(Top Banner Ad)
contemporary chair
B1
tính từ B1 Thiết kế nội thất

contemporary chair

UK: /kənˈtempərəri tʃeə(r)/ • US: /kənˈtempəreri tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

ghế đương đại ghế phong cách hiện đại ghế thiết kế hiện đại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Belonging to the present time; modern.

Vietnamese Meaning

Thuộc về thời điểm hiện tại; hiện đại, đương đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum features contemporary art."

    "Bảo tàng trưng bày nghệ thuật đương đại."

  • "She bought a contemporary chair for her new apartment."

    "Cô ấy đã mua một chiếc ghế đương đại cho căn hộ mới của mình."

  • "The furniture store specializes in contemporary chairs and tables."

    "Cửa hàng nội thất chuyên về ghế và bàn đương đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb contemporaneously Đồng thời, cùng lúc
Noun contemporariness Tính đương đại, tính cùng thời
Verb chair Làm chủ tịch/chủ trì (một cuộc họp)
Noun chairperson Chủ tịch, người điều hành

Synonyms

Antonyms

antique chair (ghế cổ)traditional chair (ghế truyền thống)

Related Words

contemporary furniture (nội thất đương đại)modern design (thiết kế hiện đại)

Subject Area

Thiết kế nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- (together) + tempus (time) → contemporarius (of the same time)
Latin
cathedra (seat of authority/teacher)
Old French
chaire/chaiere (seat)
English (17th Century)
contemporary (adjective)
English (20th Century Design)
contemporary chair (design term)

Ghế Đương Đại: Luôn Thay Đổi

Từ 'contemporary' (đương đại) đến từ gốc Latin, nghĩa là 'cùng thời điểm'. Trong thiết kế nội thất, 'ghế đương đại' không chỉ là ghế mới mà là ghế theo phong cách thịnh hành hiện tại. Phong cách này luôn thay đổi, trái ngược với phong cách 'modern' (hiện đại) vốn là một giai đoạn lịch sử cố định (khoảng 1920–1950).

Nguồn Gốc Của 'Ghế'

Từ 'chair' (ghế) bắt nguồn từ từ Latin 'cathedra', ban đầu chỉ chiếc ghế quyền lực hoặc ghế của người giảng dạy. Do đó, 'chair' không chỉ là đồ nội thất mà còn mang ý nghĩa về vị trí quyền lực hoặc vai trò lãnh đạo (ví dụ: chair of a committee).

Usage Note

Tính từ 'contemporary' thường được dùng để chỉ những thứ thuộc về thời đại hiện tại, đặc biệt là trong lĩnh vực nghệ thuật, thiết kế và văn hóa. Nó mang ý nghĩa mới mẻ, hợp thời và thường đề cao tính thẩm mỹ. Khác với 'modern' có thể chỉ những thứ mới xuất hiện, 'contemporary' thường mang ý nghĩa về phong cách, trào lưu đang thịnh hành.
Khi kết hợp với danh từ 'chair', 'contemporary' chỉ một chiếc ghế có phong cách thiết kế hiện đại, hợp thời. Nó có thể mang nhiều hình dáng và chất liệu khác nhau, nhưng đều thể hiện sự đổi mới và tính thẩm mỹ của thời đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contemporary chair (Style & Material)
  • minimalist a minimalist contemporary chair
    (một chiếc ghế đương đại tối giản)
  • ergonomic an ergonomic contemporary chair
    (ghế đương đại công thái học (thoải mái))
  • sculptural a sculptural contemporary chair
    (ghế đương đại có kiểu dáng điêu khắc)
Verb + contemporary chair (Interaction & Placement)
  • purchase purchase a contemporary chair
    (mua một chiếc ghế đương đại)
  • recline in recline in the contemporary chair
    (ngả lưng trên chiếc ghế đương đại)
  • center center the contemporary chair
    (đặt chiếc ghế đương đại vào vị trí trung tâm)

Idioms

  • A contemporary chair statement piece.

    Một chiếc ghế đương đại làm điểm nhấn ấn tượng.

    "They used a bright red contemporary chair statement piece to inject color into the room."

    (Họ đã sử dụng một chiếc ghế đương đại màu đỏ tươi làm điểm nhấn để tạo thêm màu sắc cho căn phòng.)

  • Designed for contemporary living.

    Được thiết kế cho lối sống/không gian sống đương đại.

    "This fabric is durable and practical, designed for contemporary living."

    (Loại vải này bền và tiện dụng, được thiết kế dành cho lối sống đương đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contemporary chair

tính từ
Lật mặt

Thuộc về thời điểm hiện tại; hiện đại, đương đại.

"The museum features contemporary art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contemporary chair".

Chủ Nghĩa Đương Đại và Phong Cách Thiết Kế

Trong văn hóa thiết kế phương Tây, 'contemporary chair' thường ám chỉ sự linh hoạt và thử nghiệm các vật liệu mới (như nhựa tái chế, kim loại mỏng). Nó đại diện cho xu hướng hiện tại và thường đối lập với các phong trào thiết kế lịch sử đã được định hình trước đó.

Giá Trị Nghệ Thuật Cao

Nhiều chiếc ghế đương đại không chỉ là nội thất mà còn được coi là tác phẩm nghệ thuật, do được sản xuất bởi các nhà thiết kế nổi tiếng (ví dụ: Charles and Ray Eames, Philippe Starck). Những chiếc ghế này thường có giá trị sưu tầm cao và được trưng bày trong các bảo tàng thiết kế.