(Top Banner Ad)
antique chair
B1
Tính từ (Adjective) B1 Đồ cổ, Nội thất

antique chair

UK: /ænˈtiːk tʃeər/ • US: /ænˈtiːk tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

ghế cổ ghế xưa ghế cổ điển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Old and often valuable.

Vietnamese Meaning

Cổ, có giá trị do tuổi tác và sự hiếm có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is an antique chair from the Victorian era."

    "Đây là một chiếc ghế cổ từ thời đại Victoria."

  • "The museum has a collection of antique chairs."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập ghế cổ."

  • "He restored the antique chair to its original condition."

    "Anh ấy đã phục chế chiếc ghế cổ về tình trạng ban đầu của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective antiquated cổ lỗ, lỗi thời
Noun antiquity thời cổ đại, đồ cổ
Noun chair ghế
Verb chair (a meeting) chủ trì (một cuộc họp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ cổ, Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
antiquus
French
antique
English
antique
Middle English
chair

Nguồn gốc của 'antique'

Từ 'antique' xuất phát từ tiếng Latin 'antiquus', có nghĩa là 'cổ xưa'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp. Nó thường được dùng để chỉ những đồ vật có giá trị vì tuổi đời và sự hiếm có của chúng. Đối với 'chair', nó có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cathedra' (ghế có tựa lưng).

Usage Note

Từ 'antique' thường được dùng để mô tả các đồ vật có tuổi đời ít nhất 100 năm. Nó mang ý nghĩa về giá trị lịch sử, nghệ thuật và sự hiếm có. So với 'old', 'antique' nhấn mạnh hơn vào giá trị và sự trân trọng đối với quá khứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antique chair
  • beautiful beautiful antique chair
    (ghế cổ đẹp)
  • rare rare antique chair
    (ghế cổ quý hiếm)
  • valuable valuable antique chair
    (ghế cổ có giá trị)
  • ornate ornate antique chair
    (ghế cổ được trang trí công phu)
Verb + antique chair
  • restore restore an antique chair
    (phục chế một chiếc ghế cổ)
  • collect collect antique chairs
    (sưu tầm ghế cổ)
  • sit on sit on an antique chair
    (ngồi trên một chiếc ghế cổ)
  • admire admire an antique chair
    (chiêm ngưỡng một chiếc ghế cổ)

Idioms

  • Like an old antique

    Giống như một món đồ cổ cũ (ý chỉ một người hoặc vật rất cũ hoặc lỗi thời)

    "His computer is like an old antique."

    (Máy tính của anh ấy giống như một món đồ cổ cũ.)

  • Not worth an old song

    Không đáng một xu (tương tự như 'không đáng một cắc' ở Việt Nam, thường dùng để chỉ vật gì đó không có giá trị)

    "That broken antique chair isn't worth an old song."

    (Chiếc ghế cổ bị hỏng đó chẳng đáng một xu nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antique chair

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Cổ, có giá trị do tuổi tác và sự hiếm có.

"This is an antique chair from the Victorian era."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She inherited an antique chair from her grandmother.
Cô ấy thừa kế một chiếc ghế cổ từ bà của mình.
Phủ định
They don't have an antique chair in their modern living room.
Họ không có một chiếc ghế cổ nào trong phòng khách hiện đại của họ.
Nghi vấn
Is that an antique chair or a reproduction?
Đó là một chiếc ghế cổ hay là hàng nhái?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antique chair".

Giá trị của đồ cổ

Ở phương Tây, đồ cổ, bao gồm cả ghế cổ, thường được coi là biểu tượng của sự giàu có, địa vị và sự tinh tế. Việc sưu tầm đồ cổ là một thú vui tao nhã và là một hình thức đầu tư.

Phục chế đồ cổ

Phục chế đồ cổ là một nghề thủ công đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiến thức chuyên môn sâu rộng. Mục đích là để bảo tồn giá trị lịch sử và thẩm mỹ của đồ vật, đồng thời kéo dài tuổi thọ của chúng.