(Top Banner Ad)
inconstancy
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Văn học

inconstancy

UK: /ɪnˈkɒnstənsi/ • US: /ɪnˈkɑːnstənsi/

Nghĩa tiếng Việt

tính không kiên định sự hay thay đổi tính thất thường lòng dạ không kiên định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being changeable or fickle; lack of constancy or steadiness; unreliability.

Vietnamese Meaning

Sự hay thay đổi, tính không kiên định; thiếu sự ổn định hoặc trung thành; sự không đáng tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her inconstancy made it difficult to rely on her promises."

    "Sự không kiên định của cô ấy khiến rất khó để tin vào những lời hứa của cô."

  • "The inconstancy of the weather made planning a picnic difficult."

    "Thời tiết hay thay đổi khiến việc lên kế hoạch cho một buổi dã ngoại trở nên khó khăn."

  • "His inconstancy in love left her heartbroken."

    "Sự không chung thủy trong tình yêu của anh ta đã khiến cô ấy đau khổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inconstant Không kiên định, hay thay đổi, thất thường
Adjective constant Kiên định, không thay đổi, bền vững
Noun constancy Sự kiên định, sự bền vững, lòng chung thủy
Adverb constantly Liên tục, không ngừng, luôn luôn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂-
Latin
stare
Latin
constare
Latin
constans
Latin
inconstans
Old French / Latin
inconstant
English
inconstancy

Nguồn gốc của 'inconstancy'

Từ 'inconstancy' có nguồn gốc từ tiếng Latin, được hình thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') và từ 'constans' (có nghĩa là 'kiên định' hoặc 'đứng vững'). 'Constans' lại bắt nguồn từ 'constare' ('đứng cùng nhau, vững chắc'). Vì vậy, 'inconstancy' mang ý nghĩa là 'không kiên định', 'không đứng vững', hay 'hay thay đổi'.

Usage Note

Từ 'inconstancy' thường được dùng để chỉ sự thay đổi trong tình cảm, ý kiến, hoặc hành vi. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự không đáng tin cậy và thiếu sự gắn bó. So với các từ đồng nghĩa như 'fickleness' và 'mutability', 'inconstancy' có thể mang sắc thái trang trọng hơn.

Prepositions

in of

'In inconstancy' (hiếm gặp): nhấn mạnh trạng thái không kiên định. 'Inconstancy of': ám chỉ sự không kiên định của một cái gì đó (ví dụ: 'the inconstancy of fortune' - sự thay đổi thất thường của vận mệnh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inconstancy
  • human human inconstancy
    (sự không kiên định của con người)
  • emotional emotional inconstancy
    (sự thất thường về cảm xúc)
  • political political inconstancy
    (sự bất ổn chính trị, sự thay đổi trong chính sách/lãnh đạo)
Verb + inconstancy
  • accuse of accuse someone of inconstancy
    (buộc tội ai đó thiếu kiên định/thay lòng)
  • deplore deplore inconstancy
    (than phiền/lên án sự thiếu kiên định)
  • display display inconstancy
    (thể hiện sự không kiên định/hay thay đổi)
Inconstancy + of + Noun
  • inconstancy of inconstancy of fortune
    (sự đổi thay/thất thường của vận mệnh)
  • inconstancy of inconstancy of love
    (sự thay đổi/bạc bẽo trong tình yêu)

Idioms

  • the inconstancy of human nature

    bản tính dễ thay đổi/thất thường của con người

    "Philosophers have long pondered the inconstancy of human nature."

    (Các nhà triết học từ lâu đã suy ngẫm về bản tính dễ thay đổi của con người.)

  • fickleness and inconstancy

    tính hay thay đổi và thiếu kiên định (thường đi đôi để nhấn mạnh)

    "His reputation was marred by accusations of fickleness and inconstancy."

    (Danh tiếng của anh ta bị hoen ố bởi những lời buộc tội về sự thất thường và thiếu kiên định.)

  • a period of inconstancy

    một giai đoạn không ổn định/thay đổi

    "The company went through a period of inconstancy in its leadership."

    (Công ty đã trải qua một giai đoạn không ổn định trong ban lãnh đạo của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inconstancy

danh từ
Lật mặt

Sự hay thay đổi, tính không kiên định; thiếu sự ổn định hoặc trung thành; sự không đáng tin.

"Her inconstancy made it difficult to rely on her promises."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inconstancy".

Inconstancy trong Văn học và Triết học

Trong văn học và triết học phương Tây, khái niệm 'inconstancy' thường được khám phá sâu sắc, đặc biệt trong các chủ đề về tình yêu, số phận và bản chất con người. Nhiều tác phẩm kinh điển, như của Shakespeare, thường miêu tả sự 'inconstancy' của tình yêu hoặc sự 'may rủi của vận mệnh' như một nguồn xung đột kịch tính. Nó phản ánh một sự thật phổ quát rằng mọi thứ, từ cảm xúc đến hoàn cảnh, đều có thể thay đổi.

Đối lập với Trung thành và Bền vững

Sự không kiên định thường được đối lập với lòng trung thành và sự bền vững. Trong các mối quan hệ cá nhân, 'inconstancy' có thể gây ra sự phản bội và đau khổ. Trong bối cảnh rộng hơn, sự không kiên định của các nhà lãnh đạo hoặc chính sách có thể dẫn đến bất ổn xã hội và kinh tế, khiến khái niệm này trở thành một chủ đề quan trọng trong nhiều lĩnh vực.