(Top Banner Ad)
conservation area
B2
noun B2 Môi trường, Quy hoạch đô thị

conservation area

UK: /ˌkɒnsəˈveɪʃən ˈeəriə/ • US: /ˌkɑːnsərˈveɪʃən ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu bảo tồn vùng bảo tồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area protected by law in order to preserve its special environmental, historical, or architectural character.

Vietnamese Meaning

Một khu vực được pháp luật bảo vệ để bảo tồn các đặc điểm môi trường, lịch sử hoặc kiến trúc đặc biệt của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council designated the old town a conservation area to protect its historic buildings."

    "Hội đồng thành phố chỉ định khu phố cổ là khu bảo tồn để bảo vệ các tòa nhà lịch sử của nó."

  • "Living in a conservation area means you have to adhere to certain building regulations."

    "Sống trong một khu bảo tồn có nghĩa là bạn phải tuân thủ một số quy định xây dựng nhất định."

  • "The government is investing in the management of conservation areas to protect biodiversity."

    "Chính phủ đang đầu tư vào việc quản lý các khu bảo tồn để bảo vệ đa dạng sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conserve bảo tồn, giữ gìn (đặc biệt là tài nguyên thiên nhiên)
Noun conservation sự bảo tồn, công tác bảo tồn
Noun conservationist nhà bảo tồn học, người hoạt động vì môi trường
Adjective conservational thuộc về hoặc liên quan đến bảo tồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conservare ('to keep, preserve')
Old French
conservacion
Latin
area ('open space, plot of ground')
Modern English
conservation area

Nguồn gốc La-tinh của 'Conservation Area'

Từ 'conservation' (bảo tồn) bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'conservare', có nghĩa là 'cùng nhau giữ gìn' ('con-' nghĩa là 'cùng nhau', 'servare' nghĩa là 'giữ gìn, bảo vệ'). Từ 'area' (khu vực) cũng đến từ tiếng La-tinh, chỉ một 'khoảng đất trống'. Việc kết hợp hai từ này thành 'conservation area' là một khái niệm tương đối hiện đại, phản ánh mối quan tâm của xã hội ngày nay về việc bảo vệ di sản thiên nhiên và kiến trúc.

Usage Note

Khu bảo tồn (conservation area) là một khu vực được chỉ định để bảo vệ và duy trì các giá trị tự nhiên, văn hóa hoặc lịch sử. Việc bảo vệ này có thể bao gồm việc hạn chế xây dựng mới, bảo tồn các tòa nhà lịch sử, hoặc bảo vệ các loài động thực vật quý hiếm. Khác với 'national park' (vườn quốc gia) có quy mô lớn hơn và tập trung vào bảo tồn thiên nhiên hoang dã, 'conservation area' thường nhỏ hơn và có thể bao gồm cả các khu dân cư hoặc khu vực đô thị.

Prepositions

in of

in: 'The house is located in a conservation area.' (Ngôi nhà nằm trong khu bảo tồn.)
of: 'Protection of the conservation area is crucial.' (Bảo vệ khu bảo tồn là rất quan trọng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conservation area
  • special conservation area
    (khu bảo tồn đặc biệt)
  • historic conservation area
    (khu bảo tồn di tích lịch sử)
  • urban conservation area
    (khu bảo tồn đô thị)
  • protected conservation area
    (khu bảo tồn được bảo vệ)
Verb + conservation area
  • designate a conservation area
    (chỉ định/công nhận một khu bảo tồn)
  • manage a conservation area
    (quản lý một khu bảo tồn)
  • protect a conservation area
    (bảo vệ một khu bảo tồn)
  • live in a conservation area
    (sống trong một khu bảo tồn)
Noun + conservation area
  • wildlife conservation area
    (khu bảo tồn động vật hoang dã)
  • marine conservation area
    (khu bảo tồn biển)
  • nature conservation area
    (khu bảo tồn thiên nhiên)

Idioms

  • in the heart of a conservation area

    Nằm ở trung tâm/sâu trong lòng một khu bảo tồn.

    "The research station is located in the heart of a vast marine conservation area."

    (Trạm nghiên cứu tọa lạc ngay trung tâm của một khu bảo tồn biển rộng lớn.)

  • a buffer zone for a conservation area

    Vùng đệm cho khu bảo tồn (một khu vực bao quanh để giảm thiểu tác động tiêu cực từ bên ngoài).

    "They created a buffer zone for the conservation area to prevent pollution from the nearby factory."

    (Họ đã tạo ra một vùng đệm cho khu bảo tồn để ngăn chặn ô nhiễm từ nhà máy gần đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conservation area

noun
Lật mặt

Một khu vực được pháp luật bảo vệ để bảo tồn các đặc điểm môi trường, lịch sử hoặc kiến trúc đặc biệt của nó.

"The city council designated the old town a conservation area to protect its historic buildings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to protect the conservation area to preserve its biodiversity.
Việc bảo vệ khu bảo tồn là rất quan trọng để duy trì sự đa dạng sinh học của nó.
Phủ định
It's crucial not to develop the area adjacent to the conservation area to avoid disrupting the ecosystem.
Điều quan trọng là không phát triển khu vực tiếp giáp với khu bảo tồn để tránh phá vỡ hệ sinh thái.
Nghi vấn
Why do we need to designate this area as a conservation area?
Tại sao chúng ta cần chỉ định khu vực này là khu bảo tồn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conservation area".

Khu Bảo tồn ở Anh Quốc: Không chỉ là Thiên nhiên

Ở Vương quốc Anh, thuật ngữ 'Conservation Area' thường dùng để chỉ một khu vực đô thị (như một phần của thành phố hoặc một ngôi làng) có giá trị kiến trúc hoặc lịch sử đặc biệt cần được bảo vệ. Điều này khác với Vườn Quốc gia (National Park), vốn tập trung vào cảnh quan thiên nhiên. Sống trong một 'Conservation Area' ở Anh có thể đi kèm với các quy định nghiêm ngặt về việc sửa chữa nhà cửa để giữ gìn nét đặc trưng của khu vực.

Sự khác biệt giữa 'Conservation Area' và 'National Park'

Trong tiếng Anh, 'Conservation Area' (Khu bảo tồn) và 'National Park' (Vườn quốc gia) đều chỉ những nơi được bảo vệ, nhưng mục đích có thể khác nhau. 'National Park' thường là những khu vực tự nhiên rộng lớn, được bảo vệ để phục vụ mục đích giải trí công cộng và bảo tồn thiên nhiên. 'Conservation Area' là một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm các khu vực nhỏ hơn, khu vực đô thị, hoặc các khu vực được quản lý bởi các tổ chức tư nhân hoặc địa phương với các mục tiêu bảo tồn cụ thể.