(Top Banner Ad)
contemporary woman
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Nghiên cứu giới

contemporary woman

UK: /kənˈtɛmpərəri ˈwʊmən/ • US: /kənˈtɛmpəˌrɛri ˈwʊmən/

Nghĩa tiếng Việt

người phụ nữ hiện đại phụ nữ thời nay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman living in the present time, or belonging to the same period.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ sống trong thời điểm hiện tại, hoặc thuộc về cùng một thời kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exhibition explores the experiences of the contemporary woman in the workplace."

    "Triển lãm khám phá những trải nghiệm của người phụ nữ hiện đại trong môi trường làm việc."

  • "Contemporary women are increasingly pursuing careers in STEM fields."

    "Phụ nữ hiện đại ngày càng theo đuổi sự nghiệp trong các lĩnh vực STEM."

  • "The novel portrays the complex lives of contemporary women juggling work and family."

    "Cuốn tiểu thuyết khắc họa cuộc sống phức tạp của những người phụ nữ hiện đại vừa phải cân bằng công việc và gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective contemporary đương đại, hiện đại, cùng thời
Noun contemporary người cùng thời, người đương thời
Noun contemporariness tính đương đại, tính hiện đại
Adverb contemporaneously một cách đương thời, đồng thời

Synonyms

Antonyms

historical woman (người phụ nữ trong lịch sử)traditional woman (người phụ nữ truyền thống)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- ('with') + tempus ('time')
Late Latin
contemporaneus
Old English
wīfmann ('woman-person')
Modern English
contemporary woman

Cùng Thời Gian (With Time)

Từ 'contemporary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'con-' (cùng nhau) và 'tempus' (thời gian). Ban đầu, nó có nghĩa là 'sống hoặc xảy ra trong cùng một thời kỳ'. Theo thời gian, nó phát triển thêm một nghĩa nữa là 'hiện đại' hoặc 'thuộc về thời nay'.

Từ 'Wīfmann' đến 'Woman'

Từ 'woman' trong tiếng Anh hiện đại có một gốc gác thú vị. Nó xuất phát từ từ 'wīfmann' trong tiếng Anh Cổ, là sự kết hợp của 'wīf' (người nữ, vợ) và 'mann' (người, con người). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'người-nữ', để phân biệt với 'wæpenmann' (người-nam).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh đến vai trò, vị thế và những thay đổi trong cuộc sống của phụ nữ hiện nay. Nó có thể đề cập đến những thành tựu, thách thức và những kỳ vọng xã hội mà phụ nữ hiện đại phải đối mặt. So với 'modern woman', 'contemporary woman' nhấn mạnh sự đồng thời và sự phù hợp với thời đại hơn là chỉ đơn thuần là sự mới mẻ. Nó cũng thường mang sắc thái học thuật và chính luận hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contemporary woman
  • The modern the modern contemporary woman
    (người phụ nữ đương đại hiện đại)
  • The independent the independent contemporary woman
    (người phụ nữ đương đại độc lập)
  • The educated the educated contemporary woman
    (người phụ nữ đương đại có học thức)
  • The quintessential the quintessential contemporary woman
    (hình mẫu phụ nữ đương đại tinh túy)
Verb + contemporary woman
  • To empower to empower the contemporary woman
    (trao quyền cho người phụ nữ đương đại)
  • To represent to represent the contemporary woman
    (đại diện cho người phụ nữ đương đại)
  • To define to define the contemporary woman
    (định nghĩa người phụ nữ đương đại)
Noun Phrase + contemporary woman
  • The role of the role of the contemporary woman
    (vai trò của người phụ nữ đương đại)
  • The challenges for the challenges for the contemporary woman
    (những thách thức đối với người phụ nữ đương đại)
  • The image of the image of the contemporary woman
    (hình ảnh của người phụ nữ đương đại)

Idioms

  • the face of the contemporary woman

    Hiện thân của người phụ nữ đương đại; người đại diện cho hình mẫu phụ nữ hiện nay.

    "She is often called the face of the contemporary woman, balancing a successful career with a fulfilling family life."

    (Cô ấy thường được gọi là hiện thân của người phụ nữ đương đại, cân bằng giữa sự nghiệp thành công và cuộc sống gia đình viên mãn.)

  • to walk in the shoes of a contemporary woman

    Thử đặt mình vào vị trí của một người phụ nữ đương đại để thấu hiểu những áp lực và cơ hội của họ.

    "The film helps viewers walk in the shoes of a contemporary woman, exploring the complex choices she faces every day."

    (Bộ phim giúp người xem thử đặt mình vào vị trí của một người phụ nữ đương đại, khám phá những lựa chọn phức tạp mà cô ấy phải đối mặt hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contemporary woman

Danh từ
Lật mặt

Một người phụ nữ sống trong thời điểm hiện tại, hoặc thuộc về cùng một thời kỳ.

"The exhibition explores the experiences of the contemporary woman in the workplace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contemporary woman".

Huyền thoại 'Superwoman' (Nữ siêu nhân)

Khái niệm 'người phụ nữ đương đại' trong văn hóa phương Tây thường gắn liền với 'huyền thoại Superwoman' - hình mẫu người phụ nữ có thể 'có tất cả': sự nghiệp thành đạt, gia đình hạnh phúc, và đời sống cá nhân viên mãn. Tuy nhiên, điều này cũng tạo ra áp lực to lớn về việc phải hoàn hảo ở mọi vai trò.

Sự thay đổi vai trò giới

Hình ảnh người phụ nữ đương đại phản ánh sự thay đổi lớn trong vai trò giới. Không còn bị giới hạn trong vai trò nội trợ truyền thống, họ tham gia vào mọi lĩnh vực của xã hội, từ chính trị, kinh doanh đến khoa học, thách thức các định kiến cũ và định hình lại các chuẩn mực xã hội.