(Top Banner Ad)
digital age
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Xã hội học, Kinh tế

digital age

UK: /ˈdɪdʒɪtl eɪdʒ/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl eɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thời đại số kỷ nguyên số thời đại kỹ thuật số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period in human history characterized by the widespread use of digital technology, especially computing and the internet.

Vietnamese Meaning

Thời kỳ lịch sử nhân loại được đặc trưng bởi việc sử dụng rộng rãi công nghệ kỹ thuật số, đặc biệt là máy tính và internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The digital age has transformed the way we communicate and access information."

    "Thời đại kỹ thuật số đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp và truy cập thông tin."

  • "Businesses need to adapt to the challenges of the digital age to remain competitive."

    "Các doanh nghiệp cần thích nghi với những thách thức của thời đại kỹ thuật số để duy trì tính cạnh tranh."

  • "Education in the digital age requires new skills and approaches."

    "Giáo dục trong thời đại kỹ thuật số đòi hỏi những kỹ năng và phương pháp tiếp cận mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit chữ số, con số
Verb digitize số hóa
Noun digitalization sự số hóa
Adjective digital thuộc về kỹ thuật số
Adverb digitally một cách kỹ thuật số

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
English
digit
English
digital
Latin
aetas
Old French
aage
English
age

Nguồn gốc của 'digital'

Từ 'digital' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'digitus' nghĩa là 'ngón tay' hoặc 'ngón chân'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc đếm bằng ngón tay. Sau này, khi máy tính phát triển, 'digital' được dùng để mô tả thông tin được biểu diễn bằng các số rời rạc (0 và 1), giống như các 'chữ số' riêng lẻ. Từ 'age' (kỷ nguyên) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aetas' nghĩa là 'thời đại' hoặc 'tuổi'.

Sự ra đời của 'digital age'

Cụm từ 'digital age' (kỷ nguyên số) xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, khi công nghệ kỹ thuật số (máy tính, internet, điện thoại thông minh) bắt đầu trở nên phổ biến và thay đổi sâu sắc mọi mặt của đời sống con người. Nó mô tả một thời đại mà công nghệ kỹ thuật số là yếu tố chủ đạo, chi phối cách chúng ta giao tiếp, làm việc, học tập và giải trí.

Usage Note

Cụm từ 'digital age' thường được sử dụng để mô tả những thay đổi sâu sắc trong xã hội, kinh tế và văn hóa do công nghệ kỹ thuật số mang lại. Nó nhấn mạnh sự chuyển đổi từ thông tin analog sang thông tin kỹ thuật số và sự gia tăng kết nối toàn cầu. Khác với 'information age' tập trung vào việc lưu trữ và truy cập thông tin, 'digital age' nhấn mạnh hơn vào phương tiện và cách thức thông tin được tạo ra, chia sẻ và sử dụng.

Prepositions

in of

* 'in the digital age': chỉ thời điểm, bối cảnh khi một điều gì đó xảy ra trong thời đại kỹ thuật số. Ví dụ: 'In the digital age, online learning is becoming more popular.'
* 'of the digital age': chỉ đặc điểm, thuộc tính của thời đại kỹ thuật số. Ví dụ: 'The challenges of the digital age include cybersecurity and data privacy.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital age
  • early the early digital age
    (thời kỳ đầu của kỷ nguyên số)
  • modern the modern digital age
    (kỷ nguyên số hiện đại)
  • global the global digital age
    (kỷ nguyên số toàn cầu)
Verb + digital age
  • embrace to embrace the digital age
    (đón nhận kỷ nguyên số)
  • navigate to navigate the digital age
    (điều hướng trong kỷ nguyên số)
  • shape to shape the digital age
    (định hình kỷ nguyên số)
Noun phrase involving digital age
  • challenges challenges of the digital age
    (những thách thức của kỷ nguyên số)
  • opportunities opportunities in the digital age
    (những cơ hội trong kỷ nguyên số)

Idioms

  • in the digital age

    trong kỷ nguyên số

    "Communication has changed dramatically in the digital age."

    (Giao tiếp đã thay đổi đáng kể trong kỷ nguyên số.)

  • the dawn of the digital age

    bình minh của kỷ nguyên số

    "The internet marked the dawn of the digital age."

    (Internet đánh dấu bình minh của kỷ nguyên số.)

  • living in the digital age

    sống trong kỷ nguyên số

    "Living in the digital age means constant connectivity."

    (Sống trong kỷ nguyên số đồng nghĩa với việc kết nối liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital age

Danh từ
Lật mặt

Thời kỳ lịch sử nhân loại được đặc trưng bởi việc sử dụng rộng rãi công nghệ kỹ thuật số, đặc biệt là máy tính và internet.

"The digital age has transformed the way we communicate and access information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital age".

Thế hệ số (Digital Natives) và Người nhập cư số (Digital Immigrants)

Kỷ nguyên số đã tạo ra sự khác biệt giữa các thế hệ. 'Thế hệ số' là những người sinh ra và lớn lên trong thời đại công nghệ kỹ thuật số, họ rất thành thạo và thoải mái với các thiết bị và internet. Ngược lại, 'người nhập cư số' là những người sinh ra trước kỷ nguyên số, họ phải thích nghi và học cách sử dụng công nghệ.

Bùng nổ thông tin và sự thay đổi trong tiêu thụ truyền thông

Kỷ nguyên số mang đến sự bùng nổ về thông tin, với khả năng tiếp cận kiến thức gần như vô hạn. Điều này đã thay đổi cách chúng ta tiêu thụ tin tức, giải trí và giáo dục, từ các kênh truyền thống sang các nền tảng kỹ thuật số như mạng xã hội, podcast và video trực tuyến. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức về việc xác minh thông tin và tình trạng quá tải thông tin.