(Top Banner Ad)
positive influence
B2
Noun phrase B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

positive influence

UK: /ˈpɒzətɪv ˈɪnfluəns/ • US: /ˈpɑːzətɪv ˈɪnfluəns/

Nghĩa tiếng Việt

ảnh hưởng tích cực tác động tích cực ảnh hưởng tốt đẹp tác động có lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beneficial or helpful effect on someone or something.

Vietnamese Meaning

Một tác động, ảnh hưởng có lợi hoặc hữu ích đến ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her mentor had a positive influence on her career."

    "Người cố vấn của cô ấy đã có một ảnh hưởng tích cực đến sự nghiệp của cô ấy."

  • "Teachers can have a positive influence on students' lives."

    "Giáo viên có thể có một ảnh hưởng tích cực đến cuộc sống của học sinh."

  • "His parents were a positive influence during his childhood."

    "Cha mẹ anh ấy là một ảnh hưởng tích cực trong suốt thời thơ ấu của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun influence sự ảnh hưởng, quyền lực
Noun influencer người có ảnh hưởng
Noun positivity sự tích cực
Verb influence ảnh hưởng, tác động
Adjective influential có ảnh hưởng, có thế lực
Adjective positive tích cực, lạc quan
Adverb positively một cách tích cực, một cách khẳng định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
influentia
Old French
influence
Middle English
influence
English
influence
English
positive influence

Nguồn gốc của 'Influence' và 'Positive Influence'

Từ 'influence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'influentia', nghĩa là 'dòng chảy vào' hoặc 'sự chảy vào'. Ban đầu, nó được dùng trong thiên văn học để chỉ sức mạnh thần bí mà các ngôi sao và hành tinh được cho là tác động lên số phận con người. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng thành 'sức mạnh tác động' nói chung. Khi kết hợp với từ 'positive' (tích cực), 'positive influence' dùng để chỉ một tác động hoặc ảnh hưởng có lợi, mang tính xây dựng, giúp đỡ, trái ngược với những ảnh hưởng tiêu cực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tác động tốt đẹp mà một người, một sự kiện, hoặc một yếu tố nào đó mang lại. Nó nhấn mạnh khía cạnh tích cực và có lợi của ảnh hưởng đó. Khác với 'influence' đơn thuần (có thể tốt hoặc xấu), 'positive influence' luôn mang ý nghĩa cải thiện, phát triển hoặc mang lại kết quả tốt đẹp.

Prepositions

on in

Khi 'positive influence' đi với 'on', nó ám chỉ tác động trực tiếp lên một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'a positive influence on children'). Khi đi với 'in', nó thường ám chỉ ảnh hưởng trong một lĩnh vực hoặc phạm vi rộng hơn (ví dụ: 'a positive influence in the community').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + positive influence
  • have have a positive influence
    (có ảnh hưởng tích cực)
  • exert exert a positive influence
    (tạo/phát huy ảnh hưởng tích cực)
  • be be a positive influence
    (là một ảnh hưởng tích cực)
  • create create a positive influence
    (tạo ra ảnh hưởng tích cực)
  • foster foster a positive influence
    (thúc đẩy ảnh hưởng tích cực)
Adjective + positive influence
  • strong a strong positive influence
    (một ảnh hưởng tích cực mạnh mẽ)
  • lasting a lasting positive influence
    (một ảnh hưởng tích cực lâu dài)
  • significant a significant positive influence
    (một ảnh hưởng tích cực đáng kể)
  • major a major positive influence
    (một ảnh hưởng tích cực lớn)
positive influence + Preposition
  • on positive influence on (someone/something)
    (ảnh hưởng tích cực lên/đối với (ai đó/điều gì đó))

Idioms

  • To be a positive influence (on someone/something)

    Là một tấm gương/nguồn tác động tích cực (lên ai đó/điều gì đó).

    "She always tries to be a positive influence on her younger siblings, encouraging them to study hard."

    (Cô ấy luôn cố gắng là một ảnh hưởng tích cực đối với các em của mình, khuyến khích chúng học hành chăm chỉ.)

  • To have a positive influence (on someone/something)

    Có ảnh hưởng tích cực (lên ai đó/điều gì đó).

    "Mentors can have a profound positive influence on a student's career path and personal development."

    (Người cố vấn có thể có ảnh hưởng tích cực sâu sắc đến con đường sự nghiệp và sự phát triển cá nhân của một học sinh.)

  • To create a positive influence

    Tạo ra ảnh hưởng tích cực.

    "Volunteering in the community is a great way to create a positive influence in your neighborhood."

    (Tình nguyện trong cộng đồng là một cách tuyệt vời để tạo ra ảnh hưởng tích cực trong khu phố của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positive influence

Noun phrase
Lật mặt

Một tác động, ảnh hưởng có lợi hoặc hữu ích đến ai đó hoặc điều gì đó.

"Her mentor had a positive influence on her career."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive influence".

Vai trò của Người mẫu mực (Role Models)

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, khái niệm 'role model' (người mẫu mực) rất quan trọng. Đây là những cá nhân mà người khác, nhất là giới trẻ, ngưỡng mộ và noi theo vì những phẩm chất tốt đẹp, hành vi đạo đức và thành công của họ. Một role model thường có 'ảnh hưởng tích cực' sâu sắc đến sự phát triển cá nhân, sự hình thành giá trị và các lựa chọn trong cuộc sống của những người học hỏi từ họ. Họ truyền cảm hứng, động lực và chỉ ra con đường đúng đắn.

Khái niệm 'Pay It Forward' (Trả ơn về phía trước)

'Pay It Forward' là một khái niệm xã hội phổ biến ở phương Tây, khuyến khích mọi người đáp lại lòng tốt hoặc sự giúp đỡ mình nhận được bằng cách làm điều tốt cho người khác, thay vì trả ơn trực tiếp cho người đã giúp mình. Điều này tạo ra một chuỗi 'ảnh hưởng tích cực' liên tục, lan tỏa sự tử tế, sự hào phóng và hỗ trợ lẫn nhau trong cộng đồng, góp phần xây dựng một xã hội nhân ái hơn.