distracted attention
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state in which one's focus is diverted from the primary task or stimulus by extraneous factors.
Vietnamese Meaning
Trạng thái mà sự tập trung của một người bị chuyển hướng khỏi nhiệm vụ hoặc kích thích chính bởi các yếu tố bên ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Distracted attention can significantly impair learning and productivity."
"Sự chú ý bị xao nhãng có thể làm suy giảm đáng kể khả năng học tập và năng suất."
-
"The constant notifications on his phone caused distracted attention during the meeting."
"Các thông báo liên tục trên điện thoại của anh ấy gây ra sự xao nhãng trong cuộc họp."
-
"Distracted attention is a common symptom of ADHD."
"Mất tập trung là một triệu chứng phổ biến của ADHD."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | distract | phân tâm, làm sao nhãng |
| Noun | distraction | sự phân tâm, điều gây xao nhãng |
| Adjective | distracting | gây xao nhãng, làm phân tâm |
| Adverb | distractedly | một cách phân tâm, lơ đãng |
| Adjective | attentive | chú ý, chăm chú |
| Adjective | inattentive | lơ đễnh, không chú ý |
| Noun | attention span | khoảng thời gian tập trung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ tình trạng sự chú ý bị xao nhãng, phân tâm bởi các yếu tố khác, làm giảm khả năng tập trung vào công việc hoặc thông tin cần thiết. Khác với 'sustained attention' (chú ý bền vững) là khả năng duy trì sự tập trung trong thời gian dài. 'Selective attention' (chú ý chọn lọc) là khả năng tập trung vào một kích thích cụ thể trong khi bỏ qua những kích thích khác.
Prepositions
'Distracted attention from' chỉ sự xao nhãng, mất tập trung khỏi cái gì đó. Ví dụ: 'Distracted attention from studies'. 'Distracted attention by' chỉ sự xao nhãng, mất tập trung do cái gì đó gây ra. Ví dụ: 'Distracted attention by noise'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brief brief distracted attention (sự phân tâm thoáng qua)
-
constant constant distracted attention (sự phân tâm liên tục)
-
widespread widespread distracted attention (sự phân tâm lan rộng)
-
cause cause distracted attention (gây ra sự phân tâm)
-
lead to lead to distracted attention (dẫn đến sự phân tâm)
-
suffer from suffer from distracted attention (bị phân tâm, chịu đựng sự phân tâm)
-
combat combat distracted attention (chống lại sự phân tâm)
-
due to due to distracted attention (do sự phân tâm)
-
with with distracted attention (với sự phân tâm, trong tình trạng phân tâm)
Idioms
-
Suffer from distracted attention
Bị phân tâm, mất tập trung
"Many students suffer from distracted attention during online classes, affecting their learning outcomes."
(Nhiều học sinh bị phân tâm trong các lớp học trực tuyến, ảnh hưởng đến kết quả học tập của họ.)
-
Combat distracted attention
Chống lại sự phân tâm
"Companies are trying new strategies to combat distracted attention in the workplace."
(Các công ty đang thử nghiệm những chiến lược mới để chống lại sự phân tâm tại nơi làm việc.)
-
Be prone to distracted attention
Dễ bị phân tâm, dễ mất tập trung
"He admits he is prone to distracted attention when there's too much background noise."
(Anh ấy thừa nhận mình dễ bị phân tâm khi có quá nhiều tiếng ồn xung quanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
distracted attention
Danh từTrạng thái mà sự tập trung của một người bị chuyển hướng khỏi nhiệm vụ hoặc kích thích chính bởi các yếu tố bên ngoài.
"Distracted attention can significantly impair learning and productivity."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is due, she will have been working with distracted attention for weeks. |
Đến thời điểm dự án đến hạn, cô ấy sẽ đã làm việc với sự xao nhãng trong nhiều tuần. |
| Phủ định | He won't have been paying attention in class because he will have been distracting other students. |
Cậu ấy sẽ không tập trung vào lớp học vì cậu ấy sẽ đã làm xao nhãng các học sinh khác. |
| Nghi vấn | Will they have been suffering from distracted attention due to the constant notifications? |
Liệu họ có phải chịu đựng sự xao nhãng do những thông báo liên tục không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distracted attention".
