(Top Banner Ad)
consisted of
B1
Động từ (Cụm động từ) B1 Tổng quát

consisted of

UK: /kənˈsɪst ɒv/ • US: /kənˈsɪst əv/

Nghĩa tiếng Việt

bao gồm gồm có được tạo thành từ hợp thành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be composed or made up of.

Vietnamese Meaning

Bao gồm, gồm có, được tạo thành từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team consisted of five players."

    "Đội gồm có năm người chơi."

  • "The meal consisted of soup, salad, and a main course."

    "Bữa ăn gồm có súp, salad và món chính."

  • "Her responsibilities consisted of managing the budget and supervising staff."

    "Trách nhiệm của cô ấy bao gồm quản lý ngân sách và giám sát nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consist bao gồm, gồm có; cốt ở, ở chỗ
Noun consistency sự nhất quán, sự kiên định; độ đặc, độ sệt
Adjective consistent nhất quán, kiên định, trước sau như một
Adverb consistently một cách nhất quán, luôn luôn là vậy

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consistere
Old French
consister
Middle English
consisten
Modern English
consist

Đứng cùng nhau

Gốc Latin của từ 'consist' là 'consistere', có nghĩa là 'đứng vững cùng nhau' (từ 'com' - cùng nhau, và 'sistere' - đứng). Hãy tưởng tượng các thành phần của một vật 'đứng cùng nhau' để tạo nên một tổng thể vững chắc. Qua thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'được tạo thành từ' hay 'bao gồm' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Cụm động từ 'consisted of' mô tả thành phần cấu tạo nên một vật, một nhóm hoặc một hệ thống. Nó nhấn mạnh việc liệt kê các bộ phận hoặc yếu tố hợp thành một tổng thể. Khác với 'include' (bao gồm) chỉ một phần, 'consist of' thường hàm ý sự đầy đủ và toàn diện hơn trong việc liệt kê các thành phần chính.

Prepositions

of

Giới từ 'of' là bắt buộc đi kèm sau động từ 'consist' khi muốn diễn tả thành phần cấu tạo. Nó nối động từ 'consist' với danh sách các thành phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + consisted of
  • mainly consisted of...
    (chủ yếu bao gồm...)
  • largely consisted of...
    (phần lớn bao gồm...)
  • entirely consisted of...
    (hoàn toàn bao gồm...)
  • simply consisted of...
    (chỉ đơn giản bao gồm...)
Subject + consisted of
  • The team consisted of five members.
    (Đội bao gồm năm thành viên.)
  • The meal consisted of three courses.
    (Bữa ăn bao gồm ba món.)
  • The committee consisted of experts from various fields.
    (Ủy ban bao gồm các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực.)
  • The book consisted of ten chapters.
    (Quyển sách bao gồm mười chương.)

Idioms

  • one's work consisted of...

    công việc của ai đó chủ yếu là...

    "For the first few months, my work consisted of answering phone calls and scheduling appointments."

    (Trong vài tháng đầu, công việc của tôi chủ yếu là trả lời điện thoại và sắp xếp lịch hẹn.)

  • the whole thing consisted of...

    toàn bộ sự việc/vấn đề chỉ là...

    "The 'big secret' consisted of a simple plan to surprise their mom on her birthday."

    ('Bí mật lớn' đó chỉ đơn giản là một kế hoạch gây bất ngờ cho mẹ của họ vào ngày sinh nhật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consisted of

Động từ (Cụm động từ)
Lật mặt

Bao gồm, gồm có, được tạo thành từ.

"The team consisted of five players."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cake, a delicious dessert, consisted of flour, sugar, and butter.
Chiếc bánh, một món tráng miệng ngon lành, bao gồm bột mì, đường và bơ.
Phủ định
That argument, lacking sufficient evidence, did not consist of solid facts, and therefore, it failed to convince the jury.
Lập luận đó, thiếu bằng chứng đầy đủ, không bao gồm các sự kiện chắc chắn, và do đó, nó không thuyết phục được bồi thẩm đoàn.
Nghi vấn
Does the committee, composed of diverse members, consist of individuals with conflicting interests?
Liệu ủy ban, bao gồm các thành viên đa dạng, có bao gồm các cá nhân có lợi ích xung đột không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consisted of".

Bữa sáng kiểu Anh (Full English Breakfast)

Trong văn hóa phương Tây, việc mô tả bữa ăn bằng cách liệt kê thành phần rất phổ biến. Một ví dụ kinh điển là 'Bữa sáng kiểu Anh', thường 'bao gồm' (consisted of) thịt xông khói, xúc xích, trứng, đậu hầm, nấm và cà chua rán. Cụm từ này giúp hình dung chính xác những gì có trên đĩa.

Sự chính xác trong văn bản trang trọng

Trong các văn bản pháp lý hoặc hợp đồng, 'consisted of' mang ý nghĩa rất chặt chẽ. Nó có nghĩa là một nhóm CHỈ bao gồm những thành phần được liệt kê và không có gì khác. Điều này tạo ra một danh sách đầy đủ và trọn vẹn, khác với từ 'includes' (bao gồm), vốn có thể ám chỉ rằng danh sách chưa kết thúc.