heritage site
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place of historical, cultural, or environmental significance which is protected by law.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm có ý nghĩa lịch sử, văn hóa hoặc môi trường, được bảo vệ bởi luật pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Great Wall of China is a famous heritage site."
"Vạn Lý Trường Thành là một di sản nổi tiếng."
-
"The government is working to protect the country's heritage sites."
"Chính phủ đang nỗ lực bảo vệ các di sản của đất nước."
-
"Many tourists visit heritage sites every year."
"Nhiều khách du lịch tham quan các di sản mỗi năm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các di tích lịch sử, công trình kiến trúc cổ, khu vực tự nhiên có giá trị đặc biệt cần được bảo tồn. 'Heritage' nhấn mạnh tính kế thừa, di sản từ quá khứ. Cần phân biệt với 'historical site' có thể chỉ đơn thuần là một địa điểm liên quan đến sự kiện lịch sử, không nhất thiết được bảo tồn ở cấp quốc gia hoặc quốc tế.
Prepositions
Ví dụ: 'heritage site of great importance' (di sản có tầm quan trọng lớn); 'heritage site near the city' (di sản gần thành phố). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ đặc tính, thuộc tính của di sản. Giới từ 'near' dùng để chỉ vị trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
historical historical heritage site (Di sản lịch sử)
-
cultural cultural heritage site (Di sản văn hóa)
-
natural natural heritage site (Di sản thiên nhiên)
-
visit visit a heritage site (Tham quan một di sản)
-
preserve preserve a heritage site (Bảo tồn một di sản)
-
protect protect a heritage site (Bảo vệ một di sản)
Idioms
-
A national treasure (referring to a heritage site)
Báu vật quốc gia (khi nói đến một di sản)
"The ancient city is a national treasure, carefully preserved as a heritage site."
(Thành phố cổ là một báu vật quốc gia, được bảo tồn cẩn thận như một di sản.)
-
On the world heritage list
Nằm trong danh sách di sản thế giới
"That site is on the world heritage list and receives a lot of tourists"
(Địa điểm đó nằm trong danh sách di sản thế giới và đón rất nhiều khách du lịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heritage site
nounMột địa điểm có ý nghĩa lịch sử, văn hóa hoặc môi trường, được bảo vệ bởi luật pháp.
"The Great Wall of China is a famous heritage site."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, Angkor Wat is a magnificent heritage site! |
Ồ, Angkor Wat là một di sản tuyệt vời! |
| Phủ định | Alas, this area is not a heritage site, so it won't receive special protection. |
Than ôi, khu vực này không phải là một di sản, vì vậy nó sẽ không nhận được sự bảo vệ đặc biệt. |
| Nghi vấn | Hey, is that castle a designated heritage site? |
Này, lâu đài đó có phải là một di sản được chỉ định không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heritage site".
