(Top Banner Ad)
Hand over
B1
Phrasal verb B1 Tổng quát

Hand over

UK: /ˈhænd ˈəʊvər/ • US: /ˈhænd ˈoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

Giao nộp Bàn giao Trao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give something to someone else, especially unwillingly.

Vietnamese Meaning

Trao, đưa, giao nộp cái gì đó cho ai đó, đặc biệt là một cách không tự nguyện hoặc miễn cưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police ordered him to hand over his weapon."

    "Cảnh sát ra lệnh cho anh ta giao nộp vũ khí."

  • "Hand over the money, or I'll shoot!"

    "Giao tiền đây, nếu không tôi sẽ bắn!"

  • "The company was handed over to a new management team."

    "Công ty đã được giao lại cho một đội ngũ quản lý mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Hand Tay; sự giúp đỡ
Verb Hand Trao, đưa (bằng tay)
Noun Handout Tài liệu phát; đồ bố thí; sự hỗ trợ tài chính
Noun Hand-off Sự chuyển giao (trách nhiệm, nhiệm vụ); sự trao bóng (trong thể thao)
Verb Handle Xử lý, giải quyết; cầm, nắm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*handuz
Old English
hand
Middle English
hand
Modern English
hand
Proto-Germanic
*ubar
Old English
ofer
Middle English
over
Modern English
over

Nguồn gốc 'Hand over'

Cụm động từ 'Hand over' được ghép từ động từ 'hand' (trao, đưa) và giới từ/trạng từ 'over' (qua, trên). Ban đầu, nó có nghĩa đen là hành động dùng tay đưa một vật gì đó 'sang' cho người khác. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ việc chuyển giao quyền lực, trách nhiệm, tài sản hoặc thậm chí là một người (ví dụ, một nghi phạm) từ người này sang người khác, thường ngụ ý sự chuyển giao quyền kiểm soát hoặc quyền sở hữu một cách chính thức.

Usage Note

Cụm động từ 'hand over' thường được sử dụng trong các tình huống mà quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát một vật gì đó được chuyển giao từ người này sang người khác. Nó có thể mang nghĩa trung lập, nhưng thường ngụ ý sự miễn cưỡng hoặc bắt buộc, ví dụ như trong các tình huống tội phạm hoặc khi một người bị buộc phải từ bỏ quyền lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Hand over
  • peacefully peacefully hand over power
    (chuyển giao quyền lực một cách hòa bình)
  • officially officially hand over the documents
    (chính thức bàn giao tài liệu)
  • reluctantly reluctantly hand over the keys
    (miễn cưỡng giao chìa khóa)
  • smoothly smoothly hand over control
    (chuyển giao quyền kiểm soát một cách suôn sẻ)
Hand over + Noun
  • the keys hand over the keys to the house
    (trao chìa khóa nhà)
  • power/control hand over power/control
    (chuyển giao quyền lực/quyền kiểm soát)
  • the documents hand over the documents
    (bàn giao các tài liệu)
  • a suspect hand over a suspect to the police
    (giao nộp một nghi phạm cho cảnh sát)
  • the company hand over the company to his successor
    (bàn giao công ty cho người kế nhiệm)

Idioms

  • Hand over fist

    Kiếm tiền hoặc thu lợi rất nhanh chóng và dễ dàng

    "They are making money hand over fist with their new online business."

    (Họ đang kiếm tiền rất nhanh với công việc kinh doanh trực tuyến mới của mình.)

  • Hand over heart

    Thành thật, chân thành (thường đặt tay lên ngực để thể hiện sự thành thật)

    "I swear, hand over heart, that I had no idea about the plan."

    (Tôi xin thề, thành thật mà nói, tôi không hề biết gì về kế hoạch đó.)

  • Hand over the reins

    Chuyển giao quyền kiểm soát, quyền lãnh đạo hoặc trách nhiệm

    "After years of leading the company, she decided to hand over the reins to her daughter."

    (Sau nhiều năm điều hành công ty, cô ấy quyết định chuyển giao quyền lãnh đạo cho con gái mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Hand over

Phrasal verb
Lật mặt

Trao, đưa, giao nộp cái gì đó cho ai đó, đặc biệt là một cách không tự nguyện hoặc miễn cưỡng.

"The police ordered him to hand over his weapon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The robber had to hand over all the money to the police.
Tên cướp đã phải giao nộp tất cả tiền cho cảnh sát.
Phủ định
Under no circumstances will they hand over the classified documents to unauthorized personnel.
Trong bất kỳ hoàn cảnh nào, họ cũng sẽ không giao các tài liệu mật cho những người không có thẩm quyền.
Nghi vấn
Should you hand over your passport, you will be provided with a temporary travel document.
Nếu bạn giao nộp hộ chiếu của bạn, bạn sẽ được cung cấp một giấy tờ đi lại tạm thời.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will hand over the documents tomorrow.
Anh ấy sẽ bàn giao tài liệu vào ngày mai.
Phủ định
Did she not hand over all the money?
Có phải cô ấy đã không giao hết tiền không?
Nghi vấn
Can you hand over the keys, please?
Bạn có thể giao chìa khóa được không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The robbers will be handing over the money to the police at noon tomorrow.
Những tên cướp sẽ giao nộp tiền cho cảnh sát vào trưa mai.
Phủ định
The company won't be handing over its secret documents to the competitor.
Công ty sẽ không giao nộp các tài liệu bí mật của mình cho đối thủ cạnh tranh.
Nghi vấn
Will the suspect be handing over the weapon to the authorities when they arrive?
Liệu nghi phạm có giao nộp vũ khí cho nhà chức trách khi họ đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Hand over".

Nghi thức chuyển giao quyền lực

'Hand over' thường gắn liền với các nghi thức hoặc buổi lễ chính thức khi một người hoặc một tổ chức chuyển giao quyền lực, tài sản hoặc trách nhiệm cho người kế nhiệm. Ví dụ, việc bàn giao chìa khóa thành phố cho thị trưởng mới, hay việc một tổng thống chuyển giao quyền lực cho người kế nhiệm, thường được gọi là 'handover ceremony' (nghi lễ chuyển giao).

Sự đầu hàng và nhượng bộ

Trong một số ngữ cảnh, 'hand over' có thể mang ý nghĩa đầu hàng hoặc nhượng bộ, đặc biệt là khi một bên yếu thế hơn bị buộc phải giao nộp tài sản, vũ khí, hoặc thậm chí là người (ví dụ, tù binh) cho bên mạnh hơn. Điều này thể hiện sự mất kiểm soát và tuân theo yêu cầu của đối phương.