(Top Banner Ad)
contentedly
B2
Trạng từ B2 Chung

contentedly

UK: /kənˈtɛntɪdli/ • US: /kənˈtɛntɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách mãn nguyện với vẻ mãn nguyện an nhiên thỏa lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner expressing happiness and satisfaction.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện sự hạnh phúc và hài lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat purred contentedly on her lap."

    "Con mèo kêu gừ gừ một cách mãn nguyện trên đùi cô ấy."

  • "She smiled contentedly as she watched the sunset."

    "Cô ấy mỉm cười mãn nguyện khi ngắm hoàng hôn."

  • "He ate his dinner contentedly."

    "Anh ấy ăn tối một cách ngon lành (mãn nguyện)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contentment Sự mãn nguyện, niềm hài lòng sâu sắc
Adjective contented Hài lòng, thỏa mãn (tính từ)
Noun content Sự hài lòng (danh từ, ít phổ biến hơn 'contentment')
Adverb discontentedly Một cách bất mãn, không hài lòng
Noun discontent Sự bất mãn, sự không hài lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contentus
Old French
content
English (16th C)
content
English (18th C)
contentedly

Nguồn gốc của sự 'Tự Hài Lòng'

Từ 'contentedly' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contentus', là quá khứ phân từ của động từ 'continēre' (có nghĩa là 'chứa đựng' hoặc 'giữ lại'). Ý tưởng gốc là 'tự kìm giữ mình', sau đó phát triển thành nghĩa là 'đã đủ, không cần thêm gì nữa', mô tả trạng thái hài lòng với những gì mình có. Khi thêm hậu tố '-ly', từ này trở thành trạng từ chỉ hành động được thực hiện một cách mãn nguyện.

Usage Note

Từ 'contentedly' diễn tả hành động được thực hiện một cách mãn nguyện, không có mong muốn gì hơn. Nó thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái hoặc hành động nhẹ nhàng, tĩnh tại. Khác với 'happily' (vui vẻ) vốn chỉ trạng thái cảm xúc chung chung, 'contentedly' nhấn mạnh sự hài lòng, đủ đầy.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + contentedly (Diễn tả hành động)
  • smiled smiled contentedly
    (cười mãn nguyện, cười tủm tỉm hài lòng)
  • sighed sighed contentedly
    (thở phào/thở dài một cách hài lòng, nhẹ nhõm)
  • sat sat contentedly reading
    (ngồi đọc sách một cách mãn nguyện/thư thái)
Noun/Verb + contentedly (Hành vi thường nhật)
  • live live contentedly
    (sống một cuộc đời mãn nguyện, sống an phận)
  • purred The cat purred contentedly
    (Con mèo kêu gừ gừ (biểu thị sự hài lòng))
  • settled settled contentedly into the armchair
    (an vị/ngồi thoải mái một cách hài lòng trong ghế bành)

Idioms

  • Dwell contentedly in the present

    Sống mãn nguyện trong khoảnh khắc hiện tại

    "She learned to stop chasing success and dwell contentedly in the present."

    (Cô ấy đã học cách ngừng theo đuổi thành công và sống mãn nguyện trong hiện tại.)

  • Rest contentedly knowing that...

    Yên lòng/hài lòng khi biết rằng...

    "I can rest contentedly knowing that all my duties are finished."

    (Tôi có thể yên lòng khi biết rằng mọi nhiệm vụ của mình đã hoàn thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contentedly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thể hiện sự hạnh phúc và hài lòng.

"The cat purred contentedly on her lap."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She smiled contentedly as she watched the sunset, because the day had been peaceful.
Cô ấy mỉm cười mãn nguyện khi ngắm hoàng hôn, bởi vì ngày hôm đó thật yên bình.
Phủ định
He didn't sigh contentedly after the meal, although everyone else seemed to enjoy it.
Anh ấy không thở dài mãn nguyện sau bữa ăn, mặc dù mọi người khác dường như rất thích nó.
Nghi vấn
Did the cat purr contentedly after you gave it some milk, even though it usually prefers fish?
Con mèo có kêu gừ gừ mãn nguyện sau khi bạn cho nó uống sữa không, mặc dù nó thường thích ăn cá hơn?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the cat has a full bowl of food, it purrs contentedly.
Nếu con mèo có một bát thức ăn đầy, nó sẽ kêu gừ gừ một cách mãn nguyện.
Phủ định
If the baby isn't held close, it doesn't sleep contentedly.
Nếu em bé không được ôm ấp gần gũi, nó sẽ không ngủ một cách ngon giấc.
Nghi vấn
If the fire is burning low, does the dog still lie contentedly by it?
Nếu ngọn lửa cháy yếu, con chó vẫn nằm một cách mãn nguyện bên cạnh nó phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retires, she will have worked contentedly at the library for forty years.
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã làm việc một cách hài lòng tại thư viện trong bốn mươi năm.
Phủ định
By the end of the trip, they won't have lived contentedly in the small village.
Đến cuối chuyến đi, họ sẽ không sống một cách hài lòng ở ngôi làng nhỏ.
Nghi vấn
Will he have spent his retirement contentedly by the sea?
Liệu anh ấy sẽ đã dành thời gian nghỉ hưu một cách hài lòng bên bờ biển?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dogs' tails wagged contentedly after their long walk.
Những cái đuôi của những con chó vẫy một cách mãn nguyện sau chuyến đi bộ dài của chúng.
Phủ định
My children's faces did not look contentedly after i refused to buy them candy.
Khuôn mặt của các con tôi trông không mãn nguyện sau khi tôi từ chối mua kẹo cho chúng.
Nghi vấn
Did Sarah's cat purr contentedly on her lap?
Con mèo của Sarah có kêu gừ gừ một cách mãn nguyện trên đùi cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contentedly".

Mãn nguyện (Contentment) và Hạnh phúc (Happiness)

Trong triết học phương Tây, 'hạnh phúc' (happiness) thường là trạng thái cảm xúc tích cực, tạm thời và đôi khi phụ thuộc vào sự thành công hoặc tài sản bên ngoài. Ngược lại, 'mãn nguyện' (contentment, tức là hành động 'contentedly') là trạng thái bình yên, chấp nhận, và hài lòng sâu sắc với nội tại và những gì mình đang có. Đây là một khái niệm quan trọng trong các học thuyết triết học như Khắc kỷ (Stoicism).

Minimalism và Contentedly

Trong các phong trào xã hội hiện đại như tối giản (minimalism) và sống chậm, 'contentedly' trở thành một mục tiêu đạo đức. Nó đối lập với văn hóa tiêu dùng (consumerism) khuyến khích việc luôn muốn nhiều hơn. Sống 'một cách mãn nguyện' được coi là con đường dẫn đến sự tự do khỏi vòng xoáy vật chất và áp lực xã hội.