(Top Banner Ad)
consistent emotional state
C1
Tính từ + Tính từ + Danh từ C1 Tâm lý học, Sức khỏe tinh thần

consistent emotional state

Nghĩa tiếng Việt

trạng thái cảm xúc ổn định tình trạng cảm xúc ổn định sự ổn định cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relatively stable and predictable pattern of emotional experiences and expressions over time.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái cảm xúc tương đối ổn định và có thể dự đoán được về các trải nghiệm và biểu hiện cảm xúc theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining a consistent emotional state can improve your overall well-being."

    "Duy trì một trạng thái cảm xúc ổn định có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn."

  • "Therapy can help individuals develop a more consistent emotional state."

    "Liệu pháp có thể giúp các cá nhân phát triển một trạng thái cảm xúc ổn định hơn."

  • "Her consistent emotional state made her a reliable friend."

    "Trạng thái cảm xúc ổn định của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người bạn đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun consistency Sự nhất quán, sự kiên định
Adjective inconsistent Không nhất quán, mâu thuẫn
Noun emotion Cảm xúc, xúc cảm
Adverb emotionally Về mặt cảm xúc
Noun statehood Tư cách quốc gia/trạng thái độc lập

Synonyms

stable emotional condition (tình trạng cảm xúc ổn định)balanced emotional state (trạng thái cảm xúc cân bằng)even-keeled emotional state (trạng thái cảm xúc điềm tĩnh)

Antonyms

volatile emotional state (trạng thái cảm xúc dễ biến động)unstable emotional state (trạng thái cảm xúc không ổn định)erratic emotional state (trạng thái cảm xúc thất thường)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sức khỏe tinh thần

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂-
Latin (Root: State)
status
Latin (Root: Consistent)
consistere
Old French
consistant
English (17th Century)
consistent, state

Nguồn Gốc Của Sự Ổn Định

Cụm từ này được ghép từ ba thành phần có nguồn gốc Latin. 'State' (trạng thái) xuất phát từ 'status,' có nghĩa là 'vị trí đứng vững' hoặc 'cách thức tồn tại.' 'Consistent' (nhất quán) xuất phát từ 'consistere,' nghĩa là 'cùng nhau đứng vững' hoặc 'kiên định.' Vì vậy, 'consistent emotional state' theo nghĩa đen là một 'vị trí cảm xúc đứng vững và kiên định.'

Sự Phát Triển Trong Tâm Lý Học

Mặc dù các từ cấu thành đã có từ lâu, cụm từ 'consistent emotional state' trở nên phổ biến trong thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực tâm lý học hành vi và lâm sàng, dùng để mô tả mục tiêu của sự điều chỉnh cảm xúc và sức khỏe tinh thần.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học, sức khỏe tinh thần để mô tả một người có khả năng duy trì một trạng thái cảm xúc cân bằng, không bị dao động quá mức bởi các yếu tố bên ngoài. 'Consistent' ở đây nhấn mạnh sự đều đặn, ổn định, trái ngược với trạng thái cảm xúc thất thường, dễ thay đổi. 'Emotional state' chỉ trạng thái cảm xúc tổng thể của một người, bao gồm cả cảm xúc chủ đạo và cách họ phản ứng với các tình huống.

Prepositions

of in

‘of’ thường dùng để chỉ tính chất, đặc điểm của trạng thái cảm xúc, ví dụ: the importance *of* a consistent emotional state. 'in' thường dùng để chỉ trạng thái cảm xúc trong một bối cảnh cụ thể, ví dụ: maintaining a consistent emotional state *in* stressful situations.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consistent emotional state
  • stable stable consistent emotional state
    (Trạng thái cảm xúc ổn định và nhất quán)
  • generally generally consistent emotional state
    (Trạng thái cảm xúc nhìn chung là nhất quán)
  • positive a positive consistent emotional state
    (Một trạng thái cảm xúc nhất quán theo hướng tích cực)
Verb + consistent emotional state
  • maintain maintain a consistent emotional state
    (Duy trì một trạng thái cảm xúc nhất quán)
  • achieve achieve a consistent emotional state
    (Đạt được một trạng thái cảm xúc ổn định)
  • disrupt disrupt a consistent emotional state
    (Làm gián đoạn/xáo trộn trạng thái cảm xúc nhất quán)
Noun + consistent emotional state
  • lack of a lack of consistent emotional state
    (Sự thiếu hụt trạng thái cảm xúc nhất quán)

Idioms

  • A baseline of consistent emotional state

    Một nền tảng (mức cơ bản) của trạng thái cảm xúc nhất quán

    "Therapy helps establish a baseline of consistent emotional state after trauma."

    (Liệu pháp giúp thiết lập một nền tảng trạng thái cảm xúc nhất quán sau chấn thương.)

  • To model a consistent emotional state

    Làm gương về trạng thái cảm xúc nhất quán (thường dùng trong nuôi dạy con cái hoặc lãnh đạo)

    "Effective leaders must model a consistent emotional state during a crisis."

    (Những nhà lãnh đạo hiệu quả phải làm gương về một trạng thái cảm xúc nhất quán trong khủng hoảng.)

  • Inconsistent emotional swings

    Sự dao động cảm xúc không nhất quán (đối lập với trạng thái nhất quán)

    "We noticed inconsistent emotional swings, suggesting instability."

    (Chúng tôi nhận thấy những dao động cảm xúc không nhất quán, cho thấy sự bất ổn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consistent emotional state

Tính từ + Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái cảm xúc tương đối ổn định và có thể dự đoán được về các trải nghiệm và biểu hiện cảm xúc theo thời gian.

"Maintaining a consistent emotional state can improve your overall well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consistent emotional state".

Khái Niệm Về Khả Năng Phục Hồi (Resilience)

Trong văn hóa phương Tây, việc duy trì 'consistent emotional state' là dấu hiệu của khả năng phục hồi (resilience) – tức là khả năng thích ứng tốt trước nghịch cảnh, chấn thương hoặc căng thẳng. Nó được coi là một mục tiêu quan trọng trong việc phát triển cá nhân và sức khỏe tâm thần.

Quy Định Cảm Xúc (Emotional Regulation)

Cụm từ này gắn liền với kỹ năng Quy Định Cảm Xúc (Emotional Regulation), một khái niệm tâm lý học nhấn mạnh khả năng kiểm soát và điều chỉnh cảm xúc để duy trì trạng thái ổn định, không để cảm xúc tiêu cực chi phối hành vi một cách không kiểm soát.