(Top Banner Ad)
limited government
C1
Noun Phrase C1 Chính trị học, Luật học

limited government

UK: /ˈlɪmɪtɪd ˈɡʌvənmənt/ • US: /ˈlɪmɪtɪd ˈɡʌvərmənt/

Nghĩa tiếng Việt

chính phủ giới hạn nhà nước pháp quyền (theo nghĩa hẹp, tập trung vào giới hạn quyền lực)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of government that is bound to specific principles and laws, thus preventing it from gaining absolute power.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống chính phủ bị ràng buộc bởi các nguyên tắc và luật lệ cụ thể, do đó ngăn chặn nó giành được quyền lực tuyệt đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United States Constitution establishes a limited government."

    "Hiến pháp Hoa Kỳ thiết lập một chính phủ giới hạn."

  • "Advocates of limited government often call for lower taxes and less regulation."

    "Những người ủng hộ chính phủ giới hạn thường kêu gọi giảm thuế và bớt quy định."

  • "The concept of limited government is central to libertarian ideology."

    "Khái niệm chính phủ giới hạn là trung tâm của hệ tư tưởng tự do."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limit giới hạn, mức tối đa
Noun limitation sự hạn chế, giới hạn
Verb limit hạn chế, giới hạn
Adjective limited bị giới hạn, có hạn
Adjective limitless vô hạn, không giới hạn
Noun government chính phủ, sự cai trị
Noun governor thống đốc, người đứng đầu
Noun governance sự quản trị, quản lý
Verb govern cai trị, quản lý
Adjective governmental thuộc về chính phủ

Synonyms

constitutional government (chính phủ theo hiến pháp)restrained government (chính phủ bị kiềm chế)

Antonyms

unlimited government (chính phủ không giới hạn)authoritarian government (chính phủ độc tài)

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Luật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
limes
Old French
limite
English
limit
Latin
gubernare
Old French
governement
English
government
Modern English Political Science
limited government (concept emergence)

Nguồn gốc ý tưởng 'chính phủ hạn chế'

Khái niệm 'chính phủ hạn chế' (limited government) không xuất phát từ một từ đơn lẻ mà là một ý tưởng chính trị quan trọng phát triển mạnh mẽ trong thời kỳ Khai sáng (thế kỷ 17-18). Nó nhấn mạnh rằng quyền lực của nhà nước không phải là tuyệt đối mà phải bị giới hạn bởi luật pháp và hiến pháp để bảo vệ quyền tự do và tài sản của công dân.

Usage Note

‘Limited government’ nhấn mạnh vào việc chính phủ có những giới hạn rõ ràng về quyền lực của mình, thường được quy định trong hiến pháp hoặc các văn bản pháp luật khác. Điều này nhằm bảo vệ quyền tự do cá nhân và ngăn chặn sự lạm quyền. Khái niệm này đối lập với ‘unlimited government’ (chính phủ không giới hạn) hoặc ‘authoritarian government’ (chính phủ độc tài).

Prepositions

under by

`Limited government under law` (chính phủ giới hạn theo luật pháp) nhấn mạnh rằng chính phủ hoạt động trong khuôn khổ pháp luật. `Limited government by the constitution` (chính phủ giới hạn bởi hiến pháp) nghĩa là quyền lực của chính phủ bị giới hạn bởi các quy định của hiến pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limited government
  • strict strict limited government
    (chính phủ hạn chế nghiêm ngặt)
  • minimal minimal limited government
    (chính phủ hạn chế tối thiểu)
  • constitutional constitutional limited government
    (chính phủ hạn chế theo hiến pháp)
  • true true limited government
    (chính phủ hạn chế thực sự)
Verb + limited government
  • advocate for advocate for limited government
    (ủng hộ chính phủ hạn chế)
  • promote promote limited government
    (thúc đẩy chính phủ hạn chế)
  • establish establish limited government
    (thiết lập chính phủ hạn chế)
  • uphold uphold limited government
    (duy trì/bảo vệ chính phủ hạn chế)
Noun + of limited government
  • principle principle of limited government
    (nguyên tắc chính phủ hạn chế)
  • philosophy philosophy of limited government
    (triết lý chính phủ hạn chế)
  • proponents proponents of limited government
    (những người ủng hộ chính phủ hạn chế)

Idioms

  • the principle of limited government

    nguyên tắc chính phủ hạn chế

    "The U.S. Constitution is based on the principle of limited government to protect individual liberties."

    (Hiến pháp Hoa Kỳ dựa trên nguyên tắc chính phủ hạn chế để bảo vệ quyền tự do cá nhân.)

  • a move towards limited government

    một động thái hướng tới chính phủ hạn chế

    "Recent reforms in the country represent a significant move towards limited government."

    (Các cải cách gần đây trong nước thể hiện một động thái đáng kể hướng tới chính phủ hạn chế.)

  • checks and balances (related concept)

    kiểm soát và đối trọng (một cơ chế của chính phủ hạn chế)

    "The system of checks and balances is crucial for maintaining limited government."

    (Hệ thống kiểm soát và đối trọng rất quan trọng để duy trì chính phủ hạn chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limited government

Noun Phrase
Lật mặt

Một hệ thống chính phủ bị ràng buộc bởi các nguyên tắc và luật lệ cụ thể, do đó ngăn chặn nó giành được quyền lực tuyệt đối.

"The United States Constitution establishes a limited government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited government".

Nguồn gốc từ Thời kỳ Khai sáng

Khái niệm chính phủ hạn chế có nguồn gốc sâu sắc từ các nhà tư tưởng Thời kỳ Khai sáng như John Locke và Montesquieu, những người đã lập luận rằng chính phủ tồn tại để bảo vệ quyền tự nhiên của công dân và không được có quyền lực tuyệt đối. Ý tưởng này đã ảnh hưởng lớn đến sự hình thành của nhiều quốc gia dân chủ phương Tây.

Hiến pháp Hoa Kỳ và Tuyên ngôn Nhân quyền

Hiến pháp Hoa Kỳ là một ví dụ điển hình về việc áp dụng nguyên tắc chính phủ hạn chế. Nó phân chia quyền lực thành ba nhánh (lập pháp, hành pháp, tư pháp) và thiết lập một hệ thống kiểm soát và đối trọng (checks and balances). Tuyên ngôn Nhân quyền (Bill of Rights) sau đó đã liệt kê các quyền cụ thể của công dân mà chính phủ không được phép xâm phạm, củng cố thêm ý tưởng về một chính phủ với quyền lực giới hạn.