(Top Banner Ad)
demolished
B2
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn) B2 Xây dựng, Ngôn ngữ học

demolished

UK: /dɪˈmɒlɪʃt/ • US: /dɪˈmɑːlɪʃt/

Nghĩa tiếng Việt

bị phá hủy bị san bằng bị đánh bại hoàn toàn bị nghiền nát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle and past tense of 'demolish': to completely destroy a building or other structure; to easily defeat someone in a competition.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'demolish': phá hủy hoàn toàn một tòa nhà hoặc công trình khác; đánh bại ai đó một cách dễ dàng trong một cuộc thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old factory was demolished to make way for a new shopping mall."

    "Nhà máy cũ đã bị phá hủy để nhường chỗ cho một trung tâm mua sắm mới."

  • "The team was completely demolished in the final game."

    "Đội đã bị đánh bại hoàn toàn trong trận chung kết."

  • "Several houses were demolished during the war."

    "Một vài ngôi nhà đã bị phá hủy trong chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb demolish phá hủy, san bằng, đánh đổ
Noun demolition sự phá hủy, sự dỡ bỏ, sự san bằng
Noun demolisher người/vật phá hủy, người dỡ bỏ
Adjective demolished bị phá hủy, bị dỡ bỏ, bị san bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
demoliri
Old French
demolir
English
demolish

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'demolished' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'demoliri', được tạo thành từ tiền tố 'de-' (có nghĩa là 'xuống') và động từ 'moliri' (có nghĩa là 'xây dựng', từ danh từ 'moles' chỉ một khối lượng lớn hoặc cấu trúc). Do đó, nghĩa gốc của nó là 'tháo dỡ' hoặc 'phá bỏ một cấu trúc đã xây dựng'. Nguồn gốc này nhấn mạnh hành động phá hủy một thứ gì đó đã được dựng lên.

Usage Note

Thái nghĩa chính là sự phá hủy hoàn toàn, không để lại gì. Khác với 'damage' (làm hư hại) chỉ gây ra hư hỏng một phần. Trong ngữ cảnh cạnh tranh, 'demolish' mang nghĩa chiến thắng áp đảo, không cho đối thủ cơ hội.

Prepositions

by

Khi sử dụng 'by', nó thường chỉ tác nhân gây ra sự phá hủy (ví dụ: The building was demolished by the earthquake).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + demolished
  • completely completely demolished
    (hoàn toàn bị phá hủy)
  • partially partially demolished
    (bị phá hủy một phần)
  • totally totally demolished
    (bị phá hủy hoàn toàn)
  • utterly utterly demolished
    (bị đánh bại/phá hủy triệt để)
Động từ + demolished
  • be be demolished
    (bị phá hủy)
  • get get demolished
    (bị đánh bại/hủy hoại (thường không mong muốn))
  • order to order to demolish
    (ra lệnh phá hủy)
  • plan to plan to demolish
    (lên kế hoạch phá hủy)

Idioms

  • get demolished

    bị đánh bại tan nát; bị hủy hoại hoàn toàn

    "Our team got completely demolished in the championship game."

    (Đội của chúng tôi đã bị đánh bại tan nát trong trận đấu chung kết.)

  • demolish an argument/theory

    bác bỏ hoàn toàn một lập luận/lý thuyết

    "The lawyer demolished the witness's testimony with solid evidence."

    (Luật sư đã bác bỏ hoàn toàn lời khai của nhân chứng bằng bằng chứng vững chắc.)

  • demolish a meal

    ăn sạch sành sanh; ăn ngấu nghiến hết sạch

    "He was so hungry he demolished the entire pizza in minutes."

    (Anh ấy đói đến mức đã ăn sạch cả cái pizza chỉ trong vài phút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demolished

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'demolish': phá hủy hoàn toàn một tòa nhà hoặc công trình khác; đánh bại ai đó một cách dễ dàng trong một cuộc thi.

"The old factory was demolished to make way for a new shopping mall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old building had been demolished before the new one was planned.
Tòa nhà cũ đã bị phá hủy trước khi tòa nhà mới được lên kế hoạch.
Phủ định
They had not demolished the bridge until a replacement was ready.
Họ đã không phá hủy cây cầu cho đến khi một cây cầu thay thế đã sẵn sàng.
Nghi vấn
Had the authorities demolished the illegal structures before the protest started?
Chính quyền đã phá hủy các công trình trái phép trước khi cuộc biểu tình bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demolished".

Phát triển đô thị và tái thiết

Tại nhiều thành phố phương Tây, việc các tòa nhà cũ 'bị phá hủy' thường đánh dấu sự kết thúc của những cấu trúc đã lỗi thời để nhường chỗ cho các dự án phát triển mới. Quá trình này thường dẫn đến các cuộc tranh luận giữa nhu cầu hiện đại hóa và nỗ lực bảo tồn lịch sử, tạo nên một đặc điểm không ngừng của sự tiến hóa đô thị.

Phá bỏ mang tính biểu tượng

Ngoài việc phá hủy các cấu trúc vật lý, 'demolished' còn có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ sự phá hủy các ý tưởng cũ, hệ thống hoặc niềm tin để xây dựng nên những điều mới mẻ, mang tính cách mạng. Chẳng hạn, một hệ thống chính trị bị 'demolished' ám chỉ một cuộc cải tổ hoàn toàn và triệt để.