constant concentration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Constant" means occurring continuously over a period of time. "Concentration" refers to the action or power of focusing one's attention.
Vietnamese Meaning
"Constant" có nghĩa là xảy ra liên tục trong một khoảng thời gian. "Concentration" đề cập đến hành động hoặc khả năng tập trung sự chú ý của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Achieving constant concentration requires practice and dedication."
"Để đạt được sự tập trung liên tục đòi hỏi sự luyện tập và cống hiến."
-
"The scientist maintained constant concentration throughout the experiment."
"Nhà khoa học duy trì sự tập trung liên tục trong suốt thí nghiệm."
-
"Constant concentration is essential for surgeons during complex operations."
"Sự tập trung liên tục là rất cần thiết cho các bác sĩ phẫu thuật trong các ca phẫu thuật phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | constant | liên tục, không đổi |
| Adverb | constantly | một cách liên tục |
| Noun | constancy | sự kiên định, sự không thay đổi |
| Verb | concentrate | tập trung |
| Adjective | concentrated | tập trung cao độ |
| Noun | concentration | sự tập trung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự tập trung liên tục và không gián đoạn, cần thiết để hoàn thành các nhiệm vụ phức tạp hoặc duy trì hiệu suất cao trong thời gian dài. Nó khác với sự tập trung tạm thời hoặc ngắt quãng, và thường liên quan đến sự nỗ lực và kỷ luật tự giác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intense intense constant concentration (sự tập trung cao độ và liên tục)
-
sustained sustained constant concentration (sự tập trung liên tục và bền bỉ)
-
require require constant concentration (đòi hỏi sự tập trung liên tục)
-
demand demand constant concentration (yêu cầu sự tập trung liên tục)
-
need need constant concentration (cần sự tập trung liên tục)
Idioms
-
Keep your eye on the ball
Giữ vững sự tập trung, chú ý cao độ
"You need to keep your eye on the ball if you want to succeed in this project."
(Bạn cần phải giữ vững sự tập trung nếu bạn muốn thành công trong dự án này.)
-
Laser focus
Tập trung cao độ như tia laser
"She has a laser focus when she's working on a deadline."
(Cô ấy có sự tập trung cao độ như tia laser khi làm việc đến hạn chót.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
constant concentration
Tính từ + Danh từ"Constant" có nghĩa là xảy ra liên tục trong một khoảng thời gian. "Concentration" đề cập đến hành động hoặc khả năng tập trung sự chú ý của một người.
"Achieving constant concentration requires practice and dedication."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constant concentration".
