(Top Banner Ad)
contestant
B2
noun B2 General Vocabulary

contestant

UK: /kənˈtɛstənt/ • US: /kənˈtɛstənt/

Nghĩa tiếng Việt

thí sinh người dự thi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who takes part in a contest or competition.

Vietnamese Meaning

Người tham gia một cuộc thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a contestant in the singing competition."

    "Cô ấy là một thí sinh trong cuộc thi hát."

  • "The contestants were judged on their creativity and originality."

    "Các thí sinh được đánh giá dựa trên sự sáng tạo và độc đáo của họ."

  • "All the contestants were nervous before the final round."

    "Tất cả các thí sinh đều lo lắng trước vòng chung kết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contest cuộc thi, cuộc tranh tài
Verb contest tranh tài, thi đấu, phản đối
Adjective contested gây tranh cãi, có tranh chấp
Noun contestation sự tranh cãi, sự tranh luận

Synonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contestārī
Middle French
contester
English
contestant

Từ Nhân chứng đến Thí sinh

Từ 'contestant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contestārī', nghĩa là 'gọi nhân chứng'. Ban đầu, nó được dùng trong các vụ kiện pháp lý, nơi hai bên 'tranh tụng' (contest) bằng cách gọi nhân chứng ('testis') để chứng minh cho mình. Theo thời gian, ý nghĩa của 'tranh đấu' để giành chiến thắng này đã mở rộng ra khỏi phòng xử án và được áp dụng cho mọi cuộc thi, từ thể thao đến các chương trình truyền hình, và người tham gia được gọi là 'contestant'.

Usage Note

Từ 'contestant' thường được dùng trong các cuộc thi mang tính cạnh tranh, có thể là cuộc thi tài năng, cuộc thi kiến thức, hoặc các trò chơi truyền hình. Nó nhấn mạnh vai trò của người tham gia trong việc cố gắng giành chiến thắng.

Prepositions

in on for

Sử dụng 'in' khi nói về việc tham gia vào một cuộc thi cụ thể (e.g., 'a contestant in the beauty pageant'). Sử dụng 'on' khi đề cập đến chương trình (e.g., 'a contestant on the show'). Sử dụng 'for' khi nói về mục tiêu cạnh tranh (e.g., 'a contestant for the prize').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contestant
  • strong contestant
    (một thí sinh mạnh, một đối thủ đáng gờm)
  • leading contestant
    (thí sinh đang dẫn đầu)
  • fellow contestant
    (thí sinh đồng hành, bạn thi)
  • worthy contestant
    (một thí sinh xứng đáng)
  • former contestant
    (cựu thí sinh)
Verb + contestant
  • eliminate a contestant
    (loại một thí sinh)
  • cheer for a contestant
    (cổ vũ cho một thí sinh)
  • select a contestant
    (lựa chọn một thí sinh)
  • vote for a contestant
    (bình chọn cho một thí sinh)

Idioms

  • a dark horse contestant

    Thí sinh ngựa ô, một người ít được biết đến nhưng lại có khả năng gây bất ngờ và giành chiến thắng.

    "Nobody expected him to reach the finals, he was the dark horse contestant of the competition."

    (Không ai ngờ anh ấy vào được chung kết, anh ấy chính là thí sinh ngựa ô của cuộc thi.)

  • a front-runner contestant

    Thí sinh/ứng cử viên hàng đầu, người được cho là có khả năng chiến thắng cao nhất.

    "From the very first episode, she was the front-runner contestant to win the entire show."

    (Ngay từ tập đầu tiên, cô ấy đã là thí sinh hàng đầu có khả năng thắng toàn bộ chương trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contestant

noun
Lật mặt

Người tham gia một cuộc thi.

"She was a contestant in the singing competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contestant".

Văn hóa Truyền hình thực tế

Ở các nước phương Tây, sự bùng nổ của các chương trình truyền hình thực tế như 'Survivor' hay 'American Idol' đã tạo ra một dạng người nổi tiếng mới: thí sinh truyền hình thực tế. Họ là những người bình thường tham gia cuộc thi và trở nên nổi tiếng. Điều này phản ánh sự yêu thích của văn hóa đại chúng đối với những câu chuyện về những người bình thường được đặt vào các tình huống phi thường.

Câu chuyện 'Kẻ yếu' (The Underdog)

Văn hóa phương Tây rất ưa chuộng mô-típ câu chuyện về 'kẻ yếu' (underdog) – một thí sinh bị đánh giá thấp, không có nhiều cơ hội nhưng cuối cùng lại vượt qua mọi khó khăn để giành chiến thắng. Câu chuyện này tôn vinh sự kiên trì, nỗ lực và tinh thần không bỏ cuộc, và thường là yếu tố thu hút khán giả nhất trong các cuộc thi.