(Top Banner Ad)
past era
B2
Danh từ B2 Lịch sử, Ngôn ngữ học

past era

UK: /pɑːst ˈɪərə/ • US: /pæst ˈɪrə/

Nghĩa tiếng Việt

thời đại đã qua kỷ nguyên quá khứ giai đoạn lịch sử đã qua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period in history with particular characteristics.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn trong lịch sử với những đặc điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Victorian era was a past era of great social and technological change."

    "Thời đại Victoria là một thời kỳ đã qua với những thay đổi lớn về xã hội và công nghệ."

  • "Archaeologists study artifacts from a past era to understand how people lived."

    "Các nhà khảo cổ học nghiên cứu các hiện vật từ một thời kỳ đã qua để hiểu cách mọi người sống."

  • "Many fashion trends are inspired by past eras."

    "Nhiều xu hướng thời trang được lấy cảm hứng từ các thời kỳ đã qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pass Vượt qua, đi qua (là động từ gốc của 'past')
Noun passage Sự đi qua, hành lang (từ phái sinh của 'pass')
Adjective/Noun passing Thoáng qua, chốc lát; sự qua đời (từ phái sinh của 'pass')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passus
Old French
paste
Middle English
past
Late Latin
aera
English
past era

Nguồn gốc của 'Past'

Từ 'past' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ từ 'passus' trong tiếng Latin (nghĩa là 'đã đi qua' hoặc 'bước đi'). Sau đó nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'paste' (nghĩa là 'đã vượt qua') trước khi trở thành 'past' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một khoảng thời gian hoặc sự việc đã kết thúc.

Nguồn gốc của 'Era'

Từ 'era' xuất phát từ 'aera' trong tiếng Latin muộn, có nghĩa là 'một điểm mốc cố định' hoặc 'một kỷ nguyên'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến các đồng tiền bằng đồng được dùng để tính toán thời gian. Ngày nay, 'era' dùng để chỉ một giai đoạn lịch sử đặc biệt, được phân biệt bởi những đặc điểm hoặc sự kiện cụ thể.

Sự kết hợp 'Past Era'

Khi kết hợp 'past' và 'era', chúng ta có 'past era' để mô tả một giai đoạn lịch sử đã qua, không còn hiện hữu nữa. Cụm từ này thường gợi lên hình ảnh về những gì đã xảy ra trong quá khứ xa xôi, có thể là một thời kỳ huy hoàng, một giai đoạn đầy thử thách, hoặc một thời đại đã bị lãng quên.

Usage Note

Cụm từ 'past era' nhấn mạnh đến một giai đoạn thời gian đã qua và có những đặc trưng, dấu ấn riêng biệt. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử, văn hóa, hoặc xã hội để chỉ một thời kỳ đã kết thúc. 'Past era' khác với 'past period' ở chỗ nó mang tính trang trọng và thường được dùng để chỉ những giai đoạn lịch sử quan trọng.

Prepositions

of in

'Era of...' chỉ ra era nào đang được nói đến, ví dụ 'the era of industrialization'. 'In a past era' chỉ ra một thời điểm nào đó đã xảy ra ở một era trong quá khứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + past era
  • distant a distant past era
    (một thời đại xa xưa)
  • bygone a bygone past era
    (một thời đại đã qua)
  • glorious a glorious past era
    (một thời đại vàng son)
  • forgotten a forgotten past era
    (một thời đại bị lãng quên)
Verb + past era
  • recall to recall a past era
    (nhớ lại một thời đại đã qua)
  • remember to remember a past era
    (ghi nhớ một thời đại đã qua)
  • long for to long for a past era
    (hoài niệm một thời đại đã qua)
Noun + past era
  • relics relics of a past era
    (di vật của một thời đại đã qua)
  • echoes echoes of a past era
    (tiếng vọng của một thời đại đã qua)
  • stories stories from a past era
    (những câu chuyện từ một thời đại đã qua)

Idioms

  • a relic of a past era

    một di vật (hoặc dấu tích) của một thời đại đã qua; ám chỉ một người, vật, hoặc ý tưởng đã lỗi thời và không còn phù hợp với hiện tại.

    "His old fashioned manners make him seem like a relic of a past era."

    (Những phong cách cư xử lỗi thời của ông ấy khiến ông ấy trông như một di vật của một thời đại đã qua.)

  • living in a past era

    sống trong một thời đại đã qua; ám chỉ một người có suy nghĩ, phong cách hoặc hành vi lỗi thời, không theo kịp hoặc chấp nhận hiện tại.

    "Some people criticize him for living in a past era, refusing to use modern technology."

    (Một số người chỉ trích ông ấy vì sống trong một thời đại đã qua, từ chối sử dụng công nghệ hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

past era

Danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn trong lịch sử với những đặc điểm cụ thể.

"The Victorian era was a past era of great social and technological change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had studied history more carefully, we would have understood the significance of that past era.
Nếu chúng ta đã nghiên cứu lịch sử cẩn thận hơn, chúng ta đã hiểu được tầm quan trọng của kỷ nguyên quá khứ đó.
Phủ định
If the past era had not been so turbulent, the nation might not have experienced such rapid change.
Nếu kỷ nguyên quá khứ không quá hỗn loạn, quốc gia có lẽ đã không trải qua sự thay đổi nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would society have progressed so rapidly if the past era had been devoid of innovation?
Xã hội có phát triển nhanh chóng như vậy không nếu kỷ nguyên quá khứ không có sự đổi mới?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum showcased artifacts from a past era, allowing visitors to glimpse a different way of life.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ một thời đại đã qua, cho phép du khách thoáng nhìn thấy một lối sống khác.
Phủ định
The policies of the current government do not reflect the values of any past era.
Các chính sách của chính phủ hiện tại không phản ánh các giá trị của bất kỳ thời đại nào đã qua.
Nghi vấn
What remnants of a past era can still be found in this city?
Những tàn tích nào của một thời đại đã qua vẫn còn có thể được tìm thấy ở thành phố này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "past era".

Sự hoài niệm về quá khứ (Nostalgia)

Trong văn hóa phương Tây, có một xu hướng mạnh mẽ gọi là 'nostalgia' – sự hoài niệm hoặc khao khát những điều thuộc về một 'past era', thường là 'những ngày xưa tươi đẹp'. Mọi người có thể nhớ về âm nhạc, thời trang, hoặc cách sống của các thập kỷ trước, thường lý tưởng hóa và nhìn nhận chúng qua lăng kính màu hồng.

Bảo tồn lịch sử và di sản

Xã hội phương Tây rất coi trọng việc bảo tồn lịch sử và di sản từ 'past era'. Các bảo tàng, di tích lịch sử, tài liệu lưu trữ và việc nghiên cứu học thuật về quá khứ đều là những cách để hiểu, học hỏi và duy trì kết nối với các thời đại đã qua, đảm bảo rằng những bài học và thành tựu của chúng không bị lãng quên cho các thế hệ tương lai.