(Top Banner Ad)
blood-related
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Gia đình, Y học

blood-related

UK: /ˈblʌd rɪˌleɪtɪd/ • US: /ˈblʌd rɪˌleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ huyết thống cùng huyết thống có chung dòng máu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being related through common ancestry or bloodline.

Vietnamese Meaning

Có quan hệ huyết thống, có chung tổ tiên hoặc dòng máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are blood-related siblings."

    "Họ là anh chị em ruột có quan hệ huyết thống."

  • "The inheritance laws only apply to blood-related relatives."

    "Luật thừa kế chỉ áp dụng cho những người thân có quan hệ huyết thống."

  • "It's important to know your blood-related family history for medical reasons."

    "Việc biết về lịch sử gia đình có quan hệ huyết thống rất quan trọng vì lý do y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective blood-related có quan hệ huyết thống
Noun blood máu; huyết thống
Noun relation mối quan hệ; họ hàng
Noun relative họ hàng, người thân
Noun relationship mối quan hệ
Verb relate liên quan đến; kể lại
Verb bleed chảy máu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Gia đình, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blōþą
Old English
blōd
Latin
relātus ('carried back')
Modern English (Compound)
blood-related

Máu là Dòng chảy của Sự sống

Từ xa xưa, nhiều nền văn hóa tin rằng máu là dòng chảy của sự sống và mang bản chất của một gia đình. Vì vậy, 'máu' (blood) trở thành biểu tượng cho sự kế thừa và quan hệ ruột thịt. Khi nói ai đó 'có quan hệ huyết thống' (blood-related), chúng ta đang dùng một hình ảnh cổ xưa để chỉ mối liên kết gia đình.

Sức mạnh của Từ ghép

Tiếng Anh, giống như các ngôn ngữ German khác, thường tạo ra từ mới bằng cách ghép hai từ có sẵn. 'Blood-related' là một ví dụ hoàn hảo: 'blood' (máu) + 'related' (liên quan). Cách ghép từ này tạo ra một ý nghĩa rất trực tiếp và dễ hiểu: liên quan qua đường máu.

Usage Note

Từ này thường dùng để chỉ mối quan hệ gia đình trực tiếp, ví dụ như anh chị em ruột, cha mẹ, con cái, cô dì chú bác ruột. Nó nhấn mạnh mối liên kết sinh học và di truyền. Khác với 'related' (có liên quan) mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả quan hệ do hôn nhân, pháp lý hoặc đơn thuần là quen biết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + blood-related
  • closely blood-related
    (có quan hệ huyết thống gần)
  • distantly blood-related
    (có quan hệ huyết thống xa)
  • not blood-related
    (không có quan hệ huyết thống)
blood-related + Noun
  • blood-related family member
    (thành viên gia đình có cùng huyết thống)
  • blood-related kin
    (họ hàng ruột thịt)
  • blood-related disease
    (bệnh di truyền qua đường máu)
Noun + [be] + blood-related
  • They are blood-related.
    (Họ có quan hệ huyết thống với nhau.)
  • She is blood-related to the victim.
    (Cô ấy có quan hệ huyết thống với nạn nhân.)

Idioms

  • Blood is thicker than water

    Một giọt máu đào hơn ao nước lã (Tình cảm gia đình luôn bền chặt hơn các mối quan hệ khác).

    "He chose to help his cousin instead of his friend because blood is thicker than water."

    (Anh ấy đã chọn giúp người anh họ thay vì bạn mình vì một giọt máu đào hơn ao nước lã.)

  • (One's own) flesh and blood

    Máu mủ ruột thịt, người nhà.

    "I can't believe my own flesh and blood would lie to me."

    (Tôi không thể tin được chính máu mủ ruột thịt của mình lại nói dối tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blood-related

Tính từ
Lật mặt

Có quan hệ huyết thống, có chung tổ tiên hoặc dòng máu.

"They are blood-related siblings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I'm 30, I will have met all of my blood-related cousins.
Vào lúc tôi 30 tuổi, tôi sẽ gặp tất cả anh chị em họ có quan hệ huyết thống của mình.
Phủ định
By the end of the year, she won't have felt any obligation to her blood-related family.
Đến cuối năm, cô ấy sẽ không còn cảm thấy bất kỳ nghĩa vụ nào đối với gia đình có quan hệ huyết thống của mình.
Nghi vấn
Will they have discovered their blood-related connection by next summer?
Liệu họ sẽ khám phá ra mối liên hệ huyết thống của mình vào mùa hè tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood-related".

Cây Phả Hệ và Việc Tìm Kiếm Tổ Tiên

Ở các nước phương Tây, việc tìm hiểu về tổ tiên và vẽ 'cây phả hệ' (family tree) rất phổ biến. Nhiều người sử dụng các dịch vụ xét nghiệm ADN để khám phá nguồn gốc dân tộc và tìm kiếm những người họ hàng xa có quan hệ huyết thống mà họ chưa từng biết.

Huyết Thống trong Y Học Hiện Đại

Trong y học, người có quan hệ huyết thống (blood-related relatives) thường là lựa chọn ưu tiên khi cần hiến tạng hoặc tủy xương. Lý do là vì họ có khả năng tương thích sinh học cao hơn, giúp giảm nguy cơ cơ thể bệnh nhân đào thải bộ phận được cấy ghép.