(Top Banner Ad)
heritage site
B2
noun B2 Văn hóa, Lịch sử, Du lịch

heritage site

UK: /ˈher.ɪ.tɪdʒ saɪt/ • US: /ˈher.ɪ.tɪdʒ saɪt/

Nghĩa tiếng Việt

di sản di tích lịch sử văn hóa khu di sản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place of historical, cultural, or environmental significance which is protected by law.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm có ý nghĩa lịch sử, văn hóa hoặc môi trường, được bảo vệ bởi luật pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Great Wall of China is a famous heritage site."

    "Vạn Lý Trường Thành là một di sản nổi tiếng."

  • "The government is working to protect the country's heritage sites."

    "Chính phủ đang nỗ lực bảo vệ các di sản của đất nước."

  • "Many tourists visit heritage sites every year."

    "Nhiều khách du lịch tham quan các di sản mỗi năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heritage Di sản
Adjective heritable Có thể kế thừa
Noun site Địa điểm, khu vực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
heritage
English
heritage
English
site
English
heritage site

Nguồn gốc của 'heritage site'

Cụm từ 'heritage site' (di sản văn hóa) kết hợp giữa 'heritage' (di sản), có nghĩa là những gì được truyền lại từ các thế hệ trước, và 'site' (địa điểm), chỉ một vị trí cụ thể. Vì vậy, 'heritage site' dùng để chỉ một địa điểm có giá trị văn hóa, lịch sử hoặc tự nhiên đặc biệt, được bảo tồn cho các thế hệ tương lai.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các di tích lịch sử, công trình kiến trúc cổ, khu vực tự nhiên có giá trị đặc biệt cần được bảo tồn. 'Heritage' nhấn mạnh tính kế thừa, di sản từ quá khứ. Cần phân biệt với 'historical site' có thể chỉ đơn thuần là một địa điểm liên quan đến sự kiện lịch sử, không nhất thiết được bảo tồn ở cấp quốc gia hoặc quốc tế.

Prepositions

of near

Ví dụ: 'heritage site of great importance' (di sản có tầm quan trọng lớn); 'heritage site near the city' (di sản gần thành phố). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ đặc tính, thuộc tính của di sản. Giới từ 'near' dùng để chỉ vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heritage site
  • historical historical heritage site
    (Di sản lịch sử)
  • cultural cultural heritage site
    (Di sản văn hóa)
  • natural natural heritage site
    (Di sản thiên nhiên)
Verb + heritage site
  • visit visit a heritage site
    (Tham quan một di sản)
  • preserve preserve a heritage site
    (Bảo tồn một di sản)
  • protect protect a heritage site
    (Bảo vệ một di sản)

Idioms

  • A national treasure (referring to a heritage site)

    Báu vật quốc gia (khi nói đến một di sản)

    "The ancient city is a national treasure, carefully preserved as a heritage site."

    (Thành phố cổ là một báu vật quốc gia, được bảo tồn cẩn thận như một di sản.)

  • On the world heritage list

    Nằm trong danh sách di sản thế giới

    "That site is on the world heritage list and receives a lot of tourists"

    (Địa điểm đó nằm trong danh sách di sản thế giới và đón rất nhiều khách du lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heritage site

noun
Lật mặt

Một địa điểm có ý nghĩa lịch sử, văn hóa hoặc môi trường, được bảo vệ bởi luật pháp.

"The Great Wall of China is a famous heritage site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, Angkor Wat is a magnificent heritage site!
Ồ, Angkor Wat là một di sản tuyệt vời!
Phủ định
Alas, this area is not a heritage site, so it won't receive special protection.
Than ôi, khu vực này không phải là một di sản, vì vậy nó sẽ không nhận được sự bảo vệ đặc biệt.
Nghi vấn
Hey, is that castle a designated heritage site?
Này, lâu đài đó có phải là một di sản được chỉ định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heritage site".

UNESCO và Di sản Thế giới

UNESCO (Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc) đóng vai trò quan trọng trong việc xác định và bảo vệ các di sản thế giới. Việc một địa điểm được công nhận là di sản thế giới giúp nâng cao nhận thức về giá trị của nó và thu hút nguồn lực để bảo tồn.

Bảo tồn Di sản cho Thế hệ Tương Lai

Việc bảo tồn các di sản không chỉ là giữ gìn quá khứ mà còn là trách nhiệm đối với các thế hệ tương lai. Chúng ta cần đảm bảo rằng các di sản này sẽ tiếp tục tồn tại và mang lại giá trị cho con cháu chúng ta.