inconstancy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being changeable or fickle; lack of constancy or steadiness; unreliability.
Vietnamese Meaning
Sự hay thay đổi, tính không kiên định; thiếu sự ổn định hoặc trung thành; sự không đáng tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her inconstancy made it difficult to rely on her promises."
"Sự không kiên định của cô ấy khiến rất khó để tin vào những lời hứa của cô."
-
"The inconstancy of the weather made planning a picnic difficult."
"Thời tiết hay thay đổi khiến việc lên kế hoạch cho một buổi dã ngoại trở nên khó khăn."
-
"His inconstancy in love left her heartbroken."
"Sự không chung thủy trong tình yêu của anh ta đã khiến cô ấy đau khổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | inconstant | Không kiên định, hay thay đổi, thất thường |
| Adjective | constant | Kiên định, không thay đổi, bền vững |
| Noun | constancy | Sự kiên định, sự bền vững, lòng chung thủy |
| Adverb | constantly | Liên tục, không ngừng, luôn luôn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inconstancy' thường được dùng để chỉ sự thay đổi trong tình cảm, ý kiến, hoặc hành vi. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự không đáng tin cậy và thiếu sự gắn bó. So với các từ đồng nghĩa như 'fickleness' và 'mutability', 'inconstancy' có thể mang sắc thái trang trọng hơn.
Prepositions
'In inconstancy' (hiếm gặp): nhấn mạnh trạng thái không kiên định. 'Inconstancy of': ám chỉ sự không kiên định của một cái gì đó (ví dụ: 'the inconstancy of fortune' - sự thay đổi thất thường của vận mệnh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
human human inconstancy (sự không kiên định của con người)
-
emotional emotional inconstancy (sự thất thường về cảm xúc)
-
political political inconstancy (sự bất ổn chính trị, sự thay đổi trong chính sách/lãnh đạo)
-
accuse of accuse someone of inconstancy (buộc tội ai đó thiếu kiên định/thay lòng)
-
deplore deplore inconstancy (than phiền/lên án sự thiếu kiên định)
-
display display inconstancy (thể hiện sự không kiên định/hay thay đổi)
-
inconstancy of inconstancy of fortune (sự đổi thay/thất thường của vận mệnh)
-
inconstancy of inconstancy of love (sự thay đổi/bạc bẽo trong tình yêu)
Idioms
-
the inconstancy of human nature
bản tính dễ thay đổi/thất thường của con người
"Philosophers have long pondered the inconstancy of human nature."
(Các nhà triết học từ lâu đã suy ngẫm về bản tính dễ thay đổi của con người.)
-
fickleness and inconstancy
tính hay thay đổi và thiếu kiên định (thường đi đôi để nhấn mạnh)
"His reputation was marred by accusations of fickleness and inconstancy."
(Danh tiếng của anh ta bị hoen ố bởi những lời buộc tội về sự thất thường và thiếu kiên định.)
-
a period of inconstancy
một giai đoạn không ổn định/thay đổi
"The company went through a period of inconstancy in its leadership."
(Công ty đã trải qua một giai đoạn không ổn định trong ban lãnh đạo của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inconstancy
danh từSự hay thay đổi, tính không kiên định; thiếu sự ổn định hoặc trung thành; sự không đáng tin.
"Her inconstancy made it difficult to rely on her promises."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inconstancy".
