traditional woman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A woman who adheres to traditional roles and expectations associated with women in a particular society or culture.
Vietnamese Meaning
Một người phụ nữ tuân thủ các vai trò và kỳ vọng truyền thống gắn liền với phụ nữ trong một xã hội hoặc nền văn hóa cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a traditional woman who enjoys cooking and taking care of her family."
"Cô ấy là một người phụ nữ truyền thống, thích nấu ăn và chăm sóc gia đình."
-
"In many cultures, a traditional woman is expected to be a homemaker."
"Ở nhiều nền văn hóa, một người phụ nữ truyền thống được kỳ vọng là người quán xuyến việc nhà."
-
"Some view the role of a traditional woman as limiting, while others see it as fulfilling."
"Một số người xem vai trò của người phụ nữ truyền thống là hạn chế, trong khi những người khác lại thấy nó là sự viên mãn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tradition | truyền thống, tập quán |
| Adjective | non-traditional | không truyền thống, cách tân |
| Adverb | traditionally | một cách truyền thống |
| Noun | womanhood | tư cách phụ nữ, thời kỳ trưởng thành của phụ nữ |
| Adjective | womanly | nữ tính, của phụ nữ |
| Noun (plural) | women | những người phụ nữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những người phụ nữ ưu tiên các giá trị truyền thống như hôn nhân, gia đình, nội trợ và nuôi dạy con cái. Nó có thể mang sắc thái tích cực (ca ngợi sự ổn định, bảo tồn các giá trị văn hóa) hoặc tiêu cực (chỉ trích sự hạn chế, thiếu tự do và bình đẳng giới). So sánh với 'modern woman' (người phụ nữ hiện đại) để thấy rõ sự đối lập về quan điểm và lối sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a strong a strong traditional woman (một người phụ nữ truyền thống mạnh mẽ)
-
a devoted a devoted traditional woman (một người phụ nữ truyền thống tận tụy)
-
an educated an educated traditional woman (một người phụ nữ truyền thống có học thức)
-
embody embody a traditional woman (thể hiện, đại diện cho một người phụ nữ truyền thống)
-
become become a traditional woman (trở thành một người phụ nữ truyền thống)
-
respect respect a traditional woman (tôn trọng một người phụ nữ truyền thống)
-
role of a role of a traditional woman (vai trò của một người phụ nữ truyền thống)
-
values of a values of a traditional woman (những giá trị của một người phụ nữ truyền thống)
-
life of a life of a traditional woman (cuộc sống của một người phụ nữ truyền thống)
Idioms
-
a traditional woman at heart
một người phụ nữ truyền thống trong sâu thẳm/về bản chất
"Despite her modern career, she's a traditional woman at heart, valuing family above all."
(Mặc dù có sự nghiệp hiện đại, cô ấy vẫn là một người phụ nữ truyền thống trong sâu thẳm, luôn coi trọng gia đình hơn hết.)
-
embrace the role of a traditional woman
nắm giữ vai trò của một người phụ nữ truyền thống
"She chose to embrace the role of a traditional woman, focusing on homemaking and raising children."
(Cô ấy chọn nắm giữ vai trò của một người phụ nữ truyền thống, tập trung vào việc nội trợ và nuôi dạy con cái.)
-
a traditional woman's touch
nét tinh tế/chăm sóc của một người phụ nữ truyền thống
"The house felt warm and inviting, clearly having a traditional woman's touch."
(Ngôi nhà ấm cúng và mời gọi, rõ ràng là có sự chăm chút của một người phụ nữ truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traditional woman
Danh từMột người phụ nữ tuân thủ các vai trò và kỳ vọng truyền thống gắn liền với phụ nữ trong một xã hội hoặc nền văn hóa cụ thể.
"She is a traditional woman who enjoys cooking and taking care of her family."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a traditional woman. |
Cô ấy là một người phụ nữ truyền thống. |
| Phủ định | She is not a traditional woman. |
Cô ấy không phải là một người phụ nữ truyền thống. |
| Nghi vấn | Is she a traditional woman? |
Cô ấy có phải là một người phụ nữ truyền thống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional woman".
