stylish chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fashionable and attractive.
Vietnamese Meaning
Hợp thời trang, phong cách, và hấp dẫn về mặt thẩm mỹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a stylish dress to the party."
"Cô ấy mặc một chiếc váy thời trang đến bữa tiệc."
-
"The hotel lobby was filled with stylish chairs and sofas."
"Sảnh khách sạn đầy những chiếc ghế và ghế sofa phong cách."
-
"She bought a stylish chair to add a touch of elegance to her study."
"Cô ấy mua một chiếc ghế phong cách để thêm nét thanh lịch cho phòng làm việc của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | style | phong cách, kiểu cách |
| Verb | style | tạo kiểu, thiết kế |
| Adverb | stylishly | một cách thanh lịch, hợp thời trang |
| Noun | stylishness | sự thanh lịch, sự hợp thời trang |
| Noun | chair | ghế |
| Verb | chair | làm chủ tọa, chủ trì |
| Noun | chairman | chủ tịch (nam) |
| Noun | chairwoman | chủ tịch (nữ) |
| Noun | chairperson | chủ tịch (không phân biệt giới tính) |
| Noun | armchair | ghế bành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'stylish' mang ý nghĩa là có phong cách riêng, hợp thời trang và thường được đánh giá cao về mặt thẩm mỹ. Nó khác với 'fashionable' ở chỗ 'stylish' có thể mang tính cá nhân và độc đáo hơn, trong khi 'fashionable' chỉ đơn giản là theo xu hướng hiện tại. So với 'elegant', 'stylish' có thể năng động và táo bạo hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern stylish chair (ghế phong cách hiện đại)
-
comfortable comfortable stylish chair (ghế phong cách thoải mái)
-
elegant elegant stylish chair (ghế phong cách thanh lịch)
-
vintage vintage stylish chair (ghế phong cách cổ điển)
-
designer designer stylish chair (ghế phong cách của nhà thiết kế)
-
buy buy a stylish chair (mua một chiếc ghế phong cách)
-
choose choose a stylish chair (chọn một chiếc ghế phong cách)
-
design design a stylish chair (thiết kế một chiếc ghế phong cách)
-
sit on sit on a stylish chair (ngồi trên một chiếc ghế phong cách)
-
for the office a stylish chair for the office (một chiếc ghế phong cách cho văn phòng)
-
with sleek lines a stylish chair with sleek lines (một chiếc ghế phong cách với đường nét tinh xảo)
Idioms
-
the stylish chair of influence
vị trí có ảnh hưởng, quyền lực và thể hiện đẳng cấp/gu thẩm mỹ (thường dùng trong bối cảnh công việc, xã hội)
"He earned his place on the board, truly occupying the stylish chair of influence in the company."
(Anh ấy đã giành được vị trí trong hội đồng quản trị, thực sự chiếm lĩnh chiếc ghế đầy quyền lực và phong cách trong công ty.)
-
pull up a stylish chair
mời ai đó ngồi xuống để tham gia vào một cuộc trò chuyện hoặc hoạt động một cách thoải mái, thân mật nhưng vẫn giữ được sự tinh tế, lịch thiệp.
"Come in, pull up a stylish chair, and tell us all about your trip."
(Vào đi, ngồi xuống chiếc ghế thanh lịch này, và kể cho chúng tôi nghe về chuyến đi của bạn.)
-
a stylish chair in a world of banality
một thứ gì đó nổi bật, độc đáo và tinh tế giữa một môi trường tầm thường, nhàm chán.
"Her innovative design was a stylish chair in a world of banality, truly setting a new trend."
(Thiết kế sáng tạo của cô ấy là một chiếc ghế phong cách giữa một thế giới tầm thường, thực sự tạo nên một xu hướng mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stylish chair
Tính từHợp thời trang, phong cách, và hấp dẫn về mặt thẩm mỹ.
"She wore a stylish dress to the party."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you wanted a stylish chair, I would have bought it for you. |
Nếu tôi biết bạn muốn một chiếc ghế phong cách, tôi đã mua nó cho bạn rồi. |
| Phủ định | If she hadn't seen the stylish chair on sale, she wouldn't have bought two. |
Nếu cô ấy không thấy chiếc ghế phong cách được giảm giá, cô ấy đã không mua hai chiếc. |
| Nghi vấn | Would you have sat there if you had seen the stylish chair? |
Bạn có ngồi ở đó không nếu bạn đã nhìn thấy chiếc ghế phong cách? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stylish chair".
