(Top Banner Ad)
constant concentration
C1
Tính từ + Danh từ C1 Nghiên cứu, Học tập, Công việc

constant concentration

UK: /ˈkɒnstənt ˌkɒnsənˈtreɪʃən/ • US: /ˈkɑːnstənt ˌkɑːnsənˈtreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tập trung liên tục sự tập trung không ngừng khả năng tập trung cao độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Constant" means occurring continuously over a period of time. "Concentration" refers to the action or power of focusing one's attention.

Vietnamese Meaning

"Constant" có nghĩa là xảy ra liên tục trong một khoảng thời gian. "Concentration" đề cập đến hành động hoặc khả năng tập trung sự chú ý của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Achieving constant concentration requires practice and dedication."

    "Để đạt được sự tập trung liên tục đòi hỏi sự luyện tập và cống hiến."

  • "The scientist maintained constant concentration throughout the experiment."

    "Nhà khoa học duy trì sự tập trung liên tục trong suốt thí nghiệm."

  • "Constant concentration is essential for surgeons during complex operations."

    "Sự tập trung liên tục là rất cần thiết cho các bác sĩ phẫu thuật trong các ca phẫu thuật phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective constant liên tục, không đổi
Adverb constantly một cách liên tục
Noun constancy sự kiên định, sự không thay đổi
Verb concentrate tập trung
Adjective concentrated tập trung cao độ
Noun concentration sự tập trung

Synonyms

sustained focus (sự tập trung bền bỉ)unwavering attention (sự chú ý không dao động)

Antonyms

intermittent concentration (sự tập trung gián đoạn)distracted attention (sự chú ý xao nhãng)

Related Words

mindfulness (chánh niệm)discipline (kỷ luật)cognitive endurance (sức bền nhận thức)

Subject Area

Nghiên cứu, Học tập, Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constans
Latin
concentratio
English
constant concentration

Nguồn gốc của 'constant'

Từ 'constant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'constans', có nghĩa là 'kiên định' hoặc 'không thay đổi'. Nó thể hiện sự bền bỉ và ổn định theo thời gian. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'liên tục' hoặc 'không đổi'.

Nguồn gốc của 'concentration'

Từ 'concentration' xuất phát từ tiếng Latin 'concentratio', chỉ sự tập trung lại. Ban đầu nó mang ý nghĩa vật lý, như cô đặc dung dịch. Sau đó, nó được mở rộng để chỉ sự tập trung tinh thần, ý chí. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là 'sự tập trung'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự tập trung liên tục và không gián đoạn, cần thiết để hoàn thành các nhiệm vụ phức tạp hoặc duy trì hiệu suất cao trong thời gian dài. Nó khác với sự tập trung tạm thời hoặc ngắt quãng, và thường liên quan đến sự nỗ lực và kỷ luật tự giác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + constant concentration
  • intense intense constant concentration
    (sự tập trung cao độ và liên tục)
  • sustained sustained constant concentration
    (sự tập trung liên tục và bền bỉ)
Verb + constant concentration
  • require require constant concentration
    (đòi hỏi sự tập trung liên tục)
  • demand demand constant concentration
    (yêu cầu sự tập trung liên tục)
  • need need constant concentration
    (cần sự tập trung liên tục)

Idioms

  • Keep your eye on the ball

    Giữ vững sự tập trung, chú ý cao độ

    "You need to keep your eye on the ball if you want to succeed in this project."

    (Bạn cần phải giữ vững sự tập trung nếu bạn muốn thành công trong dự án này.)

  • Laser focus

    Tập trung cao độ như tia laser

    "She has a laser focus when she's working on a deadline."

    (Cô ấy có sự tập trung cao độ như tia laser khi làm việc đến hạn chót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constant concentration

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Constant" có nghĩa là xảy ra liên tục trong một khoảng thời gian. "Concentration" đề cập đến hành động hoặc khả năng tập trung sự chú ý của một người.

"Achieving constant concentration requires practice and dedication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constant concentration".

Thiền định và sự tập trung

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, thiền định được sử dụng để rèn luyện sự tập trung cao độ. Việc thực hành thiền giúp tâm trí trở nên tĩnh lặng và dễ dàng đạt được trạng thái 'constant concentration' hơn. Thiền định giúp cải thiện khả năng tập trung vào công việc và giảm căng thẳng.

Vai trò của sự tập trung trong học tập và làm việc

Trong xã hội hiện đại, 'constant concentration' là một yếu tố then chốt để thành công trong học tập và công việc. Khả năng tập trung giúp chúng ta xử lý thông tin hiệu quả hơn, đưa ra quyết định sáng suốt và đạt được mục tiêu đề ra. Tuy nhiên, việc duy trì sự tập trung liên tục đòi hỏi sự rèn luyện và quản lý thời gian hợp lý.