positive influence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A beneficial or helpful effect on someone or something.
Vietnamese Meaning
Một tác động, ảnh hưởng có lợi hoặc hữu ích đến ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her mentor had a positive influence on her career."
"Người cố vấn của cô ấy đã có một ảnh hưởng tích cực đến sự nghiệp của cô ấy."
-
"Teachers can have a positive influence on students' lives."
"Giáo viên có thể có một ảnh hưởng tích cực đến cuộc sống của học sinh."
-
"His parents were a positive influence during his childhood."
"Cha mẹ anh ấy là một ảnh hưởng tích cực trong suốt thời thơ ấu của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | influence | sự ảnh hưởng, quyền lực |
| Noun | influencer | người có ảnh hưởng |
| Noun | positivity | sự tích cực |
| Verb | influence | ảnh hưởng, tác động |
| Adjective | influential | có ảnh hưởng, có thế lực |
| Adjective | positive | tích cực, lạc quan |
| Adverb | positively | một cách tích cực, một cách khẳng định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tác động tốt đẹp mà một người, một sự kiện, hoặc một yếu tố nào đó mang lại. Nó nhấn mạnh khía cạnh tích cực và có lợi của ảnh hưởng đó. Khác với 'influence' đơn thuần (có thể tốt hoặc xấu), 'positive influence' luôn mang ý nghĩa cải thiện, phát triển hoặc mang lại kết quả tốt đẹp.
Prepositions
Khi 'positive influence' đi với 'on', nó ám chỉ tác động trực tiếp lên một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'a positive influence on children'). Khi đi với 'in', nó thường ám chỉ ảnh hưởng trong một lĩnh vực hoặc phạm vi rộng hơn (ví dụ: 'a positive influence in the community').
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a positive influence (có ảnh hưởng tích cực)
-
exert exert a positive influence (tạo/phát huy ảnh hưởng tích cực)
-
be be a positive influence (là một ảnh hưởng tích cực)
-
create create a positive influence (tạo ra ảnh hưởng tích cực)
-
foster foster a positive influence (thúc đẩy ảnh hưởng tích cực)
-
strong a strong positive influence (một ảnh hưởng tích cực mạnh mẽ)
-
lasting a lasting positive influence (một ảnh hưởng tích cực lâu dài)
-
significant a significant positive influence (một ảnh hưởng tích cực đáng kể)
-
major a major positive influence (một ảnh hưởng tích cực lớn)
-
on positive influence on (someone/something) (ảnh hưởng tích cực lên/đối với (ai đó/điều gì đó))
Idioms
-
To be a positive influence (on someone/something)
Là một tấm gương/nguồn tác động tích cực (lên ai đó/điều gì đó).
"She always tries to be a positive influence on her younger siblings, encouraging them to study hard."
(Cô ấy luôn cố gắng là một ảnh hưởng tích cực đối với các em của mình, khuyến khích chúng học hành chăm chỉ.)
-
To have a positive influence (on someone/something)
Có ảnh hưởng tích cực (lên ai đó/điều gì đó).
"Mentors can have a profound positive influence on a student's career path and personal development."
(Người cố vấn có thể có ảnh hưởng tích cực sâu sắc đến con đường sự nghiệp và sự phát triển cá nhân của một học sinh.)
-
To create a positive influence
Tạo ra ảnh hưởng tích cực.
"Volunteering in the community is a great way to create a positive influence in your neighborhood."
(Tình nguyện trong cộng đồng là một cách tuyệt vời để tạo ra ảnh hưởng tích cực trong khu phố của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
positive influence
Noun phraseMột tác động, ảnh hưởng có lợi hoặc hữu ích đến ai đó hoặc điều gì đó.
"Her mentor had a positive influence on her career."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive influence".
