(Top Banner Ad)
consign
C1
động từ C1 Kinh tế, Thương mại

consign

UK: /kənˈsaɪn/ • US: /kənˈsaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

gửi bán ủy thác giao phó đẩy vào (tình thế)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give something to someone to sell for you.

Vietnamese Meaning

Giao phó, ủy thác, gửi hàng (cho ai đó để bán hộ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting was consigned to Sotheby's for auction."

    "Bức tranh đã được gửi đến Sotheby's để bán đấu giá."

  • "She consigned her old clothes to a charity shop."

    "Cô ấy đã gửi quần áo cũ của mình đến một cửa hàng từ thiện."

  • "The ship was consigned to the depths of the ocean."

    "Con tàu đã bị đẩy xuống đáy đại dương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consign ủy thác, giao phó, gửi hàng
Noun consignment lô hàng, sự ủy thác
Noun consignor người gửi hàng, người ủy thác
Noun consignee người nhận hàng, người được ủy thác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consignare
Old French
consigner
English
consign

Nguồn gốc của 'consign'

Từ 'consign' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'consignare', có nghĩa là 'đóng dấu' hoặc 'ghi lại'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa chuyển giao hàng hóa một cách chính thức, có ghi chép rõ ràng. Hãy tưởng tượng việc một thương nhân thời xưa 'đóng dấu' lên một lô hàng để gửi đi xa – đó chính là ý nghĩa sơ khai của từ này!

Usage Note

Từ "consign" thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, thương mại, liên quan đến việc gửi hàng cho một người hoặc một công ty khác để họ bán hộ. Nó mang ý nghĩa về việc ủy thác trách nhiệm bán hàng. Khác với "send" (gửi) đơn thuần, "consign" nhấn mạnh mục đích bán hàng.

Prepositions

to

"consign something to someone" có nghĩa là giao phó/gửi cái gì đó cho ai đó (để bán hộ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + consign
  • decide to decide to consign goods
    (quyết định gửi hàng)
  • agree to agree to consign the shipment
    (đồng ý giao lô hàng)
  • request to request to consign the package
    (yêu cầu gửi gói hàng)
Adjective + consign
  • carefully carefully consign the items
    (giao phó các mặt hàng một cách cẩn thận)
  • properly properly consign the goods
    (giao hàng hóa đúng cách)
  • safely safely consign the items
    (giao phó các mặt hàng an toàn)

Idioms

  • consign to oblivion

    bỏ vào quên lãng, chìm vào quên lãng

    "The scandal consigned his career to oblivion."

    (Vụ bê bối đã đẩy sự nghiệp của anh ta vào quên lãng.)

  • consign to the flames

    đốt bỏ, thiêu rụi

    "They consigned the old documents to the flames."

    (Họ đã đốt bỏ những tài liệu cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consign

động từ
Lật mặt

Giao phó, ủy thác, gửi hàng (cho ai đó để bán hộ).

"The painting was consigned to Sotheby's for auction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more confidence, I would consign my artwork to a local gallery.
Nếu tôi tự tin hơn, tôi sẽ ký gửi tác phẩm nghệ thuật của mình cho một phòng trưng bày địa phương.
Phủ định
If the consignment wasn't so fragile, we wouldn't worry about shipping it overseas.
Nếu lô hàng không quá dễ vỡ, chúng tôi sẽ không lo lắng về việc vận chuyển nó ra nước ngoài.
Nghi vấn
Would they consign their furniture to auction if they needed the money urgently?
Họ có ký gửi đồ đạc của họ cho cuộc đấu giá nếu họ cần tiền gấp không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They consign goods to us regularly, don't they?
Họ thường xuyên gửi hàng cho chúng tôi, phải không?
Phủ định
She doesn't want to consign her artwork, does she?
Cô ấy không muốn ký gửi tác phẩm nghệ thuật của mình, phải không?
Nghi vấn
The consignment was delivered on time, wasn't it?
Lô hàng đã được giao đúng giờ, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will consign the shipment tomorrow.
Họ sẽ giao lô hàng vào ngày mai.
Phủ định
Did they not consign the goods last week?
Họ đã không giao hàng vào tuần trước phải không?
Nghi vấn
Will they consign the package today?
Họ sẽ giao kiện hàng hôm nay chứ?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to consign the valuable painting to the auction house.
Họ sẽ ủy thác bức tranh có giá trị cho nhà đấu giá.
Phủ định
She is not going to consign her old furniture to the thrift store.
Cô ấy sẽ không ký gửi đồ nội thất cũ của mình cho cửa hàng từ thiện.
Nghi vấn
Are you going to send this consignment to our branch in London?
Bạn có định gửi lô hàng này đến chi nhánh của chúng tôi ở London không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consign".

Consignment Shops

Ở phương Tây, có những cửa hàng 'consignment' (ký gửi) nơi bạn có thể gửi quần áo, đồ đạc cũ của mình để bán. Nếu món đồ được bán, bạn sẽ nhận được một phần lợi nhuận. Đây là một cách phổ biến để tái chế đồ đạc và kiếm thêm tiền.

Consignment in Art World

Trong giới nghệ thuật, các nghệ sĩ thường 'consign' (ký gửi) tác phẩm của họ cho các phòng trưng bày nghệ thuật. Phòng trưng bày sẽ bán tác phẩm và chia sẻ lợi nhuận với nghệ sĩ. Đây là một cách phổ biến để nghệ sĩ tiếp cận thị trường và quảng bá tác phẩm của họ.