(Top Banner Ad)
modern woman
B1
Danh từ ghép B1 Xã hội học, Nghiên cứu giới

modern woman

UK: /ˈmɒdən ˈwʊmən/ • US: /ˈmɑːdərn ˈwʊmən/

Nghĩa tiếng Việt

phụ nữ hiện đại người phụ nữ tân thời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman who embraces contemporary values, roles, and behaviors, often characterized by independence, education, career orientation, and a rejection of traditional gender stereotypes.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ chấp nhận các giá trị, vai trò và hành vi hiện đại, thường được đặc trưng bởi sự độc lập, trình độ học vấn, định hướng nghề nghiệp và sự từ bỏ các khuôn mẫu giới truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conference celebrated the achievements of modern women in science and technology."

    "Hội nghị tôn vinh những thành tựu của phụ nữ hiện đại trong lĩnh vực khoa học và công nghệ."

  • "She is a modern woman who balances her career and family life."

    "Cô ấy là một người phụ nữ hiện đại, cân bằng giữa sự nghiệp và cuộc sống gia đình."

  • "The novel explores the challenges faced by modern women in a patriarchal society."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá những thách thức mà phụ nữ hiện đại phải đối mặt trong một xã hội phụ quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj modern Hiện đại, tân thời
N modernity Sự hiện đại, tính hiện đại
V modernize Hiện đại hóa, cách tân
N modernism Chủ nghĩa hiện đại
N woman Người phụ nữ
N womanhood Tư cách phụ nữ, nữ tính, tuổi trưởng thành của phụ nữ
Adj womanly Nữ tính, ra dáng phụ nữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
modernus
Latin
modo

Nguồn Gốc Của 'Modern Woman'

Cụm từ 'modern woman' (người phụ nữ hiện đại) được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'modern' bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 'modernus' (có nghĩa là 'thuộc về thời của chúng ta'), từ đó phát triển từ 'modo' (có nghĩa là 'ngay bây giờ'). Từ 'woman' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wīfmann', kết hợp giữa 'wīf' (phụ nữ, vợ) và 'mann' (người, con người). Khi ghép lại, 'modern woman' không chỉ mô tả một người phụ nữ sống ở thời hiện đại mà còn mang ý nghĩa về một hình mẫu phụ nữ có tư duy, lối sống và vai trò mới mẻ, độc lập hơn trong xã hội, đặc biệt phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ 20.

Usage Note

Cụm từ 'modern woman' mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tiến bộ trong xã hội và vai trò của phụ nữ. Nó thường được sử dụng để đối lập với hình ảnh 'người phụ nữ truyền thống' với những ràng buộc và khuôn khổ nhất định. 'Modern' ở đây không chỉ mang ý nghĩa thời gian (hiện tại) mà còn ám chỉ một hệ tư tưởng, một lối sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modern woman
  • independent an independent modern woman
    (một người phụ nữ hiện đại độc lập)
  • empowered an empowered modern woman
    (một người phụ nữ hiện đại có quyền lực/được trao quyền)
  • confident a confident modern woman
    (một người phụ nữ hiện đại tự tin)
Verb + modern woman
  • embody to embody the modern woman
    (hiện thân/tượng trưng cho người phụ nữ hiện đại)
  • represent to represent the modern woman
    (đại diện cho người phụ nữ hiện đại)
  • inspire to inspire modern women
    (truyền cảm hứng cho những người phụ nữ hiện đại)
Noun + modern woman (concept)
  • role of the role of a modern woman
    (vai trò của một người phụ nữ hiện đại)
  • challenges facing the challenges facing a modern woman
    (những thách thức mà một người phụ nữ hiện đại phải đối mặt)

Idioms

  • the modern woman's dilemma

    Tình thế khó xử của người phụ nữ hiện đại (thường liên quan đến việc cân bằng sự nghiệp và gia đình, giữa truyền thống và hiện đại)

    "Balancing a demanding career with family life is often the modern woman's dilemma."

    (Việc cân bằng giữa sự nghiệp đòi hỏi cao và cuộc sống gia đình thường là tình thế khó xử của người phụ nữ hiện đại.)

  • a modern woman of substance

    Một người phụ nữ hiện đại có giá trị, có chiều sâu (trí tuệ, đạo đức, đóng góp xã hội), đáng kính trọng

    "She's not just beautiful; she's a modern woman of substance, contributing significantly to her community."

    (Cô ấy không chỉ xinh đẹp; cô ấy là một người phụ nữ hiện đại có giá trị, đóng góp đáng kể cho cộng đồng của mình.)

  • a modern woman breaking barriers

    Một người phụ nữ hiện đại phá vỡ những rào cản (định kiến, giới hạn truyền thống)

    "She's admired as a modern woman breaking barriers in the male-dominated tech industry."

    (Cô ấy được ngưỡng mộ như một người phụ nữ hiện đại phá vỡ những rào cản trong ngành công nghệ vốn do nam giới thống trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modern woman

Danh từ ghép
Lật mặt

Một người phụ nữ chấp nhận các giá trị, vai trò và hành vi hiện đại, thường được đặc trưng bởi sự độc lập, trình độ học vấn, định hướng nghề nghiệp và sự từ bỏ các khuôn mẫu giới truyền thống.

"The conference celebrated the achievements of modern women in science and technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern woman".

Sự Thay Đổi Vai Trò Xã Hội

Khái niệm 'người phụ nữ hiện đại' phản ánh sự thay đổi lớn về vai trò của phụ nữ trong xã hội phương Tây và nhiều nơi trên thế giới. Từ việc chủ yếu gắn liền với vai trò nội trợ và gia đình trong quá khứ, phụ nữ hiện đại ngày nay được kỳ vọng và khuyến khích tham gia tích cực vào các lĩnh vực kinh tế, chính trị, giáo dục và xã hội, nắm giữ các vị trí lãnh đạo và có tiếng nói bình đẳng.

Độc Lập, Tự Chủ và Bình Đẳng Giới

Một đặc trưng cốt lõi của người phụ nữ hiện đại là việc đề cao quyền tự chủ, độc lập cá nhân và bình đẳng giới. Họ đấu tranh cho quyền được học tập, làm việc, tự quyết định cuộc sống, lựa chọn con đường riêng và yêu cầu được đối xử công bằng, thoát khỏi những định kiến và khuôn mẫu truyền thống lỗi thời.