hệ huyết thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | consanguinity | Tình trạng cùng huyết thống; mối quan hệ ruột thịt |
| Noun | consanguine | Người có cùng huyết thống |
| Adverb | consanguineously | Một cách cùng huyết thống |
| Adjective | consanguineal | (Từ đồng nghĩa, ít dùng hơn) Thuộc về huyết thống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'consanguineous' thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức hoặc khoa học để mô tả mối quan hệ gia đình dựa trên huyết thống, ví dụ như anh chị em ruột, cha mẹ và con cái, hoặc họ hàng gần khác. Nó thường được dùng để phân biệt với các mối quan hệ hình thành do hôn nhân (affinity) hoặc do nhận nuôi. Sắc thái của từ này nhấn mạnh đến sự kết nối sinh học và di truyền. Khác với các từ như 'related' hay 'kin', 'consanguineous' mang tính chuyên môn và cụ thể hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
marriage consanguineous marriage (Hôn nhân cận huyết (giữa những người thân ruột thịt))
-
relationship a consanguineous relationship (Một mối quan hệ huyết thống/ruột thịt)
-
kin consanguineous kin (Họ hàng ruột thịt)
-
ties consanguineous ties (Mối ràng buộc huyết thống)
-
degree the degree of consanguineous connection (Mức độ liên hệ huyết thống)
Idioms
-
Consanguineous descent
Dòng dõi/Thế hệ cùng huyết thống
"The study focused on tracking consanguineous descent within isolated communities."
(Nghiên cứu tập trung vào việc theo dõi dòng dõi cùng huyết thống trong các cộng đồng biệt lập.)
-
Close consanguineous relationship
Mối quan hệ huyết thống gần
"Marriage between first cousins is considered a close consanguineous relationship."
(Hôn nhân giữa anh chị em họ đời đầu được coi là một mối quan hệ huyết thống gần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
consanguineous
adjectiveCó quan hệ huyết thống; có chung tổ tiên.
"The study examined consanguineous marriages and their impact on genetic disorders."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The inheritance laws favored consanguineous relatives over more distant kin. |
Luật thừa kế ưu ái những người thân có quan hệ huyết thống hơn những người thân ở xa hơn. |
| Phủ định | Seldom had there been a marriage so explicitly consanguineous as theirs. |
Hiếm khi có một cuộc hôn nhân nào lại rõ ràng là cận huyết như của họ. |
| Nghi vấn | Should these consanguineous ties be ignored, what consequences might arise? |
Nếu những mối quan hệ huyết thống này bị bỏ qua, những hậu quả nào có thể phát sinh? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consanguineous".
