contentedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner expressing happiness and satisfaction.
Vietnamese Meaning
Một cách thể hiện sự hạnh phúc và hài lòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cat purred contentedly on her lap."
"Con mèo kêu gừ gừ một cách mãn nguyện trên đùi cô ấy."
-
"She smiled contentedly as she watched the sunset."
"Cô ấy mỉm cười mãn nguyện khi ngắm hoàng hôn."
-
"He ate his dinner contentedly."
"Anh ấy ăn tối một cách ngon lành (mãn nguyện)."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | contentment | Sự mãn nguyện, niềm hài lòng sâu sắc |
| Adjective | contented | Hài lòng, thỏa mãn (tính từ) |
| Noun | content | Sự hài lòng (danh từ, ít phổ biến hơn 'contentment') |
| Adverb | discontentedly | Một cách bất mãn, không hài lòng |
| Noun | discontent | Sự bất mãn, sự không hài lòng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'contentedly' diễn tả hành động được thực hiện một cách mãn nguyện, không có mong muốn gì hơn. Nó thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái hoặc hành động nhẹ nhàng, tĩnh tại. Khác với 'happily' (vui vẻ) vốn chỉ trạng thái cảm xúc chung chung, 'contentedly' nhấn mạnh sự hài lòng, đủ đầy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smiled smiled contentedly (cười mãn nguyện, cười tủm tỉm hài lòng)
-
sighed sighed contentedly (thở phào/thở dài một cách hài lòng, nhẹ nhõm)
-
sat sat contentedly reading (ngồi đọc sách một cách mãn nguyện/thư thái)
-
live live contentedly (sống một cuộc đời mãn nguyện, sống an phận)
-
purred The cat purred contentedly (Con mèo kêu gừ gừ (biểu thị sự hài lòng))
-
settled settled contentedly into the armchair (an vị/ngồi thoải mái một cách hài lòng trong ghế bành)
Idioms
-
Dwell contentedly in the present
Sống mãn nguyện trong khoảnh khắc hiện tại
"She learned to stop chasing success and dwell contentedly in the present."
(Cô ấy đã học cách ngừng theo đuổi thành công và sống mãn nguyện trong hiện tại.)
-
Rest contentedly knowing that...
Yên lòng/hài lòng khi biết rằng...
"I can rest contentedly knowing that all my duties are finished."
(Tôi có thể yên lòng khi biết rằng mọi nhiệm vụ của mình đã hoàn thành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contentedly
Trạng từMột cách thể hiện sự hạnh phúc và hài lòng.
"The cat purred contentedly on her lap."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She smiled contentedly as she watched the sunset, because the day had been peaceful. |
Cô ấy mỉm cười mãn nguyện khi ngắm hoàng hôn, bởi vì ngày hôm đó thật yên bình. |
| Phủ định | He didn't sigh contentedly after the meal, although everyone else seemed to enjoy it. |
Anh ấy không thở dài mãn nguyện sau bữa ăn, mặc dù mọi người khác dường như rất thích nó. |
| Nghi vấn | Did the cat purr contentedly after you gave it some milk, even though it usually prefers fish? |
Con mèo có kêu gừ gừ mãn nguyện sau khi bạn cho nó uống sữa không, mặc dù nó thường thích ăn cá hơn? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the cat has a full bowl of food, it purrs contentedly. |
Nếu con mèo có một bát thức ăn đầy, nó sẽ kêu gừ gừ một cách mãn nguyện. |
| Phủ định | If the baby isn't held close, it doesn't sleep contentedly. |
Nếu em bé không được ôm ấp gần gũi, nó sẽ không ngủ một cách ngon giấc. |
| Nghi vấn | If the fire is burning low, does the dog still lie contentedly by it? |
Nếu ngọn lửa cháy yếu, con chó vẫn nằm một cách mãn nguyện bên cạnh nó phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she retires, she will have worked contentedly at the library for forty years. |
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã làm việc một cách hài lòng tại thư viện trong bốn mươi năm. |
| Phủ định | By the end of the trip, they won't have lived contentedly in the small village. |
Đến cuối chuyến đi, họ sẽ không sống một cách hài lòng ở ngôi làng nhỏ. |
| Nghi vấn | Will he have spent his retirement contentedly by the sea? |
Liệu anh ấy sẽ đã dành thời gian nghỉ hưu một cách hài lòng bên bờ biển? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dogs' tails wagged contentedly after their long walk. |
Những cái đuôi của những con chó vẫy một cách mãn nguyện sau chuyến đi bộ dài của chúng. |
| Phủ định | My children's faces did not look contentedly after i refused to buy them candy. |
Khuôn mặt của các con tôi trông không mãn nguyện sau khi tôi từ chối mua kẹo cho chúng. |
| Nghi vấn | Did Sarah's cat purr contentedly on her lap? |
Con mèo của Sarah có kêu gừ gừ một cách mãn nguyện trên đùi cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contentedly".
