(Top Banner Ad)
traditional woman
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Nghiên cứu giới

traditional woman

UK: /trəˈdɪʃənəl ˈwʊmən/ • US: /trəˈdɪʃənəl ˈwʊmən/

Nghĩa tiếng Việt

người phụ nữ truyền thống người phụ nữ theo kiểu mẫu xưa người phụ nữ đảm đang việc nhà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman who adheres to traditional roles and expectations associated with women in a particular society or culture.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ tuân thủ các vai trò và kỳ vọng truyền thống gắn liền với phụ nữ trong một xã hội hoặc nền văn hóa cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a traditional woman who enjoys cooking and taking care of her family."

    "Cô ấy là một người phụ nữ truyền thống, thích nấu ăn và chăm sóc gia đình."

  • "In many cultures, a traditional woman is expected to be a homemaker."

    "Ở nhiều nền văn hóa, một người phụ nữ truyền thống được kỳ vọng là người quán xuyến việc nhà."

  • "Some view the role of a traditional woman as limiting, while others see it as fulfilling."

    "Một số người xem vai trò của người phụ nữ truyền thống là hạn chế, trong khi những người khác lại thấy nó là sự viên mãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống, tập quán
Adjective non-traditional không truyền thống, cách tân
Adverb traditionally một cách truyền thống
Noun womanhood tư cách phụ nữ, thời kỳ trưởng thành của phụ nữ
Adjective womanly nữ tính, của phụ nữ
Noun (plural) women những người phụ nữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
traditio
Old French
tradition
Middle English
tradition
English
traditional
Old English
wīfmann
Middle English
wumman
English
woman

Nguồn gốc của 'Traditional Woman'

Cụm từ "traditional woman" (người phụ nữ truyền thống) được ghép từ hai từ. "Traditional" bắt nguồn từ tiếng Latin "traditio", nghĩa là "truyền lại, bàn giao", ám chỉ những phong tục được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. "Woman" xuất phát từ tiếng Anh cổ "wīfmann", là sự kết hợp của "wīf" (phụ nữ/vợ) và "mann" (người). Theo thời gian, hai từ này được kết hợp để mô tả người phụ nữ tuân theo những giá trị và vai trò đã được xã hội định hình từ lâu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những người phụ nữ ưu tiên các giá trị truyền thống như hôn nhân, gia đình, nội trợ và nuôi dạy con cái. Nó có thể mang sắc thái tích cực (ca ngợi sự ổn định, bảo tồn các giá trị văn hóa) hoặc tiêu cực (chỉ trích sự hạn chế, thiếu tự do và bình đẳng giới). So sánh với 'modern woman' (người phụ nữ hiện đại) để thấy rõ sự đối lập về quan điểm và lối sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional woman
  • a strong a strong traditional woman
    (một người phụ nữ truyền thống mạnh mẽ)
  • a devoted a devoted traditional woman
    (một người phụ nữ truyền thống tận tụy)
  • an educated an educated traditional woman
    (một người phụ nữ truyền thống có học thức)
Verb + traditional woman
  • embody embody a traditional woman
    (thể hiện, đại diện cho một người phụ nữ truyền thống)
  • become become a traditional woman
    (trở thành một người phụ nữ truyền thống)
  • respect respect a traditional woman
    (tôn trọng một người phụ nữ truyền thống)
Noun + traditional woman
  • role of a role of a traditional woman
    (vai trò của một người phụ nữ truyền thống)
  • values of a values of a traditional woman
    (những giá trị của một người phụ nữ truyền thống)
  • life of a life of a traditional woman
    (cuộc sống của một người phụ nữ truyền thống)

Idioms

  • a traditional woman at heart

    một người phụ nữ truyền thống trong sâu thẳm/về bản chất

    "Despite her modern career, she's a traditional woman at heart, valuing family above all."

    (Mặc dù có sự nghiệp hiện đại, cô ấy vẫn là một người phụ nữ truyền thống trong sâu thẳm, luôn coi trọng gia đình hơn hết.)

  • embrace the role of a traditional woman

    nắm giữ vai trò của một người phụ nữ truyền thống

    "She chose to embrace the role of a traditional woman, focusing on homemaking and raising children."

    (Cô ấy chọn nắm giữ vai trò của một người phụ nữ truyền thống, tập trung vào việc nội trợ và nuôi dạy con cái.)

  • a traditional woman's touch

    nét tinh tế/chăm sóc của một người phụ nữ truyền thống

    "The house felt warm and inviting, clearly having a traditional woman's touch."

    (Ngôi nhà ấm cúng và mời gọi, rõ ràng là có sự chăm chút của một người phụ nữ truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional woman

Danh từ
Lật mặt

Một người phụ nữ tuân thủ các vai trò và kỳ vọng truyền thống gắn liền với phụ nữ trong một xã hội hoặc nền văn hóa cụ thể.

"She is a traditional woman who enjoys cooking and taking care of her family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a traditional woman.
Cô ấy là một người phụ nữ truyền thống.
Phủ định
She is not a traditional woman.
Cô ấy không phải là một người phụ nữ truyền thống.
Nghi vấn
Is she a traditional woman?
Cô ấy có phải là một người phụ nữ truyền thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional woman".

Vai trò gia đình và xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hình ảnh "người phụ nữ truyền thống" thường gắn liền với vai trò nội trợ, chăm sóc gia đình, nuôi dạy con cái và hỗ trợ chồng. Họ được kỳ vọng duy trì các giá trị gia đình và cộng đồng, thường ít tham gia vào các hoạt động công việc hay chính trị bên ngoài.

Sự thay đổi và đa dạng về quan điểm

Khái niệm "người phụ nữ truyền thống" đã và đang thay đổi đáng kể theo thời gian và tùy thuộc vào từng nền văn hóa hoặc cộng đồng. Ngày nay, nhiều phụ nữ vẫn giữ những giá trị cốt lõi của truyền thống nhưng đồng thời cũng theo đuổi sự nghiệp, độc lập tài chính và đóng góp vào xã hội bên ngoài gia đình, tạo nên một hình ảnh phụ nữ hiện đại hơn nhưng vẫn không bỏ quên các giá trị gia đình.