modern woman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A woman who embraces contemporary values, roles, and behaviors, often characterized by independence, education, career orientation, and a rejection of traditional gender stereotypes.
Vietnamese Meaning
Một người phụ nữ chấp nhận các giá trị, vai trò và hành vi hiện đại, thường được đặc trưng bởi sự độc lập, trình độ học vấn, định hướng nghề nghiệp và sự từ bỏ các khuôn mẫu giới truyền thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The conference celebrated the achievements of modern women in science and technology."
"Hội nghị tôn vinh những thành tựu của phụ nữ hiện đại trong lĩnh vực khoa học và công nghệ."
-
"She is a modern woman who balances her career and family life."
"Cô ấy là một người phụ nữ hiện đại, cân bằng giữa sự nghiệp và cuộc sống gia đình."
-
"The novel explores the challenges faced by modern women in a patriarchal society."
"Cuốn tiểu thuyết khám phá những thách thức mà phụ nữ hiện đại phải đối mặt trong một xã hội phụ quyền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'modern woman' mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tiến bộ trong xã hội và vai trò của phụ nữ. Nó thường được sử dụng để đối lập với hình ảnh 'người phụ nữ truyền thống' với những ràng buộc và khuôn khổ nhất định. 'Modern' ở đây không chỉ mang ý nghĩa thời gian (hiện tại) mà còn ám chỉ một hệ tư tưởng, một lối sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
independent an independent modern woman (một người phụ nữ hiện đại độc lập)
-
empowered an empowered modern woman (một người phụ nữ hiện đại có quyền lực/được trao quyền)
-
confident a confident modern woman (một người phụ nữ hiện đại tự tin)
-
embody to embody the modern woman (hiện thân/tượng trưng cho người phụ nữ hiện đại)
-
represent to represent the modern woman (đại diện cho người phụ nữ hiện đại)
-
inspire to inspire modern women (truyền cảm hứng cho những người phụ nữ hiện đại)
-
role of the role of a modern woman (vai trò của một người phụ nữ hiện đại)
-
challenges facing the challenges facing a modern woman (những thách thức mà một người phụ nữ hiện đại phải đối mặt)
Idioms
-
the modern woman's dilemma
Tình thế khó xử của người phụ nữ hiện đại (thường liên quan đến việc cân bằng sự nghiệp và gia đình, giữa truyền thống và hiện đại)
"Balancing a demanding career with family life is often the modern woman's dilemma."
(Việc cân bằng giữa sự nghiệp đòi hỏi cao và cuộc sống gia đình thường là tình thế khó xử của người phụ nữ hiện đại.)
-
a modern woman of substance
Một người phụ nữ hiện đại có giá trị, có chiều sâu (trí tuệ, đạo đức, đóng góp xã hội), đáng kính trọng
"She's not just beautiful; she's a modern woman of substance, contributing significantly to her community."
(Cô ấy không chỉ xinh đẹp; cô ấy là một người phụ nữ hiện đại có giá trị, đóng góp đáng kể cho cộng đồng của mình.)
-
a modern woman breaking barriers
Một người phụ nữ hiện đại phá vỡ những rào cản (định kiến, giới hạn truyền thống)
"She's admired as a modern woman breaking barriers in the male-dominated tech industry."
(Cô ấy được ngưỡng mộ như một người phụ nữ hiện đại phá vỡ những rào cản trong ngành công nghệ vốn do nam giới thống trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
modern woman
Danh từ ghépMột người phụ nữ chấp nhận các giá trị, vai trò và hành vi hiện đại, thường được đặc trưng bởi sự độc lập, trình độ học vấn, định hướng nghề nghiệp và sự từ bỏ các khuôn mẫu giới truyền thống.
"The conference celebrated the achievements of modern women in science and technology."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern woman".
