contemporary woman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A woman living in the present time, or belonging to the same period.
Vietnamese Meaning
Một người phụ nữ sống trong thời điểm hiện tại, hoặc thuộc về cùng một thời kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The exhibition explores the experiences of the contemporary woman in the workplace."
"Triển lãm khám phá những trải nghiệm của người phụ nữ hiện đại trong môi trường làm việc."
-
"Contemporary women are increasingly pursuing careers in STEM fields."
"Phụ nữ hiện đại ngày càng theo đuổi sự nghiệp trong các lĩnh vực STEM."
-
"The novel portrays the complex lives of contemporary women juggling work and family."
"Cuốn tiểu thuyết khắc họa cuộc sống phức tạp của những người phụ nữ hiện đại vừa phải cân bằng công việc và gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | contemporary | đương đại, hiện đại, cùng thời |
| Noun | contemporary | người cùng thời, người đương thời |
| Noun | contemporariness | tính đương đại, tính hiện đại |
| Adverb | contemporaneously | một cách đương thời, đồng thời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh đến vai trò, vị thế và những thay đổi trong cuộc sống của phụ nữ hiện nay. Nó có thể đề cập đến những thành tựu, thách thức và những kỳ vọng xã hội mà phụ nữ hiện đại phải đối mặt. So với 'modern woman', 'contemporary woman' nhấn mạnh sự đồng thời và sự phù hợp với thời đại hơn là chỉ đơn thuần là sự mới mẻ. Nó cũng thường mang sắc thái học thuật và chính luận hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The modern the modern contemporary woman (người phụ nữ đương đại hiện đại)
-
The independent the independent contemporary woman (người phụ nữ đương đại độc lập)
-
The educated the educated contemporary woman (người phụ nữ đương đại có học thức)
-
The quintessential the quintessential contemporary woman (hình mẫu phụ nữ đương đại tinh túy)
-
To empower to empower the contemporary woman (trao quyền cho người phụ nữ đương đại)
-
To represent to represent the contemporary woman (đại diện cho người phụ nữ đương đại)
-
To define to define the contemporary woman (định nghĩa người phụ nữ đương đại)
-
The role of the role of the contemporary woman (vai trò của người phụ nữ đương đại)
-
The challenges for the challenges for the contemporary woman (những thách thức đối với người phụ nữ đương đại)
-
The image of the image of the contemporary woman (hình ảnh của người phụ nữ đương đại)
Idioms
-
the face of the contemporary woman
Hiện thân của người phụ nữ đương đại; người đại diện cho hình mẫu phụ nữ hiện nay.
"She is often called the face of the contemporary woman, balancing a successful career with a fulfilling family life."
(Cô ấy thường được gọi là hiện thân của người phụ nữ đương đại, cân bằng giữa sự nghiệp thành công và cuộc sống gia đình viên mãn.)
-
to walk in the shoes of a contemporary woman
Thử đặt mình vào vị trí của một người phụ nữ đương đại để thấu hiểu những áp lực và cơ hội của họ.
"The film helps viewers walk in the shoes of a contemporary woman, exploring the complex choices she faces every day."
(Bộ phim giúp người xem thử đặt mình vào vị trí của một người phụ nữ đương đại, khám phá những lựa chọn phức tạp mà cô ấy phải đối mặt hàng ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contemporary woman
Danh từMột người phụ nữ sống trong thời điểm hiện tại, hoặc thuộc về cùng một thời kỳ.
"The exhibition explores the experiences of the contemporary woman in the workplace."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contemporary woman".
