(Top Banner Ad)
distracted attention
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Giáo dục

distracted attention

UK: /dɪˈstræktɪd əˈtɛnʃən/ • US: /dɪˈstræktɪd əˈtɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự xao nhãng mất tập trung phân tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state in which one's focus is diverted from the primary task or stimulus by extraneous factors.

Vietnamese Meaning

Trạng thái mà sự tập trung của một người bị chuyển hướng khỏi nhiệm vụ hoặc kích thích chính bởi các yếu tố bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Distracted attention can significantly impair learning and productivity."

    "Sự chú ý bị xao nhãng có thể làm suy giảm đáng kể khả năng học tập và năng suất."

  • "The constant notifications on his phone caused distracted attention during the meeting."

    "Các thông báo liên tục trên điện thoại của anh ấy gây ra sự xao nhãng trong cuộc họp."

  • "Distracted attention is a common symptom of ADHD."

    "Mất tập trung là một triệu chứng phổ biến của ADHD."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distract phân tâm, làm sao nhãng
Noun distraction sự phân tâm, điều gây xao nhãng
Adjective distracting gây xao nhãng, làm phân tâm
Adverb distractedly một cách phân tâm, lơ đãng
Adjective attentive chú ý, chăm chú
Adjective inattentive lơ đễnh, không chú ý
Noun attention span khoảng thời gian tập trung

Synonyms

lack of focus (thiếu tập trung)wandering mind (tâm trí lang thang)inattention (sự không chú ý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis- (apart) + trahere (to draw) → distrahere (to draw apart, divert)
Old French
distraire
English
distract (verb)
Latin
ad- (to) + tendere (to stretch) → attendere (to stretch towards)
Old French
attencion
English
attention (noun)

Nguồn gốc của 'distracted attention'

Cụm từ 'distracted attention' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng La-tinh. 'Distracted' (phân tâm) xuất phát từ động từ La-tinh 'distrahere', có nghĩa là 'kéo ra xa, phân tán'. Nó mô tả trạng thái tinh thần bị kéo khỏi mục tiêu chính. Trong khi đó, 'attention' (sự chú ý) bắt nguồn từ động từ La-tinh 'attendere', mang nghĩa 'kéo căng về phía, hướng về'. Khi ghép lại, 'distracted attention' diễn tả chính xác trạng thái tâm trí bị phân tán, không thể tập trung vào một việc duy nhất, mà bị 'kéo' về nhiều hướng khác nhau.

Usage Note

Chỉ tình trạng sự chú ý bị xao nhãng, phân tâm bởi các yếu tố khác, làm giảm khả năng tập trung vào công việc hoặc thông tin cần thiết. Khác với 'sustained attention' (chú ý bền vững) là khả năng duy trì sự tập trung trong thời gian dài. 'Selective attention' (chú ý chọn lọc) là khả năng tập trung vào một kích thích cụ thể trong khi bỏ qua những kích thích khác.

Prepositions

from by

'Distracted attention from' chỉ sự xao nhãng, mất tập trung khỏi cái gì đó. Ví dụ: 'Distracted attention from studies'. 'Distracted attention by' chỉ sự xao nhãng, mất tập trung do cái gì đó gây ra. Ví dụ: 'Distracted attention by noise'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + distracted attention
  • brief brief distracted attention
    (sự phân tâm thoáng qua)
  • constant constant distracted attention
    (sự phân tâm liên tục)
  • widespread widespread distracted attention
    (sự phân tâm lan rộng)
Verb + distracted attention
  • cause cause distracted attention
    (gây ra sự phân tâm)
  • lead to lead to distracted attention
    (dẫn đến sự phân tâm)
  • suffer from suffer from distracted attention
    (bị phân tâm, chịu đựng sự phân tâm)
  • combat combat distracted attention
    (chống lại sự phân tâm)
Prepositional Phrase + distracted attention
  • due to due to distracted attention
    (do sự phân tâm)
  • with with distracted attention
    (với sự phân tâm, trong tình trạng phân tâm)

Idioms

  • Suffer from distracted attention

    Bị phân tâm, mất tập trung

    "Many students suffer from distracted attention during online classes, affecting their learning outcomes."

    (Nhiều học sinh bị phân tâm trong các lớp học trực tuyến, ảnh hưởng đến kết quả học tập của họ.)

  • Combat distracted attention

    Chống lại sự phân tâm

    "Companies are trying new strategies to combat distracted attention in the workplace."

    (Các công ty đang thử nghiệm những chiến lược mới để chống lại sự phân tâm tại nơi làm việc.)

  • Be prone to distracted attention

    Dễ bị phân tâm, dễ mất tập trung

    "He admits he is prone to distracted attention when there's too much background noise."

    (Anh ấy thừa nhận mình dễ bị phân tâm khi có quá nhiều tiếng ồn xung quanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distracted attention

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái mà sự tập trung của một người bị chuyển hướng khỏi nhiệm vụ hoặc kích thích chính bởi các yếu tố bên ngoài.

"Distracted attention can significantly impair learning and productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is due, she will have been working with distracted attention for weeks.
Đến thời điểm dự án đến hạn, cô ấy sẽ đã làm việc với sự xao nhãng trong nhiều tuần.
Phủ định
He won't have been paying attention in class because he will have been distracting other students.
Cậu ấy sẽ không tập trung vào lớp học vì cậu ấy sẽ đã làm xao nhãng các học sinh khác.
Nghi vấn
Will they have been suffering from distracted attention due to the constant notifications?
Liệu họ có phải chịu đựng sự xao nhãng do những thông báo liên tục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distracted attention".

Thách thức của Kỷ nguyên Số

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là kỷ nguyên số, 'distracted attention' (sự phân tâm) đã trở thành một vấn đề đáng lo ngại. Sự bùng nổ của điện thoại thông minh, mạng xã hội và thông báo liên tục từ các ứng dụng khiến con người, đặc biệt là giới trẻ, khó duy trì sự tập trung vào một nhiệm vụ trong thời gian dài. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến năng suất làm việc và học tập mà còn tác động tiêu cực đến khả năng giao tiếp và chất lượng các mối quan hệ cá nhân.

Chánh niệm (Mindfulness) và Tái tập trung

Để đối phó với tình trạng 'distracted attention' ngày càng phổ biến, các phương pháp như chánh niệm (mindfulness) và thiền định đang được áp dụng rộng rãi ở nhiều nền văn hóa. Những thực hành này khuyến khích cá nhân tập trung vào khoảnh khắc hiện tại, giúp cải thiện khả năng giữ vững sự chú ý, giảm bớt căng thẳng do sự xao nhãng gây ra, và tăng cường nhận thức về các yếu tố bên trong và bên ngoài có thể làm phân tán tâm trí.