(Top Banner Ad)
conservation biologist
C1
noun C1 Sinh học bảo tồn, Khoa học môi trường

conservation biologist

UK: /ˌkɒnsəˈveɪʃən baɪˈɒlədʒɪst/ • US: /ˌkɑːnsərˈveɪʃən baɪˈɑːlədʒɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà sinh học bảo tồn chuyên gia sinh học bảo tồn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scientist who studies the management of natural resources and biodiversity to protect species, their habitats, and ecosystems from excessive rates of extinction and the erosion of biotic interactions.

Vietnamese Meaning

Một nhà khoa học nghiên cứu về quản lý tài nguyên thiên nhiên và đa dạng sinh học để bảo vệ các loài, môi trường sống của chúng và hệ sinh thái khỏi tỷ lệ tuyệt chủng quá mức và sự xói mòn của các tương tác sinh học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conservation biologist dedicated her life to protecting endangered species."

    "Nhà sinh học bảo tồn đã cống hiến cuộc đời mình để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "Conservation biologists play a crucial role in mitigating the effects of climate change on biodiversity."

    "Các nhà sinh học bảo tồn đóng một vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu đối với đa dạng sinh học."

  • "Many conservation biologists work for government agencies or non-profit organizations."

    "Nhiều nhà sinh học bảo tồn làm việc cho các cơ quan chính phủ hoặc các tổ chức phi lợi nhuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conserve bảo tồn, giữ gìn
Noun conservation sự bảo tồn
Noun conservationist nhà bảo tồn học (người hoạt động trong lĩnh vực bảo tồn)
Noun biology sinh học
Noun biologist nhà sinh học
Adjective biological thuộc về sinh học

Synonyms

conservation scientist (nhà khoa học bảo tồn)

Related Words

Subject Area

Sinh học bảo tồn, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conservare ('to keep, preserve')
Old French
conserver
Greek
bios ('life') + logia ('study of')
Modern English
conservation + biologist

Nguồn gốc của 'Conservation'

Từ 'Conservation' (bảo tồn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'conservare'. Từ này được ghép bởi 'con-' (cùng nhau) và 'servare' (giữ gìn, bảo vệ). Vì vậy, về cơ bản, 'conservation' mang ý nghĩa là 'cùng nhau giữ gìn' một thứ gì đó quý giá, trong trường hợp này là thiên nhiên và các loài sinh vật.

Nguồn gốc của 'Biologist'

Từ 'Biologist' (nhà sinh học) đến từ Hy Lạp cổ đại. Nó là sự kết hợp của 'bios' (sự sống) và '-logia' (nghiên cứu). Hậu tố '-ist' được thêm vào để chỉ một người thực hành hoặc chuyên về một lĩnh vực nào đó. Do đó, 'biologist' chính là 'người nghiên cứu về sự sống'.

Usage Note

Khác với nhà sinh học thuần túy (biologist), nhà sinh học bảo tồn tập trung vào việc ứng dụng các nguyên tắc sinh học để giải quyết các vấn đề bảo tồn cụ thể. Họ thường làm việc trong các dự án bảo tồn thực tế, nghiên cứu tác động của con người lên môi trường, và phát triển các chiến lược để bảo vệ các loài nguy cấp.

Prepositions

with in

* with: thường dùng để chỉ sự hợp tác hoặc làm việc cùng với ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: "The conservation biologist worked with local communities to implement sustainable farming practices." (Nhà sinh học bảo tồn làm việc với cộng đồng địa phương để thực hiện các phương pháp canh tác bền vững.)
* in: thường dùng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu hoặc hoạt động. Ví dụ: "She is a conservation biologist in marine ecosystems." (Cô ấy là một nhà sinh học bảo tồn trong hệ sinh thái biển.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conservation biologist
  • leading conservation biologist
    (nhà sinh học bảo tồn hàng đầu)
  • renowned conservation biologist
    (nhà sinh học bảo tồn nổi tiếng)
  • field conservation biologist
    (nhà sinh học bảo tồn thực địa (làm việc tại hiện trường))
  • marine conservation biologist
    (nhà sinh học bảo tồn biển)
Verb + conservation biologist
  • work as a conservation biologist
    (làm việc với tư cách là một nhà sinh học bảo tồn)
  • become a conservation biologist
    (trở thành một nhà sinh học bảo tồn)
  • consult with a conservation biologist
    (tham khảo ý kiến của một nhà sinh học bảo tồn)

Idioms

  • A conservation biologist's work is never done.

    Công việc của nhà sinh học bảo tồn không bao giờ kết thúc. (Ngụ ý rằng các mối đe dọa đối với thiên nhiên là liên tục, vì vậy công việc bảo vệ chúng cũng không có hồi kết).

    "With new species being threatened every day, a conservation biologist's work is never done."

    (Với các loài mới bị đe dọa mỗi ngày, công việc của một nhà sinh học bảo tồn thực sự không bao giờ kết thúc.)

  • To be the Jane Goodall of [a specific animal/field].

    Trở thành một chuyên gia hàng đầu và tận tụy trong việc nghiên cứu một loài hoặc lĩnh vực cụ thể (theo tên của Jane Goodall, nhà linh trưởng học huyền thoại).

    "Dr. Lan is considered the Jane Goodall of pangolin research in Asia."

    (Tiến sĩ Lan được coi là 'Jane Goodall' trong lĩnh vực nghiên cứu tê tê ở châu Á.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conservation biologist

noun
Lật mặt

Một nhà khoa học nghiên cứu về quản lý tài nguyên thiên nhiên và đa dạng sinh học để bảo vệ các loài, môi trường sống của chúng và hệ sinh thái khỏi tỷ lệ tuyệt chủng quá mức và sự xói mòn của các tương tác sinh học.

"The conservation biologist dedicated her life to protecting endangered species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conservation biologist".

Những Gương Mặt Biểu Tượng

Nghề này thường gắn liền với những nhân vật truyền cảm hứng như Jane Goodall, người đã dành cả đời để nghiên cứu tinh tinh, hay Sir David Attenborough, người đã mang vẻ đẹp của thế giới tự nhiên đến với hàng triệu người qua các bộ phim tài liệu. Họ không chỉ là nhà khoa học mà còn là những người kể chuyện, giúp nâng cao nhận thức toàn cầu về bảo tồn.

Không Chỉ Làm Việc Trong Rừng Sâu

Công việc của một nhà sinh học bảo tồn không chỉ giới hạn ở việc nghiên cứu động vật hoang dã. Họ còn đóng vai trò quan trọng trong việc tư vấn chính sách cho chính phủ, làm việc với cộng đồng địa phương để tìm giải pháp sinh kế bền vững, và giáo dục công chúng về tầm quan trọng của đa dạng sinh học.