digital age
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The period in human history characterized by the widespread use of digital technology, especially computing and the internet.
Vietnamese Meaning
Thời kỳ lịch sử nhân loại được đặc trưng bởi việc sử dụng rộng rãi công nghệ kỹ thuật số, đặc biệt là máy tính và internet.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The digital age has transformed the way we communicate and access information."
"Thời đại kỹ thuật số đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp và truy cập thông tin."
-
"Businesses need to adapt to the challenges of the digital age to remain competitive."
"Các doanh nghiệp cần thích nghi với những thách thức của thời đại kỹ thuật số để duy trì tính cạnh tranh."
-
"Education in the digital age requires new skills and approaches."
"Giáo dục trong thời đại kỹ thuật số đòi hỏi những kỹ năng và phương pháp tiếp cận mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | digit | chữ số, con số |
| Verb | digitize | số hóa |
| Noun | digitalization | sự số hóa |
| Adjective | digital | thuộc về kỹ thuật số |
| Adverb | digitally | một cách kỹ thuật số |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'digital age' thường được sử dụng để mô tả những thay đổi sâu sắc trong xã hội, kinh tế và văn hóa do công nghệ kỹ thuật số mang lại. Nó nhấn mạnh sự chuyển đổi từ thông tin analog sang thông tin kỹ thuật số và sự gia tăng kết nối toàn cầu. Khác với 'information age' tập trung vào việc lưu trữ và truy cập thông tin, 'digital age' nhấn mạnh hơn vào phương tiện và cách thức thông tin được tạo ra, chia sẻ và sử dụng.
Prepositions
* 'in the digital age': chỉ thời điểm, bối cảnh khi một điều gì đó xảy ra trong thời đại kỹ thuật số. Ví dụ: 'In the digital age, online learning is becoming more popular.'
* 'of the digital age': chỉ đặc điểm, thuộc tính của thời đại kỹ thuật số. Ví dụ: 'The challenges of the digital age include cybersecurity and data privacy.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
early the early digital age (thời kỳ đầu của kỷ nguyên số)
-
modern the modern digital age (kỷ nguyên số hiện đại)
-
global the global digital age (kỷ nguyên số toàn cầu)
-
embrace to embrace the digital age (đón nhận kỷ nguyên số)
-
navigate to navigate the digital age (điều hướng trong kỷ nguyên số)
-
shape to shape the digital age (định hình kỷ nguyên số)
-
challenges challenges of the digital age (những thách thức của kỷ nguyên số)
-
opportunities opportunities in the digital age (những cơ hội trong kỷ nguyên số)
Idioms
-
in the digital age
trong kỷ nguyên số
"Communication has changed dramatically in the digital age."
(Giao tiếp đã thay đổi đáng kể trong kỷ nguyên số.)
-
the dawn of the digital age
bình minh của kỷ nguyên số
"The internet marked the dawn of the digital age."
(Internet đánh dấu bình minh của kỷ nguyên số.)
-
living in the digital age
sống trong kỷ nguyên số
"Living in the digital age means constant connectivity."
(Sống trong kỷ nguyên số đồng nghĩa với việc kết nối liên tục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digital age
Danh từThời kỳ lịch sử nhân loại được đặc trưng bởi việc sử dụng rộng rãi công nghệ kỹ thuật số, đặc biệt là máy tính và internet.
"The digital age has transformed the way we communicate and access information."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital age".
