contestant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who takes part in a contest or competition.
Vietnamese Meaning
Người tham gia một cuộc thi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was a contestant in the singing competition."
"Cô ấy là một thí sinh trong cuộc thi hát."
-
"The contestants were judged on their creativity and originality."
"Các thí sinh được đánh giá dựa trên sự sáng tạo và độc đáo của họ."
-
"All the contestants were nervous before the final round."
"Tất cả các thí sinh đều lo lắng trước vòng chung kết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'contestant' thường được dùng trong các cuộc thi mang tính cạnh tranh, có thể là cuộc thi tài năng, cuộc thi kiến thức, hoặc các trò chơi truyền hình. Nó nhấn mạnh vai trò của người tham gia trong việc cố gắng giành chiến thắng.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi nói về việc tham gia vào một cuộc thi cụ thể (e.g., 'a contestant in the beauty pageant'). Sử dụng 'on' khi đề cập đến chương trình (e.g., 'a contestant on the show'). Sử dụng 'for' khi nói về mục tiêu cạnh tranh (e.g., 'a contestant for the prize').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong contestant (một thí sinh mạnh, một đối thủ đáng gờm)
-
leading contestant (thí sinh đang dẫn đầu)
-
fellow contestant (thí sinh đồng hành, bạn thi)
-
worthy contestant (một thí sinh xứng đáng)
-
former contestant (cựu thí sinh)
-
eliminate a contestant (loại một thí sinh)
-
cheer for a contestant (cổ vũ cho một thí sinh)
-
select a contestant (lựa chọn một thí sinh)
-
vote for a contestant (bình chọn cho một thí sinh)
Idioms
-
a dark horse contestant
Thí sinh ngựa ô, một người ít được biết đến nhưng lại có khả năng gây bất ngờ và giành chiến thắng.
"Nobody expected him to reach the finals, he was the dark horse contestant of the competition."
(Không ai ngờ anh ấy vào được chung kết, anh ấy chính là thí sinh ngựa ô của cuộc thi.)
-
a front-runner contestant
Thí sinh/ứng cử viên hàng đầu, người được cho là có khả năng chiến thắng cao nhất.
"From the very first episode, she was the front-runner contestant to win the entire show."
(Ngay từ tập đầu tiên, cô ấy đã là thí sinh hàng đầu có khả năng thắng toàn bộ chương trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contestant
nounNgười tham gia một cuộc thi.
"She was a contestant in the singing competition."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contestant".
