consisted of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be composed or made up of.
Vietnamese Meaning
Bao gồm, gồm có, được tạo thành từ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team consisted of five players."
"Đội gồm có năm người chơi."
-
"The meal consisted of soup, salad, and a main course."
"Bữa ăn gồm có súp, salad và món chính."
-
"Her responsibilities consisted of managing the budget and supervising staff."
"Trách nhiệm của cô ấy bao gồm quản lý ngân sách và giám sát nhân viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | consist | bao gồm, gồm có; cốt ở, ở chỗ |
| Noun | consistency | sự nhất quán, sự kiên định; độ đặc, độ sệt |
| Adjective | consistent | nhất quán, kiên định, trước sau như một |
| Adverb | consistently | một cách nhất quán, luôn luôn là vậy |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'consisted of' mô tả thành phần cấu tạo nên một vật, một nhóm hoặc một hệ thống. Nó nhấn mạnh việc liệt kê các bộ phận hoặc yếu tố hợp thành một tổng thể. Khác với 'include' (bao gồm) chỉ một phần, 'consist of' thường hàm ý sự đầy đủ và toàn diện hơn trong việc liệt kê các thành phần chính.
Prepositions
Giới từ 'of' là bắt buộc đi kèm sau động từ 'consist' khi muốn diễn tả thành phần cấu tạo. Nó nối động từ 'consist' với danh sách các thành phần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mainly consisted of... (chủ yếu bao gồm...)
-
largely consisted of... (phần lớn bao gồm...)
-
entirely consisted of... (hoàn toàn bao gồm...)
-
simply consisted of... (chỉ đơn giản bao gồm...)
-
The team consisted of five members. (Đội bao gồm năm thành viên.)
-
The meal consisted of three courses. (Bữa ăn bao gồm ba món.)
-
The committee consisted of experts from various fields. (Ủy ban bao gồm các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực.)
-
The book consisted of ten chapters. (Quyển sách bao gồm mười chương.)
Idioms
-
one's work consisted of...
công việc của ai đó chủ yếu là...
"For the first few months, my work consisted of answering phone calls and scheduling appointments."
(Trong vài tháng đầu, công việc của tôi chủ yếu là trả lời điện thoại và sắp xếp lịch hẹn.)
-
the whole thing consisted of...
toàn bộ sự việc/vấn đề chỉ là...
"The 'big secret' consisted of a simple plan to surprise their mom on her birthday."
('Bí mật lớn' đó chỉ đơn giản là một kế hoạch gây bất ngờ cho mẹ của họ vào ngày sinh nhật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
consisted of
Động từ (Cụm động từ)Bao gồm, gồm có, được tạo thành từ.
"The team consisted of five players."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cake, a delicious dessert, consisted of flour, sugar, and butter. |
Chiếc bánh, một món tráng miệng ngon lành, bao gồm bột mì, đường và bơ. |
| Phủ định | That argument, lacking sufficient evidence, did not consist of solid facts, and therefore, it failed to convince the jury. |
Lập luận đó, thiếu bằng chứng đầy đủ, không bao gồm các sự kiện chắc chắn, và do đó, nó không thuyết phục được bồi thẩm đoàn. |
| Nghi vấn | Does the committee, composed of diverse members, consist of individuals with conflicting interests? |
Liệu ủy ban, bao gồm các thành viên đa dạng, có bao gồm các cá nhân có lợi ích xung đột không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consisted of".
