(Top Banner Ad)
modern chair
A2
adjective A2 Nội thất, Thiết kế

modern chair

UK: /ˈmɒdən tʃeə(r)/ • US: /ˈmɑːdərn tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

ghế hiện đại ghế kiểu mới
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the present or recent times as opposed to the remote past.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hiện tại hoặc thời gian gần đây, trái ngược với quá khứ xa xôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The apartment is decorated with modern furniture."

    "Căn hộ được trang trí bằng đồ nội thất hiện đại."

  • "This modern chair is very comfortable."

    "Chiếc ghế hiện đại này rất thoải mái."

  • "She bought a modern chair to match her new desk."

    "Cô ấy đã mua một chiếc ghế hiện đại để phù hợp với bàn làm việc mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj modern hiện đại, tân thời
N modernity sự hiện đại, tính hiện đại
V modernize hiện đại hóa, cách tân
N modernization sự hiện đại hóa, quá trình hiện đại hóa
Adv modernly một cách hiện đại
N chair ghế, ghế tựa
V chair làm chủ tọa, chủ trì (một cuộc họp)
N chairperson chủ tọa, chủ tịch (dùng cho cả nam và nữ)
N chairman chủ tịch (nam)
N chairwoman chủ tịch (nữ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nội thất, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modo
Late Latin
modernus
English
modern
Ancient Greek
καθέδρα (kathedra)
Latin
cathedra
Old French
chaiere
English
chair

Nguồn gốc của 'modern'

Từ 'modern' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'modo' (nghĩa là 'ngay bây giờ' hoặc 'gần đây'), sau đó phát triển thành 'modernus' trong tiếng Latin muộn. Nó phản ánh ý tưởng về một thứ gì đó thuộc về thời điểm hiện tại, khác với quá khứ và truyền thống.

Nguồn gốc của 'chair'

Từ 'chair' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'kathedra' (ghế ngồi), qua tiếng Latin 'cathedra' (ghế giáo chủ, ghế quyền lực) và tiếng Pháp cổ 'chaiere'. Ban đầu, nó thường chỉ những chiếc ghế dành cho người có địa vị hoặc quyền lực, sau đó trở thành từ chung chỉ vật dụng ngồi.

Usage Note

Tính từ 'modern' thường được sử dụng để mô tả những thứ mới, hợp thời trang và khác biệt so với những thứ truyền thống. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tiến bộ, đổi mới. Cần phân biệt với 'contemporary' (đương đại) thường chỉ những thứ tồn tại cùng thời điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modern chair
  • stylish stylish modern chair
    (ghế hiện đại đầy phong cách)
  • ergonomic ergonomic modern chair
    (ghế hiện đại công thái học)
  • comfortable comfortable modern chair
    (ghế hiện đại thoải mái)
  • sleek sleek modern chair
    (ghế hiện đại kiểu dáng đẹp/mượt mà)
  • iconic iconic modern chair
    (ghế hiện đại mang tính biểu tượng)
Verb + modern chair
  • design design a modern chair
    (thiết kế một chiếc ghế hiện đại)
  • choose choose a modern chair
    (chọn một chiếc ghế hiện đại)
  • sit on sit on a modern chair
    (ngồi trên một chiếc ghế hiện đại)
  • purchase purchase a modern chair
    (mua một chiếc ghế hiện đại)
modern chair + Noun
  • design modern chair design
    (thiết kế ghế hiện đại)
  • collection modern chair collection
    (bộ sưu tập ghế hiện đại)

Idioms

  • The perfect modern chair

    Chiếc ghế hiện đại hoàn hảo (ám chỉ một lựa chọn lý tưởng)

    "Finding the perfect modern chair can transform your living space."

    (Tìm được chiếc ghế hiện đại hoàn hảo có thể thay đổi không gian sống của bạn.)

  • A modern chair aesthetic

    Phong cách/thẩm mỹ ghế hiện đại (ám chỉ một xu hướng thiết kế)

    "Many interior designers prefer a modern chair aesthetic for contemporary homes."

    (Nhiều nhà thiết kế nội thất ưa chuộng phong cách ghế hiện đại cho những ngôi nhà đương đại.)

  • Beyond a modern chair

    Không chỉ là một chiếc ghế hiện đại (ám chỉ giá trị hoặc ý nghĩa sâu sắc hơn)

    "This piece is beyond a modern chair; it's a statement of minimalist art."

    (Món đồ này không chỉ là một chiếc ghế hiện đại; nó là một tuyên ngôn của nghệ thuật tối giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modern chair

adjective
Lật mặt

Thuộc về hiện tại hoặc thời gian gần đây, trái ngược với quá khứ xa xôi.

"The apartment is decorated with modern furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern chair".

Phong trào Hiện đại trong Thiết kế Nội thất

Ghế hiện đại thường gắn liền với phong trào Hiện đại (Modernism) trong thiết kế thế kỷ 20, nổi bật bởi sự đơn giản, chức năng và việc sử dụng vật liệu mới như thép ống, gỗ ép và nhựa. Các nhà thiết kế như Le Corbusier, Ludwig Mies van der Rohe và Charles & Ray Eames đã tạo ra những chiếc ghế mang tính biểu tượng, định hình lại cách chúng ta nhìn nhận nội thất.

Ghế Hiện đại như Biểu tượng của Gu Thẩm mỹ

Ngày nay, nhiều chiếc ghế hiện đại không chỉ là vật dụng ngồi mà còn được xem là tác phẩm nghệ thuật, là biểu tượng của gu thẩm mỹ tinh tế và sự đổi mới trong thiết kế. Chúng thường xuất hiện trong các bộ sưu tập bảo tàng, triển lãm và là điểm nhấn trong những không gian sống cao cấp, phản ánh sự sáng tạo không ngừng trong thế giới nội thất.