blood-related
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có quan hệ huyết thống, có chung tổ tiên hoặc dòng máu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are blood-related siblings."
"Họ là anh chị em ruột có quan hệ huyết thống."
-
"The inheritance laws only apply to blood-related relatives."
"Luật thừa kế chỉ áp dụng cho những người thân có quan hệ huyết thống."
-
"It's important to know your blood-related family history for medical reasons."
"Việc biết về lịch sử gia đình có quan hệ huyết thống rất quan trọng vì lý do y tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | blood-related | có quan hệ huyết thống |
| Noun | blood | máu; huyết thống |
| Noun | relation | mối quan hệ; họ hàng |
| Noun | relative | họ hàng, người thân |
| Noun | relationship | mối quan hệ |
| Verb | relate | liên quan đến; kể lại |
| Verb | bleed | chảy máu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường dùng để chỉ mối quan hệ gia đình trực tiếp, ví dụ như anh chị em ruột, cha mẹ, con cái, cô dì chú bác ruột. Nó nhấn mạnh mối liên kết sinh học và di truyền. Khác với 'related' (có liên quan) mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả quan hệ do hôn nhân, pháp lý hoặc đơn thuần là quen biết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
closely blood-related (có quan hệ huyết thống gần)
-
distantly blood-related (có quan hệ huyết thống xa)
-
not blood-related (không có quan hệ huyết thống)
-
blood-related family member (thành viên gia đình có cùng huyết thống)
-
blood-related kin (họ hàng ruột thịt)
-
blood-related disease (bệnh di truyền qua đường máu)
-
They are blood-related. (Họ có quan hệ huyết thống với nhau.)
-
She is blood-related to the victim. (Cô ấy có quan hệ huyết thống với nạn nhân.)
Idioms
-
Blood is thicker than water
Một giọt máu đào hơn ao nước lã (Tình cảm gia đình luôn bền chặt hơn các mối quan hệ khác).
"He chose to help his cousin instead of his friend because blood is thicker than water."
(Anh ấy đã chọn giúp người anh họ thay vì bạn mình vì một giọt máu đào hơn ao nước lã.)
-
(One's own) flesh and blood
Máu mủ ruột thịt, người nhà.
"I can't believe my own flesh and blood would lie to me."
(Tôi không thể tin được chính máu mủ ruột thịt của mình lại nói dối tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blood-related
Tính từCó quan hệ huyết thống, có chung tổ tiên hoặc dòng máu.
"They are blood-related siblings."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time I'm 30, I will have met all of my blood-related cousins. |
Vào lúc tôi 30 tuổi, tôi sẽ gặp tất cả anh chị em họ có quan hệ huyết thống của mình. |
| Phủ định | By the end of the year, she won't have felt any obligation to her blood-related family. |
Đến cuối năm, cô ấy sẽ không còn cảm thấy bất kỳ nghĩa vụ nào đối với gia đình có quan hệ huyết thống của mình. |
| Nghi vấn | Will they have discovered their blood-related connection by next summer? |
Liệu họ sẽ khám phá ra mối liên hệ huyết thống của mình vào mùa hè tới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood-related".
