conservation biologist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A scientist who studies the management of natural resources and biodiversity to protect species, their habitats, and ecosystems from excessive rates of extinction and the erosion of biotic interactions.
Vietnamese Meaning
Một nhà khoa học nghiên cứu về quản lý tài nguyên thiên nhiên và đa dạng sinh học để bảo vệ các loài, môi trường sống của chúng và hệ sinh thái khỏi tỷ lệ tuyệt chủng quá mức và sự xói mòn của các tương tác sinh học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The conservation biologist dedicated her life to protecting endangered species."
"Nhà sinh học bảo tồn đã cống hiến cuộc đời mình để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng."
-
"Conservation biologists play a crucial role in mitigating the effects of climate change on biodiversity."
"Các nhà sinh học bảo tồn đóng một vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu đối với đa dạng sinh học."
-
"Many conservation biologists work for government agencies or non-profit organizations."
"Nhiều nhà sinh học bảo tồn làm việc cho các cơ quan chính phủ hoặc các tổ chức phi lợi nhuận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | conserve | bảo tồn, giữ gìn |
| Noun | conservation | sự bảo tồn |
| Noun | conservationist | nhà bảo tồn học (người hoạt động trong lĩnh vực bảo tồn) |
| Noun | biology | sinh học |
| Noun | biologist | nhà sinh học |
| Adjective | biological | thuộc về sinh học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với nhà sinh học thuần túy (biologist), nhà sinh học bảo tồn tập trung vào việc ứng dụng các nguyên tắc sinh học để giải quyết các vấn đề bảo tồn cụ thể. Họ thường làm việc trong các dự án bảo tồn thực tế, nghiên cứu tác động của con người lên môi trường, và phát triển các chiến lược để bảo vệ các loài nguy cấp.
Prepositions
* with: thường dùng để chỉ sự hợp tác hoặc làm việc cùng với ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: "The conservation biologist worked with local communities to implement sustainable farming practices." (Nhà sinh học bảo tồn làm việc với cộng đồng địa phương để thực hiện các phương pháp canh tác bền vững.)
* in: thường dùng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu hoặc hoạt động. Ví dụ: "She is a conservation biologist in marine ecosystems." (Cô ấy là một nhà sinh học bảo tồn trong hệ sinh thái biển.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading conservation biologist (nhà sinh học bảo tồn hàng đầu)
-
renowned conservation biologist (nhà sinh học bảo tồn nổi tiếng)
-
field conservation biologist (nhà sinh học bảo tồn thực địa (làm việc tại hiện trường))
-
marine conservation biologist (nhà sinh học bảo tồn biển)
-
work as a conservation biologist (làm việc với tư cách là một nhà sinh học bảo tồn)
-
become a conservation biologist (trở thành một nhà sinh học bảo tồn)
-
consult with a conservation biologist (tham khảo ý kiến của một nhà sinh học bảo tồn)
Idioms
-
A conservation biologist's work is never done.
Công việc của nhà sinh học bảo tồn không bao giờ kết thúc. (Ngụ ý rằng các mối đe dọa đối với thiên nhiên là liên tục, vì vậy công việc bảo vệ chúng cũng không có hồi kết).
"With new species being threatened every day, a conservation biologist's work is never done."
(Với các loài mới bị đe dọa mỗi ngày, công việc của một nhà sinh học bảo tồn thực sự không bao giờ kết thúc.)
-
To be the Jane Goodall of [a specific animal/field].
Trở thành một chuyên gia hàng đầu và tận tụy trong việc nghiên cứu một loài hoặc lĩnh vực cụ thể (theo tên của Jane Goodall, nhà linh trưởng học huyền thoại).
"Dr. Lan is considered the Jane Goodall of pangolin research in Asia."
(Tiến sĩ Lan được coi là 'Jane Goodall' trong lĩnh vực nghiên cứu tê tê ở châu Á.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conservation biologist
nounMột nhà khoa học nghiên cứu về quản lý tài nguyên thiên nhiên và đa dạng sinh học để bảo vệ các loài, môi trường sống của chúng và hệ sinh thái khỏi tỷ lệ tuyệt chủng quá mức và sự xói mòn của các tương tác sinh học.
"The conservation biologist dedicated her life to protecting endangered species."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conservation biologist".
