(Top Banner Ad)
of the same blood
B1
Cụm từ B1 Xã hội học, Gia đình, Lịch sử

of the same blood

UK: ɒv ðə seɪm blʌd • US: əv ðə seɪm blʌd

Nghĩa tiếng Việt

cùng huyết thống chung dòng máu máu mủ ruột thịt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Related by birth; having the same ancestors or family ties.

Vietnamese Meaning

Có quan hệ huyết thống; có cùng tổ tiên hoặc mối quan hệ gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are of the same blood, so they feel a strong connection to each other."

    "Họ có cùng huyết thống, vì vậy họ cảm thấy một sự kết nối mạnh mẽ với nhau."

  • "The two brothers are of the same blood and have always been close."

    "Hai anh em có cùng huyết thống và luôn thân thiết."

  • "Despite their differences, they are of the same blood and will always be family."

    "Mặc dù có sự khác biệt, họ có cùng huyết thống và sẽ luôn là gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bloodline Dòng dõi, huyết thống
Noun blood relation Mối quan hệ huyết thống
Noun blood relative Người thân cùng huyết thống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Gia đình, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blōþą
Old English
blōd
Proto-Indo-European
*sem-
Old English
sam/same
Modern English
of the same blood

Máu Mủ Tình Thân

Cụm từ 'of the same blood' không có lịch sử biến đổi hình thái phức tạp như một từ đơn lẻ, mà nó được cấu tạo trực tiếp từ các từ cơ bản. 'Blood' (máu) đã từ lâu là biểu tượng toàn cầu cho sự sống, dòng dõi và mối liên kết gia đình. Cùng với 'same' (giống nhau), cụm từ này mang nghĩa đen là 'cùng dòng máu', thể hiện một cách mạnh mẽ mối quan hệ huyết thống sâu sắc và bất khả xâm phạm, vượt lên trên các mối quan hệ xã hội thông thường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh mối liên hệ gia đình, sự gắn bó giữa những người có chung huyết thống. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc không trang trọng. So với các cụm từ đồng nghĩa như 'related by birth', 'kin', 'family members', 'of the same blood' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự gắn kết và trách nhiệm.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường đi kèm với một danh từ chỉ người hoặc một nhóm người: 'They are of the same blood with the royal family.' (Họ có cùng huyết thống với hoàng tộc.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs preceding 'of the same blood'
  • be be of the same blood
    (là người cùng huyết thống)
  • consider consider someone of the same blood
    (coi ai đó là người cùng huyết thống)
  • recognize recognize someone as of the same blood
    (công nhận ai đó là người cùng huyết thống)
Nouns modified by 'of the same blood'
  • people people of the same blood
    (những người cùng huyết thống)
  • family members family members of the same blood
    (các thành viên gia đình cùng huyết thống)

Idioms

  • of the same blood

    cùng huyết thống, cùng dòng máu

    "They are not just friends; they are of the same blood."

    (Họ không chỉ là bạn bè; họ là người cùng huyết thống.)

  • to be of the same blood

    là người cùng huyết thống (nhấn mạnh mối quan hệ)

    "Even though they grew up apart, they are still of the same blood."

    (Dù lớn lên xa nhau, họ vẫn là người cùng huyết thống.)

  • share the same blood

    chia sẻ cùng dòng máu (có quan hệ huyết thống, thường dùng với anh chị em ruột)

    "The siblings share the same blood, making their bond unbreakable."

    (Anh chị em ruột chia sẻ cùng dòng máu, tạo nên mối liên kết không thể phá vỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

of the same blood

Cụm từ
Lật mặt

Có quan hệ huyết thống; có cùng tổ tiên hoặc mối quan hệ gia đình.

"They are of the same blood, so they feel a strong connection to each other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that they were of the same blood, which explained their uncanny resemblance.
Cô ấy nói rằng họ có cùng huyết thống, điều này giải thích sự giống nhau kỳ lạ của họ.
Phủ định
He told me that they were not of the same blood, despite the rumors.
Anh ấy nói với tôi rằng họ không cùng huyết thống, mặc dù có những tin đồn.
Nghi vấn
She asked if we were of the same blood, given our shared family history.
Cô ấy hỏi liệu chúng tôi có cùng huyết thống hay không, dựa trên lịch sử gia đình chung của chúng tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "of the same blood".

Ý Nghĩa Huyết Thống Toàn Cầu

Khái niệm 'of the same blood' phản ánh tầm quan trọng phổ quát của huyết thống trong hầu hết các nền văn hóa trên thế giới. Nó không chỉ đơn thuần chỉ mối quan hệ sinh học mà còn biểu trưng cho sự kế thừa, bản sắc, trách nhiệm và tình cảm sâu sắc giữa những người có chung nguồn cội. Mối liên kết này thường được coi là nền tảng của gia đình và cộng đồng.

Tục Ngữ 'Máu Mủ Ruột Rà Hơn Nước Lã'

Cụm từ 'of the same blood' có mối liên hệ chặt chẽ với câu tục ngữ nổi tiếng 'Blood is thicker than water' (tạm dịch: Máu mủ ruột rà hơn nước lã). Thành ngữ này nhấn mạnh rằng mối quan hệ gia đình, dựa trên huyết thống, mạnh mẽ và quan trọng hơn bất kỳ mối quan hệ bạn bè hay xã hội nào. Nó thể hiện niềm tin sâu sắc vào lòng trung thành và tình yêu thương bất diệt giữa những người cùng một dòng máu.