Hand over
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give something to someone else, especially unwillingly.
Vietnamese Meaning
Trao, đưa, giao nộp cái gì đó cho ai đó, đặc biệt là một cách không tự nguyện hoặc miễn cưỡng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police ordered him to hand over his weapon."
"Cảnh sát ra lệnh cho anh ta giao nộp vũ khí."
-
"Hand over the money, or I'll shoot!"
"Giao tiền đây, nếu không tôi sẽ bắn!"
-
"The company was handed over to a new management team."
"Công ty đã được giao lại cho một đội ngũ quản lý mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'hand over' thường được sử dụng trong các tình huống mà quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát một vật gì đó được chuyển giao từ người này sang người khác. Nó có thể mang nghĩa trung lập, nhưng thường ngụ ý sự miễn cưỡng hoặc bắt buộc, ví dụ như trong các tình huống tội phạm hoặc khi một người bị buộc phải từ bỏ quyền lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
peacefully peacefully hand over power (chuyển giao quyền lực một cách hòa bình)
-
officially officially hand over the documents (chính thức bàn giao tài liệu)
-
reluctantly reluctantly hand over the keys (miễn cưỡng giao chìa khóa)
-
smoothly smoothly hand over control (chuyển giao quyền kiểm soát một cách suôn sẻ)
-
the keys hand over the keys to the house (trao chìa khóa nhà)
-
power/control hand over power/control (chuyển giao quyền lực/quyền kiểm soát)
-
the documents hand over the documents (bàn giao các tài liệu)
-
a suspect hand over a suspect to the police (giao nộp một nghi phạm cho cảnh sát)
-
the company hand over the company to his successor (bàn giao công ty cho người kế nhiệm)
Idioms
-
Hand over fist
Kiếm tiền hoặc thu lợi rất nhanh chóng và dễ dàng
"They are making money hand over fist with their new online business."
(Họ đang kiếm tiền rất nhanh với công việc kinh doanh trực tuyến mới của mình.)
-
Hand over heart
Thành thật, chân thành (thường đặt tay lên ngực để thể hiện sự thành thật)
"I swear, hand over heart, that I had no idea about the plan."
(Tôi xin thề, thành thật mà nói, tôi không hề biết gì về kế hoạch đó.)
-
Hand over the reins
Chuyển giao quyền kiểm soát, quyền lãnh đạo hoặc trách nhiệm
"After years of leading the company, she decided to hand over the reins to her daughter."
(Sau nhiều năm điều hành công ty, cô ấy quyết định chuyển giao quyền lãnh đạo cho con gái mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Hand over
Phrasal verbTrao, đưa, giao nộp cái gì đó cho ai đó, đặc biệt là một cách không tự nguyện hoặc miễn cưỡng.
"The police ordered him to hand over his weapon."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The robber had to hand over all the money to the police. |
Tên cướp đã phải giao nộp tất cả tiền cho cảnh sát. |
| Phủ định | Under no circumstances will they hand over the classified documents to unauthorized personnel. |
Trong bất kỳ hoàn cảnh nào, họ cũng sẽ không giao các tài liệu mật cho những người không có thẩm quyền. |
| Nghi vấn | Should you hand over your passport, you will be provided with a temporary travel document. |
Nếu bạn giao nộp hộ chiếu của bạn, bạn sẽ được cung cấp một giấy tờ đi lại tạm thời. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will hand over the documents tomorrow. |
Anh ấy sẽ bàn giao tài liệu vào ngày mai. |
| Phủ định | Did she not hand over all the money? |
Có phải cô ấy đã không giao hết tiền không? |
| Nghi vấn | Can you hand over the keys, please? |
Bạn có thể giao chìa khóa được không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The robbers will be handing over the money to the police at noon tomorrow. |
Những tên cướp sẽ giao nộp tiền cho cảnh sát vào trưa mai. |
| Phủ định | The company won't be handing over its secret documents to the competitor. |
Công ty sẽ không giao nộp các tài liệu bí mật của mình cho đối thủ cạnh tranh. |
| Nghi vấn | Will the suspect be handing over the weapon to the authorities when they arrive? |
Liệu nghi phạm có giao nộp vũ khí cho nhà chức trách khi họ đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Hand over".
