(Top Banner Ad)
stylish chair
B1
Tính từ B1 Nội thất, Thiết kế

stylish chair

UK: /ˈstaɪlɪʃ tʃeə(r)/ • US: /ˈstaɪlɪʃ tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

ghế có phong cách ghế kiểu cách ghế thiết kế ghế hợp thời trang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fashionable and attractive.

Vietnamese Meaning

Hợp thời trang, phong cách, và hấp dẫn về mặt thẩm mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a stylish dress to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy thời trang đến bữa tiệc."

  • "The hotel lobby was filled with stylish chairs and sofas."

    "Sảnh khách sạn đầy những chiếc ghế và ghế sofa phong cách."

  • "She bought a stylish chair to add a touch of elegance to her study."

    "Cô ấy mua một chiếc ghế phong cách để thêm nét thanh lịch cho phòng làm việc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun style phong cách, kiểu cách
Verb style tạo kiểu, thiết kế
Adverb stylishly một cách thanh lịch, hợp thời trang
Noun stylishness sự thanh lịch, sự hợp thời trang
Noun chair ghế
Verb chair làm chủ tọa, chủ trì
Noun chairman chủ tịch (nam)
Noun chairwoman chủ tịch (nữ)
Noun chairperson chủ tịch (không phân biệt giới tính)
Noun armchair ghế bành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nội thất, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
καθέδρα (kathédra)
Latin
cathedra
Old French
chaiere
Middle English
chaere
English
chair
Latin
stilus
Old French
stile
English
style
Old English
-ish
English
stylish
English
stylish chair

Sự thanh lịch của 'Stylish'

Từ 'stylish' mang ý nghĩa 'thanh lịch, hợp thời trang', bắt nguồn từ chữ 'style' (phong cách). 'Style' lại có gốc từ tiếng Latin 'stilus', ban đầu chỉ một loại bút nhọn dùng để viết hoặc khắc. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ cách thức, phương pháp, và sau đó là phong cách thể hiện cá tính, gu thẩm mỹ. Khi kết hợp với hậu tố '-ish' (có nghĩa là 'có tính chất của'), 'stylish' ra đời để miêu tả những gì mang đậm phong cách và sự tinh tế.

Hành trình của chiếc 'Chair'

Từ 'chair' (ghế) có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'kathédra' (nghĩa là 'chỗ ngồi'). Từ này sau đó đi vào tiếng Latin thành 'cathedra', và qua tiếng Pháp cổ thành 'chaiere'. Ban đầu, 'cathedra' thường chỉ chiếc ghế đặc biệt của một giám mục hoặc giáo sư. Về sau, ý nghĩa của từ được mở rộng để chỉ một chiếc ghế thông thường, nhưng vẫn giữ lại dấu vết về tầm quan trọng và vị trí của nó trong lịch sử.

Usage Note

Từ 'stylish' mang ý nghĩa là có phong cách riêng, hợp thời trang và thường được đánh giá cao về mặt thẩm mỹ. Nó khác với 'fashionable' ở chỗ 'stylish' có thể mang tính cá nhân và độc đáo hơn, trong khi 'fashionable' chỉ đơn giản là theo xu hướng hiện tại. So với 'elegant', 'stylish' có thể năng động và táo bạo hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stylish chair
  • modern modern stylish chair
    (ghế phong cách hiện đại)
  • comfortable comfortable stylish chair
    (ghế phong cách thoải mái)
  • elegant elegant stylish chair
    (ghế phong cách thanh lịch)
  • vintage vintage stylish chair
    (ghế phong cách cổ điển)
  • designer designer stylish chair
    (ghế phong cách của nhà thiết kế)
Verb + stylish chair
  • buy buy a stylish chair
    (mua một chiếc ghế phong cách)
  • choose choose a stylish chair
    (chọn một chiếc ghế phong cách)
  • design design a stylish chair
    (thiết kế một chiếc ghế phong cách)
  • sit on sit on a stylish chair
    (ngồi trên một chiếc ghế phong cách)
Prepositional Phrase + stylish chair
  • for the office a stylish chair for the office
    (một chiếc ghế phong cách cho văn phòng)
  • with sleek lines a stylish chair with sleek lines
    (một chiếc ghế phong cách với đường nét tinh xảo)

Idioms

  • the stylish chair of influence

    vị trí có ảnh hưởng, quyền lực và thể hiện đẳng cấp/gu thẩm mỹ (thường dùng trong bối cảnh công việc, xã hội)

    "He earned his place on the board, truly occupying the stylish chair of influence in the company."

    (Anh ấy đã giành được vị trí trong hội đồng quản trị, thực sự chiếm lĩnh chiếc ghế đầy quyền lực và phong cách trong công ty.)

  • pull up a stylish chair

    mời ai đó ngồi xuống để tham gia vào một cuộc trò chuyện hoặc hoạt động một cách thoải mái, thân mật nhưng vẫn giữ được sự tinh tế, lịch thiệp.

    "Come in, pull up a stylish chair, and tell us all about your trip."

    (Vào đi, ngồi xuống chiếc ghế thanh lịch này, và kể cho chúng tôi nghe về chuyến đi của bạn.)

  • a stylish chair in a world of banality

    một thứ gì đó nổi bật, độc đáo và tinh tế giữa một môi trường tầm thường, nhàm chán.

    "Her innovative design was a stylish chair in a world of banality, truly setting a new trend."

    (Thiết kế sáng tạo của cô ấy là một chiếc ghế phong cách giữa một thế giới tầm thường, thực sự tạo nên một xu hướng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stylish chair

Tính từ
Lật mặt

Hợp thời trang, phong cách, và hấp dẫn về mặt thẩm mỹ.

"She wore a stylish dress to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you wanted a stylish chair, I would have bought it for you.
Nếu tôi biết bạn muốn một chiếc ghế phong cách, tôi đã mua nó cho bạn rồi.
Phủ định
If she hadn't seen the stylish chair on sale, she wouldn't have bought two.
Nếu cô ấy không thấy chiếc ghế phong cách được giảm giá, cô ấy đã không mua hai chiếc.
Nghi vấn
Would you have sat there if you had seen the stylish chair?
Bạn có ngồi ở đó không nếu bạn đã nhìn thấy chiếc ghế phong cách?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stylish chair".

Ghế: Hơn cả một chỗ ngồi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thiết kế nội thất, một chiếc ghế không chỉ đơn thuần là nơi để ngồi. Một chiếc ghế 'stylish' (phong cách) thường là điểm nhấn quan trọng trong không gian sống hoặc làm việc, phản ánh gu thẩm mỹ, địa vị xã hội và thậm chí là triết lý sống của chủ nhân. Từ những chiếc ghế cổ điển được chạm khắc tinh xảo đến những thiết kế hiện đại tối giản, ghế luôn là một phần không thể thiếu trong việc định hình phong cách và tạo nên không khí cho căn phòng.

Biểu tượng của Thiết kế và Tiện nghi

Những chiếc ghế phong cách thường đại diện cho sự giao thoa giữa nghệ thuật và công năng. Nhiều nhà thiết kế ghế nổi tiếng thế giới như Charles và Ray Eames, Le Corbusier, hay Mies van der Rohe đã tạo ra những tác phẩm 'kiệt tác' không chỉ đẹp mắt mà còn cực kỳ thoải mái và bền bỉ. Một chiếc 'stylish chair' có thể là một khoản đầu tư lớn, được xem như một tác phẩm điêu khắc hoặc một vật phẩm di sản, truyền lại giá trị thẩm mỹ và lịch sử qua nhiều thế hệ.