(Top Banner Ad)
constructive power
C1
Noun Phrase C1 Chính trị, Quan hệ quốc tế, Quản lý

constructive power

UK: /kənˈstrʌktɪv ˈpaʊə/ • US: /kənˈstrʌktɪv ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

sức mạnh xây dựng năng lực xây dựng khả năng kiến tạo quyền lực kiến tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability or capacity to create, build, or improve something in a positive and beneficial way. It often implies a focus on cooperation, development, and solutions rather than destruction or conflict.

Vietnamese Meaning

Khả năng hoặc năng lực để tạo ra, xây dựng hoặc cải thiện một điều gì đó theo hướng tích cực và có lợi. Nó thường ngụ ý một sự tập trung vào hợp tác, phát triển và các giải pháp hơn là sự phá hủy hoặc xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Diplomacy can be a form of constructive power, fostering collaboration and understanding between nations."

    "Ngoại giao có thể là một hình thức sức mạnh xây dựng, thúc đẩy sự hợp tác và hiểu biết giữa các quốc gia."

  • "The organization is using its constructive power to address social issues."

    "Tổ chức đang sử dụng sức mạnh xây dựng của mình để giải quyết các vấn đề xã hội."

  • "Constructive power involves finding common ground and working towards shared goals."

    "Sức mạnh xây dựng bao gồm việc tìm kiếm điểm chung và làm việc hướng tới các mục tiêu chung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Construct Xây dựng, kiến tạo
Noun Construction Sự xây dựng, công trình
Adverb Constructively Một cách xây dựng, có tính đóng góp
Adjective Powerful Mạnh mẽ, đầy quyền lực

Synonyms

positive influence (ảnh hưởng tích cực)building capacity (năng lực xây dựng)developmental force (lực lượng phát triển)

Antonyms

destructive power (sức mạnh phá hoại)coercive power (sức mạnh cưỡng chế)

Related Words

soft power (quyền lực mềm)smart power (quyền lực thông minh)

Subject Area

Chính trị, Quan hệ quốc tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
construere (to pile together, build)
Latin
potere (to be able)
Middle English
constructive (adj.)
Old French
poeir, poueir (power, ability)
English
constructive power

Nguồn Gốc Của Sự Xây Dựng

Cụm từ 'constructive power' (sức mạnh xây dựng) kết hợp hai gốc rễ quan trọng. 'Constructive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'construere', có nghĩa là 'xây đắp, sắp xếp cùng nhau'. Còn 'power' (sức mạnh) đến từ tiếng Latin 'potere', chỉ khả năng hoặc quyền lực. Khi kết hợp lại, chúng tạo ra ý nghĩa về một loại năng lực tích cực, chuyên dùng để tạo ra và cải thiện, đối lập hoàn toàn với sức mạnh phá hủy.

Sức Mạnh Của Ý Định Tốt

Trong triết học và chính trị, sức mạnh xây dựng thường được dùng để mô tả một loại ảnh hưởng không chỉ có khả năng thay đổi mà còn thay đổi theo hướng có lợi cho cộng đồng hoặc xã hội. Nó ngụ ý rằng quyền lực đang được sử dụng một cách có chủ đích và hiệu quả để kiến tạo những giá trị mới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, ngoại giao và quản lý để mô tả sức mạnh được sử dụng để xây dựng mối quan hệ, giải quyết vấn đề và thúc đẩy sự tiến bộ. Nó trái ngược với 'destructive power' (sức mạnh phá hoại). Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng sức mạnh một cách có trách nhiệm và hướng tới mục tiêu chung.

Prepositions

for in of

‘Constructive power for’ nhấn mạnh mục đích của việc sử dụng sức mạnh (ví dụ: constructive power for peace). ‘Constructive power in’ chỉ ra lĩnh vực hoặc phạm vi mà sức mạnh được sử dụng (ví dụ: constructive power in negotiations). ‘Constructive power of’ nhấn mạnh bản chất hoặc nguồn gốc của sức mạnh (ví dụ: constructive power of dialogue).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + constructive power
  • Harness Harness constructive power
    (Khai thác/tận dụng sức mạnh xây dựng)
  • Unleash Unleash constructive power
    (Giải phóng sức mạnh xây dựng (lớn))
  • Wield Wield constructive power
    (Sử dụng sức mạnh xây dựng)
Adjective + constructive power
  • Immense Immense constructive power
    (Sức mạnh xây dựng vô cùng lớn)
  • Latent Latent constructive power
    (Sức mạnh xây dựng tiềm ẩn)
  • Great Great constructive power
    (Sức mạnh xây dựng to lớn)
Noun + of constructive power
  • Display Display of constructive power
    (Sự thể hiện sức mạnh xây dựng)
  • Source Source of constructive power
    (Nguồn gốc của sức mạnh xây dựng)

Idioms

  • The constructive power of ideas

    Sức mạnh xây dựng của những ý tưởng

    "We often underestimate the constructive power of ideas and collaboration."

    (Chúng ta thường đánh giá thấp sức mạnh xây dựng của ý tưởng và sự hợp tác.)

  • A force for constructive power

    Một thế lực/lực lượng vì sức mạnh xây dựng

    "The foundation aims to be a force for constructive power in developing regions."

    (Quỹ này đặt mục tiêu trở thành một thế lực vì sức mạnh xây dựng ở các khu vực đang phát triển.)

  • Mobilizing constructive power

    Huy động sức mạnh xây dựng

    "The government is focused on mobilizing constructive power from the private sector."

    (Chính phủ đang tập trung huy động sức mạnh xây dựng từ khu vực tư nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constructive power

Noun Phrase
Lật mặt

Khả năng hoặc năng lực để tạo ra, xây dựng hoặc cải thiện một điều gì đó theo hướng tích cực và có lợi. Nó thường ngụ ý một sự tập trung vào hợp tác, phát triển và các giải pháp hơn là sự phá hủy hoặc xung đột.

"Diplomacy can be a form of constructive power, fostering collaboration and understanding between nations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constructive power".