modern chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thuộc về hiện tại hoặc thời gian gần đây, trái ngược với quá khứ xa xôi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The apartment is decorated with modern furniture."
"Căn hộ được trang trí bằng đồ nội thất hiện đại."
-
"This modern chair is very comfortable."
"Chiếc ghế hiện đại này rất thoải mái."
-
"She bought a modern chair to match her new desk."
"Cô ấy đã mua một chiếc ghế hiện đại để phù hợp với bàn làm việc mới của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | modern | hiện đại, tân thời |
| N | modernity | sự hiện đại, tính hiện đại |
| V | modernize | hiện đại hóa, cách tân |
| N | modernization | sự hiện đại hóa, quá trình hiện đại hóa |
| Adv | modernly | một cách hiện đại |
| N | chair | ghế, ghế tựa |
| V | chair | làm chủ tọa, chủ trì (một cuộc họp) |
| N | chairperson | chủ tọa, chủ tịch (dùng cho cả nam và nữ) |
| N | chairman | chủ tịch (nam) |
| N | chairwoman | chủ tịch (nữ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'modern' thường được sử dụng để mô tả những thứ mới, hợp thời trang và khác biệt so với những thứ truyền thống. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tiến bộ, đổi mới. Cần phân biệt với 'contemporary' (đương đại) thường chỉ những thứ tồn tại cùng thời điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stylish stylish modern chair (ghế hiện đại đầy phong cách)
-
ergonomic ergonomic modern chair (ghế hiện đại công thái học)
-
comfortable comfortable modern chair (ghế hiện đại thoải mái)
-
sleek sleek modern chair (ghế hiện đại kiểu dáng đẹp/mượt mà)
-
iconic iconic modern chair (ghế hiện đại mang tính biểu tượng)
-
design design a modern chair (thiết kế một chiếc ghế hiện đại)
-
choose choose a modern chair (chọn một chiếc ghế hiện đại)
-
sit on sit on a modern chair (ngồi trên một chiếc ghế hiện đại)
-
purchase purchase a modern chair (mua một chiếc ghế hiện đại)
-
design modern chair design (thiết kế ghế hiện đại)
-
collection modern chair collection (bộ sưu tập ghế hiện đại)
Idioms
-
The perfect modern chair
Chiếc ghế hiện đại hoàn hảo (ám chỉ một lựa chọn lý tưởng)
"Finding the perfect modern chair can transform your living space."
(Tìm được chiếc ghế hiện đại hoàn hảo có thể thay đổi không gian sống của bạn.)
-
A modern chair aesthetic
Phong cách/thẩm mỹ ghế hiện đại (ám chỉ một xu hướng thiết kế)
"Many interior designers prefer a modern chair aesthetic for contemporary homes."
(Nhiều nhà thiết kế nội thất ưa chuộng phong cách ghế hiện đại cho những ngôi nhà đương đại.)
-
Beyond a modern chair
Không chỉ là một chiếc ghế hiện đại (ám chỉ giá trị hoặc ý nghĩa sâu sắc hơn)
"This piece is beyond a modern chair; it's a statement of minimalist art."
(Món đồ này không chỉ là một chiếc ghế hiện đại; nó là một tuyên ngôn của nghệ thuật tối giản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
modern chair
adjectiveThuộc về hiện tại hoặc thời gian gần đây, trái ngược với quá khứ xa xôi.
"The apartment is decorated with modern furniture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern chair".
