antique chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Old and often valuable.
Vietnamese Meaning
Cổ, có giá trị do tuổi tác và sự hiếm có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is an antique chair from the Victorian era."
"Đây là một chiếc ghế cổ từ thời đại Victoria."
-
"The museum has a collection of antique chairs."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập ghế cổ."
-
"He restored the antique chair to its original condition."
"Anh ấy đã phục chế chiếc ghế cổ về tình trạng ban đầu của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | antiquated | cổ lỗ, lỗi thời |
| Noun | antiquity | thời cổ đại, đồ cổ |
| Noun | chair | ghế |
| Verb | chair (a meeting) | chủ trì (một cuộc họp) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'antique' thường được dùng để mô tả các đồ vật có tuổi đời ít nhất 100 năm. Nó mang ý nghĩa về giá trị lịch sử, nghệ thuật và sự hiếm có. So với 'old', 'antique' nhấn mạnh hơn vào giá trị và sự trân trọng đối với quá khứ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful antique chair (ghế cổ đẹp)
-
rare rare antique chair (ghế cổ quý hiếm)
-
valuable valuable antique chair (ghế cổ có giá trị)
-
ornate ornate antique chair (ghế cổ được trang trí công phu)
-
restore restore an antique chair (phục chế một chiếc ghế cổ)
-
collect collect antique chairs (sưu tầm ghế cổ)
-
sit on sit on an antique chair (ngồi trên một chiếc ghế cổ)
-
admire admire an antique chair (chiêm ngưỡng một chiếc ghế cổ)
Idioms
-
Like an old antique
Giống như một món đồ cổ cũ (ý chỉ một người hoặc vật rất cũ hoặc lỗi thời)
"His computer is like an old antique."
(Máy tính của anh ấy giống như một món đồ cổ cũ.)
-
Not worth an old song
Không đáng một xu (tương tự như 'không đáng một cắc' ở Việt Nam, thường dùng để chỉ vật gì đó không có giá trị)
"That broken antique chair isn't worth an old song."
(Chiếc ghế cổ bị hỏng đó chẳng đáng một xu nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
antique chair
Tính từ (Adjective)Cổ, có giá trị do tuổi tác và sự hiếm có.
"This is an antique chair from the Victorian era."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She inherited an antique chair from her grandmother. |
Cô ấy thừa kế một chiếc ghế cổ từ bà của mình. |
| Phủ định | They don't have an antique chair in their modern living room. |
Họ không có một chiếc ghế cổ nào trong phòng khách hiện đại của họ. |
| Nghi vấn | Is that an antique chair or a reproduction? |
Đó là một chiếc ghế cổ hay là hàng nhái? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antique chair".
