consign
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give something to someone to sell for you.
Vietnamese Meaning
Giao phó, ủy thác, gửi hàng (cho ai đó để bán hộ).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The painting was consigned to Sotheby's for auction."
"Bức tranh đã được gửi đến Sotheby's để bán đấu giá."
-
"She consigned her old clothes to a charity shop."
"Cô ấy đã gửi quần áo cũ của mình đến một cửa hàng từ thiện."
-
"The ship was consigned to the depths of the ocean."
"Con tàu đã bị đẩy xuống đáy đại dương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | consign | ủy thác, giao phó, gửi hàng |
| Noun | consignment | lô hàng, sự ủy thác |
| Noun | consignor | người gửi hàng, người ủy thác |
| Noun | consignee | người nhận hàng, người được ủy thác |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "consign" thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, thương mại, liên quan đến việc gửi hàng cho một người hoặc một công ty khác để họ bán hộ. Nó mang ý nghĩa về việc ủy thác trách nhiệm bán hàng. Khác với "send" (gửi) đơn thuần, "consign" nhấn mạnh mục đích bán hàng.
Prepositions
"consign something to someone" có nghĩa là giao phó/gửi cái gì đó cho ai đó (để bán hộ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to consign goods (quyết định gửi hàng)
-
agree to agree to consign the shipment (đồng ý giao lô hàng)
-
request to request to consign the package (yêu cầu gửi gói hàng)
-
carefully carefully consign the items (giao phó các mặt hàng một cách cẩn thận)
-
properly properly consign the goods (giao hàng hóa đúng cách)
-
safely safely consign the items (giao phó các mặt hàng an toàn)
Idioms
-
consign to oblivion
bỏ vào quên lãng, chìm vào quên lãng
"The scandal consigned his career to oblivion."
(Vụ bê bối đã đẩy sự nghiệp của anh ta vào quên lãng.)
-
consign to the flames
đốt bỏ, thiêu rụi
"They consigned the old documents to the flames."
(Họ đã đốt bỏ những tài liệu cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
consign
động từGiao phó, ủy thác, gửi hàng (cho ai đó để bán hộ).
"The painting was consigned to Sotheby's for auction."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more confidence, I would consign my artwork to a local gallery. |
Nếu tôi tự tin hơn, tôi sẽ ký gửi tác phẩm nghệ thuật của mình cho một phòng trưng bày địa phương. |
| Phủ định | If the consignment wasn't so fragile, we wouldn't worry about shipping it overseas. |
Nếu lô hàng không quá dễ vỡ, chúng tôi sẽ không lo lắng về việc vận chuyển nó ra nước ngoài. |
| Nghi vấn | Would they consign their furniture to auction if they needed the money urgently? |
Họ có ký gửi đồ đạc của họ cho cuộc đấu giá nếu họ cần tiền gấp không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They consign goods to us regularly, don't they? |
Họ thường xuyên gửi hàng cho chúng tôi, phải không? |
| Phủ định | She doesn't want to consign her artwork, does she? |
Cô ấy không muốn ký gửi tác phẩm nghệ thuật của mình, phải không? |
| Nghi vấn | The consignment was delivered on time, wasn't it? |
Lô hàng đã được giao đúng giờ, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will consign the shipment tomorrow. |
Họ sẽ giao lô hàng vào ngày mai. |
| Phủ định | Did they not consign the goods last week? |
Họ đã không giao hàng vào tuần trước phải không? |
| Nghi vấn | Will they consign the package today? |
Họ sẽ giao kiện hàng hôm nay chứ? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to consign the valuable painting to the auction house. |
Họ sẽ ủy thác bức tranh có giá trị cho nhà đấu giá. |
| Phủ định | She is not going to consign her old furniture to the thrift store. |
Cô ấy sẽ không ký gửi đồ nội thất cũ của mình cho cửa hàng từ thiện. |
| Nghi vấn | Are you going to send this consignment to our branch in London? |
Bạn có định gửi lô hàng này đến chi nhánh của chúng tôi ở London không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consign".
