(Top Banner Ad)
present age
B2
noun phrase B2 Tổng quát

present age

UK: /ˈprɛzənt eɪdʒ/ • US: /ˈprɛzənt eɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thời đại hiện nay kỷ nguyên hiện tại thời đại ngày nay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The current period of time; the modern era.

Vietnamese Meaning

Thời đại hiện nay; kỷ nguyên hiện đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the present age, technology is advancing at an unprecedented rate."

    "Trong thời đại hiện nay, công nghệ đang phát triển với tốc độ chưa từng có."

  • "The challenges of the present age require innovative solutions."

    "Những thách thức của thời đại hiện nay đòi hỏi những giải pháp sáng tạo."

  • "Many traditions are being questioned in the present age."

    "Nhiều truyền thống đang bị đặt câu hỏi trong thời đại hiện nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun present món quà, hiện tại
Verb present trình bày, giới thiệu
Adjective present hiện tại, có mặt
Adverb presently chẳng mấy chốc, hiện tại
Adjective presentable có thể giới thiệu được, bảnh bao
Noun age tuổi, thời đại
Verb age già đi, làm cho già đi
Adjective aged có tuổi, lâu năm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per- ('forward, through')
Latin
prae ('before') + esse ('to be') -> praesens ('being before, at hand')
Old French
present
Middle English
present
Latin
aetas ('lifetime, age')
Vulgar Latin
aetaticum
Old French
aage
Middle English
age

Nguồn gốc 'present' và 'age'

Cụm từ 'present age' kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Present' xuất phát từ tiếng Latin 'praesens', nghĩa là 'hiện diện, có mặt' hoặc 'đang diễn ra'. 'Age' đến từ tiếng Latin 'aetas' (thông qua tiếng Pháp cổ 'aage'), có nghĩa là 'tuổi thọ, thời kỳ'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành ý nghĩa 'thời đại hiện tại' hoặc 'giai đoạn mà chúng ta đang sống', nhấn mạnh sự 'có mặt' và 'thời kỳ' của hiện tại.

Usage Note

Cụm từ 'present age' thường được sử dụng để đối lập với các thời kỳ lịch sử trước đó hoặc các quan điểm truyền thống. Nó nhấn mạnh những đặc điểm và giá trị của thời điểm hiện tại, bao gồm sự tiến bộ công nghệ, thay đổi xã hội và các vấn đề đương đại. So với 'modern era', 'present age' có xu hướng tập trung hơn vào những gì đang xảy ra *ngay bây giờ*.

Prepositions

in of

'In the present age' dùng để chỉ một cái gì đó tồn tại hoặc xảy ra trong thời đại hiện nay. 'Of the present age' thường được dùng để mô tả phẩm chất, đặc điểm của thời đại hiện nay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + present age
  • modern the modern present age
    (thời đại hiện tại hiện đại)
  • digital the digital present age
    (thời đại số hiện tại)
  • our our present age
    (thời đại hiện tại của chúng ta)
Verb + present age
  • define to define the present age
    (định hình thời đại hiện tại)
  • characterize to characterize the present age
    (đặc trưng hóa thời đại hiện tại)
  • reflect to reflect the present age
    (phản ánh thời đại hiện tại)
Noun + present age
  • challenges the challenges of the present age
    (những thách thức của thời đại hiện tại)
  • spirit the spirit of the present age
    (tinh thần của thời đại hiện tại)
  • demands the demands of the present age
    (những yêu cầu của thời đại hiện tại)
Prepositional Phrase
  • in in the present age
    (trong thời đại hiện tại)
  • for for the present age
    (dành cho thời đại hiện tại)

Idioms

  • in the present age

    trong thời đại hiện tại; trong bối cảnh ngày nay

    "Innovation is key to success in the present age."

    (Sự đổi mới là chìa khóa thành công trong thời đại hiện tại.)

  • the spirit of the present age

    tinh thần của thời đại hiện tại; xu hướng chung của thời đại

    "His art truly captures the spirit of the present age."

    (Nghệ thuật của anh ấy thực sự nắm bắt được tinh thần của thời đại hiện tại.)

  • a product of the present age

    một sản phẩm của thời đại hiện tại; một điều điển hình của thời đại này

    "Social media is a quintessential product of the present age."

    (Mạng xã hội là một sản phẩm tiêu biểu của thời đại hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

present age

noun phrase
Lật mặt

Thời đại hiện nay; kỷ nguyên hiện đại.

"In the present age, technology is advancing at an unprecedented rate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "present age".

Tốc độ thay đổi và công nghệ

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'thời đại hiện tại' thường được định nghĩa bởi tốc độ thay đổi chóng mặt và sự thống trị của công nghệ. Từ internet, trí tuệ nhân tạo đến công nghệ sinh học, những tiến bộ này không ngừng định hình lại cách chúng ta sống, làm việc và tương tác, khiến 'present age' trở thành một khái niệm năng động và liên tục biến đổi.

Cá nhân hóa và sự kết nối toàn cầu

Một đặc điểm văn hóa khác của 'thời đại hiện tại' là sự tập trung vào cá nhân hóa và đồng thời là sự kết nối toàn cầu. Mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến cho phép mỗi cá nhân thể hiện bản thân và tiếp cận thông tin từ khắp nơi trên thế giới, tạo ra một cảm giác vừa độc đáo cá nhân vừa gắn kết với cộng đồng toàn cầu hơn bao giờ hết.